Vụ việc hơn 1,2 triệu sản phẩm viên sủi tại Hà Nội bị cơ quan chức năng tạm giữ, niêm phong, tiếp tục đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc hàng hóa…
Theo thông tin từ Công an TP Hà Nội, ngày 17/8/2026, Phòng Cảnh sát kinh tế phối hợp với các lực lượng chức năng khám xét cơ sở sản xuất của Công ty TNHH Sản xuất Dược - Mỹ phẩm Vintechpharm tại xã Hồng Vân, Hà Nội.

Quá trình điều tra, lực lượng chức năng tạm giữ, niêm phong hơn 1,2 triệu sản phẩm viên sủi tại cơ sở sản xuất và ba cơ sở, quầy thuốc đã mua hàng. Sản phẩm của doanh nghiệp còn được quảng cáo, kinh doanh trên các nền tảng thương mại điện tử như TikTok Shop, Shopee.
Đáng chú ý, kết quả kiểm nghiệm bốn mẫu sản phẩm cho thấy hàm lượng chất bảo quản Natri Benzoat dao động từ 4,18% đến 6,78%, vượt mức cho phép từ 20 đến 33 lần. Một số thành phần như vitamin B1, B3, B6 và các hoạt chất được quảng cáo trên nhãn không được phát hiện trong sản phẩm.
Cơ quan chức năng cũng phát hiện nội dung bản công bố sản phẩm không trùng khớp với nhãn hàng hóa, hồ sơ công bố chưa đầy đủ. Ngày 24/9/2026, cơ quan điều tra đã khởi tố 04 bị can về tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm theo Điều 193 Bộ luật Hình sự.
Những kết quả kiểm tra bước đầu cho thấy dấu hiệu sai lệch giữa thông tin công bố và chất lượng thực tế. Đáng lo ngại, các sản phẩm liên quan đã được kinh doanh qua nhiều kênh trước khi vụ việc bị phát hiện.
Từ vụ việc này, nhiều ý kiến cho rằng, vấn đề đặt ra là vì sao những sản phẩm có dấu hiệu vi phạm vẫn có thể được sản xuất, đưa vào hệ thống phân phối với số lượng lớn?
Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp, bà Nguyễn Thị Thu Hoài – Phó Viện trưởng Viện Kỹ thuật Chống hàng giả và Gian lận thương mại cho rằng, vụ việc đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả nhận diện, xác thực và kiểm soát chất lượng sản phẩm trong toàn bộ quá trình sản xuất, phân phối.

Theo bà Hoài, hàng giả ngày càng được làm tinh vi, từ bao bì, nhãn mác đến thông tin quảng cáo. Người tiêu dùng khó có thể phân biệt bằng mắt thường, nhất là với các sản phẩm liên quan đến sức khỏe.
“Một sản phẩm có đầy đủ bao bì, nhãn mác, thậm chí có mã QR chưa đủ để khẳng định là hàng thật hoặc bảo đảm chất lượng. Điều quan trọng là thông tin phải được xác thực và có khả năng đối chiếu với nguồn dữ liệu đáng tin cậy. Nếu chỉ kiểm tra hình thức bên ngoài, rất khó phát hiện những sai lệch về thành phần, hàm lượng bên trong sản phẩm”, bà Hoài phân tích.
Thực tế, mã QR và các công cụ nhận diện thông thường chủ yếu hỗ trợ người tiêu dùng tiếp cận thông tin. Nếu dữ liệu không được xác thực hoặc thiếu cơ chế kiểm soát độc lập, những công cụ này có thể bị lợi dụng để tạo cảm giác tin cậy cho sản phẩm.
Bởi vậy, công tác chống hàng giả cần kết hợp giữa xác thực thông tin nhà sản xuất, kiểm tra hồ sơ công bố, truy xuất nguồn gốc và lấy mẫu kiểm nghiệm. Đối với sản phẩm liên quan đến sức khỏe, kiểm nghiệm thực tế là khâu quan trọng để phát hiện những sai lệch mà tem nhãn khó phản ánh đầy đủ.
Một vấn đề khác được bà Hoài lưu ý là khả năng truy xuất sản phẩm khi phát hiện vi phạm. Nếu xác định một lô hàng không bảo đảm chất lượng, cơ quan chức năng cần có cơ chế để nhanh chóng làm rõ nguồn gốc và các đầu mối phân phối.
“Truy xuất nguồn gốc không thể chỉ dừng lại ở việc quét mã để xem thông tin sản phẩm. Khi phát hiện hàng giả, cơ quan chức năng cần có cơ chế để xác định sản phẩm được sản xuất ở đâu, đi qua những đầu mối phân phối nào và đang lưu thông tại đâu để kịp thời cảnh báo, thu hồi”, bà Hoài nhấn mạnh.
Muốn thực hiện được điều đó, thông tin về lô sản xuất, đơn vị cung ứng và các khâu phân phối phải được lưu trữ, có khả năng kiểm chứng. Việc truy xuất nguồn gốc cần trở thành công cụ hỗ trợ thực chất cho hoạt động kiểm tra, xử lý vi phạm.
Đối với các cơ sở kinh doanh, việc kiểm tra chứng từ, nguồn gốc và điều kiện lưu hành sản phẩm cần được thực hiện đầy đủ theo quy định. Riêng với thương mại điện tử, cần tăng cường xác thực thông tin người bán, giám sát quảng cáo và phối hợp xử lý nhanh những sản phẩm bị cảnh báo vi phạm.
Theo bà Hoài, hoạt động hậu kiểm cần chú trọng những nhóm hàng có nguy cơ cao, đặc biệt là sản phẩm liên quan đến sức khỏe hoặc có dấu hiệu bất thường về nguồn gốc, thành phần và giá bán.
Ở góc độ doanh nghiệp, bà Hoài cho rằng, tăng cường chống hàng giả cũng chính là bảo vệ môi trường cạnh tranh lành mạnh. Những doanh nghiệp đầu tư nghiêm túc cho chất lượng sản phẩm cần được bảo vệ trước các hành vi vi phạm, cạnh tranh không lành mạnh.
“Công tác chống hàng giả cần được thực hiện chủ động, ngay từ cơ sở sản xuất, kết hợp kiểm nghiệm chất lượng, xác thực nguồn gốc và giám sát các kênh phân phối. Khi phát hiện sớm, ngăn chặn kịp thời và phát huy trách nhiệm của từng chủ thể trong chuỗi sản xuất, phân phối, chúng ta sẽ bảo vệ tốt hơn người tiêu dùng, đồng thời tạo môi trường cạnh tranh công bằng cho những doanh nghiệp kinh doanh chân chính”, bà Hoài nhấn mạnh.