Trung tâm Tư vấn và Hỗ trợ Doanh nghiệp tỉnh Bắc Ninh đang khẳng định vai trò là "hạt nhân" trong hệ sinh thái cải cách hành chính, chuyển đổi số và thu hút đầu tư của tỉnh.

- Thưa ông, việc triển khai hệ thống phần mềm đánh giá năng lực cạnh tranh cấp sở, ngành và địa phương (DDCI) tại Bắc Ninh, đã thể hiện việc minh bạch hóa "tiếng nói" của nhà đầu tư?
Nhận định đó hoàn toàn chính xác. DDCI thực chất là một "hệ cảm biến" đo lường sức khỏe của bộ máy hành chính thông qua lăng kính của doanh nghiệp. DDCI không chỉ là số hóa, mà là một công cụ quản trị hiện đại, giúp chính quyền “nghe được tiếng nói thật” của cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Tại Bắc Ninh, nền tảng phần mềm DDCI do Trung tâm (TV&HTDN) tỉnh phát triển đã tạo ra một bước chuyển rất quan trọng. Toàn bộ quy trình từ phát phiếu, thu thập dữ liệu, chấm điểm đến tổng hợp kết quả đều được tự động hóa hoàn toàn, không có sự can thiệp của yếu tố con người. Hệ thống đồng thời tích hợp các cơ chế bảo mật và chống gian lận, đảm bảo danh tính của tổ chức, cá nhân tham gia đánh giá được bảo vệ tuyệt đối.

Chính yếu tố này đã tạo dựng niềm tin. Từ năm 2021 đến nay, cộng đồng doanh nghiệp ngày càng chủ động tham gia, coi DDCI là một kênh chính thức để bày tỏ quan điểm, phản ánh thực trạng và gửi gắm kiến nghị trực tiếp tới chính quyền. “Tiếng nói” của doanh nghiệp vì vậy không còn mang tính cảm tính, mà được lượng hóa thành dữ liệu khách quan, có thể đo lường và so sánh.
Song song với hoạt động đánh giá, Trung tâm còn tổ chức các chương trình tập huấn, khảo thí và cuộc thi tìm hiểu về DDCI trên nền tảng số, thu hút hàng trăm nghìn lượt tham gia. Qua đó, nhận thức của cả hệ thống chính quyền và cộng đồng doanh nghiệp về ý nghĩa của DDCI được nâng cao, tạo sự đồng thuận trong quá trình triển khai.
Điểm quan trọng nhất là sau khi có kết quả, dữ liệu không “nằm trên giấy”. Trung tâm trực tiếp làm việc với từng sở, ngành và địa phương để phân tích sâu từng chỉ số thành phần, chỉ rõ điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân cụ thể. Từ đó, các đơn vị có cơ sở để xây dựng kế hoạch cải thiện một cách thực chất, thay vì các giải pháp mang tính hình thức.
Đặc biệt, với lợi thế về công nghệ, Trung tâm đã đồng hành cùng các địa phương cải thiện chỉ số minh bạch và tiếp cận thông tin – một chỉ số nền tảng của DDCI. Thông qua việc rà soát, nâng cấp cổng thông tin điện tử, bổ sung dữ liệu quy hoạch, thủ tục, văn bản pháp lý và tối ưu trải nghiệm người dùng, mức độ công khai, minh bạch được nâng lên rõ rệt.
Khi thông tin được minh bạch, doanh nghiệp không còn phải “đi hỏi” hay tiếp cận không chính thức để tìm kiếm thông tin. Điều này góp phần giảm chi phí không chính thức, hạn chế tiêu cực, đồng thời cải thiện các chỉ số liên quan như thiết chế pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp. Quan trọng hơn, doanh nghiệp cảm nhận rõ sự đồng hành của chính quyền.
Kết quả thực tiễn cho thấy, khi đối chiếu với chỉ số PCI của tỉnh Bắc Ninh (bao gồm cả địa bàn Bắc Giang trước đây), có thể nhận thấy sự cải thiện có tính đồng bộ giữa PCI và các chỉ số DDCI. Điều này phản ánh độ tin cậy của dữ liệu DDCI, đồng thời khẳng định rằng những phản ánh từ doanh nghiệp đã thực sự được chuyển hóa thành các hành động cải cách cụ thể, khẳng định mạnh mẽ về một "Chính quyền phục vụ".
- Với vai trò là đơn vị tư vấn chuyển đổi số và đào tạo AI, ông đánh giá thế nào về mức độ sẵn sàng của cộng đồng doanh nghiệp địa phương?
Bắc Ninh đang vươn mình trở thành "thủ phủ" công nghiệp công nghệ cao và bán dẫn. Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ chuyển đổi số và ứng dụng AI trong doanh nghiệp, mức độ sẵn sàng của cộng đồng doanh nghiệp địa phương vẫn có sự phân hóa rõ rệt.
Các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp quy mô lớn đã vận hành theo tiêu chuẩn quốc tế, có hệ thống quản trị và công nghệ tương đối hoàn thiện. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), mới đang ở giai đoạn đầu của quá trình chuyển đổi. Phần lớn doanh nghiệp đã nhận thức được vai trò của công nghệ, nhưng còn thiếu phương pháp tiếp cận, thiếu nhân sự phù hợp và chưa biết bắt đầu từ đâu để triển khai hiệu quả.

Một khó khăn rất lớn đối với SMEs là bài toán chi phí. AI thực chất chỉ là một phần trong tổng thể chuyển đổi số, nhưng để triển khai hiệu quả, doanh nghiệp phải đầu tư đồng bộ về hạ tầng, phần mềm, con người và quy trình. Với các doanh nghiệp lớn hoặc FDI, chi phí này chỉ chiếm một tỷ trọng nhỏ trong tổng chi phí vận hành. Ngược lại, với SMEs – vốn chiếm hơn 95% tổng số doanh nghiệp – thì chi phí cho chuyển đổi số lại trở thành một gánh nặng tương đối lớn, khiến doanh nghiệp dù muốn cũng khó triển khai một cách bài bản.
Trong bối cảnh đó, vai trò của chính quyền tỉnh là rất quan trọng. Thời gian qua, Bắc Ninh không chỉ dừng lại ở việc ban hành chủ trương, mà đã từng bước hình thành cơ chế hỗ trợ cụ thể thông qua việc “đặt hàng” các đơn vị trung gian như Trung tâm TV&HTDN, phối hợp chặt chẽ với HHDN tỉnh để triển khai các chương trình đào tạo, tư vấn và cung cấp công cụ cho doanh nghiệp.
Các hoạt động như: tổ chức tập huấn, đào tạo chuyển đổi số và AI, hay kết nối chuyên gia tư vấn đã tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ tương đối đồng bộ. Tuy nhiên, để thúc đẩy mạnh mẽ hơn trong thời gian tới, rất cần có các chính sách hỗ trợ trực tiếp cho nhóm SMEs, đặc biệt là hỗ trợ chi phí đào tạo, tư vấn, triển khai các giải pháp số và AI theo hướng “cầm tay chỉ việc”, đi kèm với các mô hình mẫu có thể nhân rộng.
Ngoài vai trò là Giám đốc trung tâm, tôi là PCT Học viện ABM- một đơn vị đào tạo AI đã được khẳng định thương hiệu, chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật và truyền tải kiến thức về công nghê, AI đến cộng động một cách thực tế, dễ hiểu, dễ áp dụng.
Trong dài hạn, việc nâng cao năng lực số và phổ cập AI cho cộng đồng doanh nghiệp – đặc biệt là khu vực SMEs – sẽ là yếu tố quyết định để hình thành một hệ sinh thái phát triển bền vững, nơi các doanh nghiệp trong nước có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
- Ông có thể chia sẻ về cam kết của lãnh đạo tỉnh Bắc Ninh về xây dựng chỉ số và phần mềm đánh giá phòng chống tham nhũng? Sự đồng hành của HHDN tỉnh trong việc giám sát và phản biện đã giúp hệ thống phần mềm này đảm bảo tính khách quan và sát thực với hơi thở kinh doanh ra sao?
Trước hết phải khẳng định rằng, việc xây dựng Bộ chỉ số và phần mềm đánh giá cảm nhận về phòng, chống tham nhũng, tiêu cực (DC-CMPI) là một hướng đi rất bài bản, có cơ sở khoa học và đã được tỉnh Bắc Ninh quan tâm chỉ đạo từ rất sớm.
Là một đề tài khoa học cấp tỉnh do Trường Chính trị Nguyễn Văn Cừ chủ trì, đã được nghiệm thu và nhận được đánh giá tích cực từ các cơ quan chuyên môn, Hội đồng khoa học nhận định rằng: nếu được triển khai vào thực tiễn, DC-CMPI có thể trở thành một công cụ “khám bệnh” rất hiệu quả đối với hệ thống công quyền, giúp phát hiện các điểm nghẽn trong quản trị và từ đó cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh một cách thực chất.

Bản chất của hệ thống này là lấy cảm nhận trực tiếp từ người dân và doanh nghiệp –có tương tác thực với cơ quan nhà nước – làm dữ liệu đầu vào. Toàn bộ quá trình khảo sát, thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế theo nguyên tắc khách quan, khoa học, minh bạch và có kiểm chứng.
Trong giai đoạn thử nghiệm, hệ thống đã được triển khai tại một số địa phương và thu hút sự tham gia của cộng đồng doanh nghiệp. Phần mềm vận hành hoàn toàn trên nền tảng số, tự động hóa quy trình và có khả năng tổng hợp, xếp hạng kết quả.
Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh tham gia với vai trò huy động doanh nghiệp và phản biện xã hội, góp phần giúp dữ liệu phản ánh sát thực hơn với hoạt động sản xuất kinh doanh.
Trong thời gian tới, nếu tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện và từng bước ứng dụng, hệ thống có thể được nâng cấp theo hướng tích hợp trí tuệ nhân tạo, phục vụ phân tích xu hướng, nhận diện rủi ro và hỗ trợ quá trình ra quyết định.
Tôi tin rằng, nếu được triển khai phù hợp, DC-CMPI sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch và củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp đối với môi trường kinh doanh.
- Trân trọng cảm ơn ông!