Chỉ số VN-Index tiệm cận vùng đỉnh 1.860 điểm nhưng độ rộng thị trường nghiêng mạnh về sắc đỏ, cho thấy dòng tiền không lan tỏa và rủi ro điều chỉnh đang gia tăng.
Thị trường chứng khoán phiên giao dịch ngày 21/4 ghi nhận diễn biến quen thuộc khi thị trường mở cửa tích cực đầu phiên và suy yếu dần về cuối. Chỉ số VN-Index đóng cửa tại 1833,48 điểm, giảm nhẹ 0,2% so với phiên trước.

Theo dữ liệu từ VNDirect, độ rộng thị trường nghiêng hẳn về tiêu cực khi có tới 227 mã giảm, chiếm 59,4%, trong khi chỉ có 99 mã tăng. Điều này cho thấy phần lớn cổ phiếu không đi cùng nhịp với chỉ số, tạo ra trạng thái “xanh vỏ đỏ lòng”.
Thông thường, khi thị trường tăng điểm, dòng tiền phải lan tỏa rộng để nâng mặt bằng giá cổ phiếu; Nhưng ở thời điểm hiện tại, chỉ số đang tiệm cận vùng đỉnh trong khi dòng tiền lại suy yếu trên diện rộng. Đáng chú ý, thanh khoản khớp lệnh đạt 21.800 tỷ đồng, tăng 21% so với phiên liền trước. Tuy nhiên, mức tăng thanh khoản này không đi kèm với sự bứt phá về giá, cho thấy áp lực bán tại vùng đỉnh đang chiếm ưu thế thay vì dòng tiền mới tham gia thị trường.
Ông Nguyễn Xuân Thịnh, chuyên gia phân tích tại VNDirect chỉ ra dòng tiền trên thị trường hiện đang bị hạn chế bởi ba yếu tố mang tính chiến lược.
Thứ nhất, là tâm lý thận trọng trước các biến số địa chính trị. Dù thị trường đã phần nào “quen” với căng thẳng tại Trung Đông, đặc biệt liên quan đến Iran, nhưng các nhà đầu tư tổ chức vẫn chờ đợi một tín hiệu rõ ràng hơn, chẳng hạn như một hiệp định hoặc cam kết ổn định chính thức. Khi rủi ro vĩ mô chưa được “đóng lại”, dòng tiền lớn khó có thể giải ngân mạnh.
Thứ hai, là sự suy yếu động lực của các nhóm cổ phiếu dẫn dắt. Những kỳ vọng liên quan đến câu chuyện nâng hạng thị trường đã phần lớn được phản ánh vào giá. Nhóm chứng khoán và ngân hàng từng là đầu tàu hiện không còn duy trì được đà tăng mạnh. Ngoại trừ một số mã riêng lẻ như HCM, các cổ phiếu lớn như SSI hay VND đang bước vào trạng thái đi ngang, cho thấy lực cầu mới không còn dồi dào.
Thứ ba, dù lãi suất huy động đã giảm từ 0,1-0,5% ở một số kỳ hạn nhờ chính sách điều hành, nhưng lãi suất cho vay vẫn duy trì ở mức cao. Điều này khiến chi phí vốn chưa giảm tương ứng, hạn chế khả năng mở rộng đầu tư trong ngắn hạn. Dự báo cho thấy mặt bằng lãi suất có thể đang ở vùng đáy “chữ U” và chỉ có thể giảm rõ rệt hơn vào nửa cuối năm.
“Hiện tại, VN-Index đang tiến vào vùng kháng cự mạnh 1.860-1.880 điểm, nơi hội tụ của các đỉnh cũ và kênh giảm giá trước đó. Đây được xem là vùng quyết định xu hướng ngắn hạn của thị trường.
Kịch bản thứ nhất, với xác suất thấp khoảng 20%, là chỉ số tiếp tục được kéo vượt 1.880 điểm nhờ nhóm cổ phiếu trụ. Tuy nhiên, khi dòng tiền vẫn tập trung cục bộ vào một số mã như NVL, HCM hay STB, phần lớn thị trường không hưởng lợi.
Kịch bản thứ hai, được đánh giá có khả năng cao hơn, là thị trường sẽ điều chỉnh về vùng 1.720-1.730 điểm để kiểm định lại vùng bùng nổ trước đó (phiên ngày 14/04). Đây có thể là nhịp điều chỉnh cần thiết nhằm tái cân bằng cung cầu và tạo nền tảng vững chắc hơn”, ông Thịnh dự báo.
Trong bối cảnh thị trường phân hóa mạnh, theo vị chuyên gia, chiến lược quản trị danh mục cần tập trung vào việc chọn lọc cổ phiếu thay vì nắm giữ dàn trải.
Nhóm cổ phiếu dẫn dắt như VIC, Novaland, TCH, HCM hay STB vẫn duy trì sức mạnh tương đối. Nhà đầu tư có thể tiếp tục nắm giữ và chỉ xem xét gia tăng tỷ trọng khi các mã này điều chỉnh về vùng hỗ trợ.
Nhóm cổ phiếu trung bình như SSI, HPG, MWG hay SHS đang vận động trong biên độ hẹp. Với nhóm này, chiến lược phù hợp là giao dịch theo vùng giá mua ở hỗ trợ, bán ở kháng cự thay vì kỳ vọng xu hướng tăng mạnh.
Riêng nhóm dầu khí hiện đang chịu áp lực lớn do lượng nhà đầu tư “kẹt hàng” cao. Nhóm này có thể cần một nhịp giảm mạnh mang tính “rũ bỏ” trước khi có thể hình thành xu hướng hồi phục bền vững.
Trong bối cảnh thanh khoản không thực sự hỗ trợ xu hướng tăng và thị trường phân hóa cực đoan, tỷ trọng cổ phiếu nên được duy trì dưới 50% để đảm bảo dư địa xử lý khi thị trường biến động. Việc mua đuổi tại vùng kháng cự 1.860 điểm cần được hạn chế tối đa, thay vào đó ưu tiên tối ưu hóa danh mục hiện có thông qua giao dịch ngắn hạn.
Việc gia tăng tỷ trọng chỉ nên thực hiện khi có tín hiệu rõ ràng về sự lan tỏa của dòng tiền, cụ thể là khi ít nhất hai nhóm ngành lớn (ví dụ ngân hàng và thép) cùng tăng với thanh khoản cải thiện”, ông Thịnh lưu ý.