Các ngân hàng trung ương lớn cùng tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát do năng lượng, nhưng cái giá phải trả có thể là rủi ro tăng trưởng.
Chỉ trong một tuần, ba ngân hàng trung ương lớn nhất thế giới cùng tăng lãi suất. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tăng lãi suất lên biên độ 3,75 đến 4%, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất lên 2,5%, còn Ngân hàng Trung ương Nhật (BoJ) tăng lãi suất lên 1,25%.
.jpg)
Cả Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) lẫn Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đều mô tả đây là tình thế các ngân hàng trung ương buộc phải thắt chặt tiền tệ trước một cú sốc lạm phát đến từ phía cung, chủ yếu là năng lượng, và chấp nhận đánh đổi tăng trưởng.
Cú sốc từ phía cung là tình huống nan giải nhất với một ngân hàng trung ương. Trong báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới tháng 4/2026, IMF gọi việc giá hàng hóa tăng vì xung đột địa chính trị là một cú sốc cung tiêu cực điển hình, vừa đẩy giá lên vừa làm xói mòn sức mua và biên lợi nhuận.
Trong khi đó, công cụ chính của ngân hàng trung ương là lãi suất lại chỉ tác động lên phía cầu. Tăng lãi suất có thể làm nguội chi tiêu và đầu tư, nhưng không thể kéo giá dầu xuống.
Do đó, ngân hàng trung ương bị đặt trước một lựa chọn khó khăn, là lựa chọn bỏ qua cú sốc cung để bảo vệ tăng trưởng, hay thắt chặt để giữ kỳ vọng lạm phát không trượt xa. IMF cảnh báo nếu phản ứng quá mạnh với giá hàng hóa, lạm phát có thể xuống nhanh nhưng lại làm tăng nguy cơ suy thoái về sau.
Lần này, nhiều ngân hàng trung ương lựa chọn ưu tiên kiểm soát kỳ vọng lạm phát.
Người phát ngôn IMF Julie Kozack cho biết tiến trình giảm lạm phát diễn ra từ đầu năm 2024 đã chững lại khi giá năng lượng và thực phẩm bắt đầu lan sang các nhóm hàng hóa, dịch vụ khác. Điều này làm tăng lo ngại rằng một cú sốc ban đầu mang tính tạm thời có thể chuyển thành lạm phát kéo dài.
BIS cũng cảnh báo trong tháng 8/2026 rằng khi lạm phát đã cao hơn mục tiêu, các cú sốc mà hộ gia đình cảm nhận trực tiếp có khả năng tạo ra hiệu ứng lan truyền lớn hơn, đặc biệt tại các nền kinh tế phát triển.
Nếu người lao động cho rằng giá cả sẽ tiếp tục tăng, họ có xu hướng yêu cầu mức lương cao hơn. Doanh nghiệp, khi dự báo chi phí đầu vào và tiền lương tăng, có thể tiếp tục nâng giá bán. Một cú sốc năng lượng khi đó có thể lan rộng sang toàn bộ nền kinh tế.
Điều khiến các ngân hàng trung ương thêm thận trọng là khả năng cú sốc lần này kéo dài hơn dự kiến.
Thành viên BoJ Kazuyuki Masu cảnh báo chi phí nhiên liệu và hóa chất liên quan đến tình hình Iran có thể tiếp tục lan sang vận tải và nhiều nhóm hàng hóa khác. Giá dầu Brent đã vượt 100 USD/thùng, cao hơn đáng kể mức 89 USD/thùng mà IMF sử dụng trong giả định trước đó.
Tuy nhiên, tăng lãi suất không phải lựa chọn duy nhất. BIS lưu ý thị trường lao động hiện đã yếu hơn và sự bất định đối với nhu cầu tuyển dụng, trong đó có tác động của việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, có thể giúp hạn chế sức ép tiền lương và giá cả.
Bối cảnh hiện nay cũng khác đáng kể so với năm 2022. Khi đó, lạm phát tăng mạnh trong lúc nhu cầu vượt cung, thị trường lao động nóng và lượng thanh khoản trong nền kinh tế còn lớn. Hiện nay, thị trường lao động đã dịu hơn và bảng cân đối của nhiều khu vực trong nền kinh tế đã dần bình thường hóa.
Vì vậy, một số quan điểm cho rằng ngân hàng trung ương có thể chờ thêm dữ liệu trước khi tiếp tục tăng lãi suất.
Trong Báo cáo Ổn định Tài chính Toàn cầu, IMF cho rằng nếu chính sách tiền tệ trước đó đã được điều chỉnh về mức phù hợp, cơ quan điều hành có thể dành thêm thời gian để đánh giá quy mô và mức độ kéo dài của cú sốc.
Rủi ro lớn nhất của việc tiếp tục tăng lãi suất là nền kinh tế có thể suy yếu nhanh hơn. Khi tăng lãi suất đúng lúc tăng trưởng đã giảm tốc, ngân hàng trung ương khiến chi phí vay vốn của hộ gia đình và doanh nghiệp tăng thêm. BoJ cũng thừa nhận giá dầu cao có thể gây sức ép lên tăng trưởng kinh tế Nhật Bản.
Một chỉ báo được giới đầu tư đặc biệt theo dõi là đường cong lợi suất trái phiếu. Thông thường, trái phiếu kỳ hạn dài có lợi suất cao hơn trái phiếu ngắn hạn. Nhưng nếu ngân hàng trung ương giữ lãi suất ngắn hạn ở mức cao trong khi thị trường dự báo tăng trưởng tương lai yếu đi, lợi suất ngắn hạn có thể cao hơn lợi suất dài hạn. Đây được gọi là hiện tượng đảo ngược đường cong lợi suất.
Các nghiên cứu của Fed New York, Campbell Harvey, Estrella và Mishkin cho thấy hiện tượng này từng xuất hiện trước các cuộc suy thoái của Mỹ kể từ năm 1970, với độ trễ thường kéo dài từ 6 đến 24 tháng.
Một phần nguyên nhân nằm ở hoạt động ngân hàng. Các ngân hàng thường huy động vốn ở kỳ hạn ngắn và cho vay ở kỳ hạn dài. Khi chênh lệch lợi suất giữa hai kỳ hạn thu hẹp hoặc đảo chiều, biên lợi nhuận cho vay giảm, các ngân hàng có thể thận trọng hơn trong cấp tín dụng. Doanh nghiệp khó tiếp cận vốn hơn và đầu tư vì thế tiếp tục suy yếu.
BIS còn cảnh báo rủi ro có thể tăng mạnh tại những nền kinh tế có lượng dự trữ dầu thấp, bởi một thiếu hụt nguồn cung tương đối nhỏ cũng có thể gây biến động giá lớn.
Với Việt Nam, việc các nền kinh tế lớn đồng loạt thắt chặt tiền tệ giữa lúc giá năng lượng tăng có thể tạo ra sức ép từ cả bên ngoài lẫn trong nước.
Nếu tăng trưởng tại Mỹ, châu Âu và Nhật Bản chậm lại, nhu cầu đối với hàng xuất khẩu của Việt Nam có thể suy yếu. Cùng lúc, mặt bằng lãi suất quốc tế cao làm tăng chi phí vốn, còn giá năng lượng đắt hơn gây thêm sức ép lên lạm phát nhập khẩu.
Điều này khiến dư địa điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước trở nên khó khăn hơn, khi phải cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá.
IMF cảnh báo các nền kinh tế mới nổi còn đối mặt với nguy cơ dòng vốn đảo chiều khi chênh lệch lãi suất thay đổi, kéo theo biến động trên thị trường ngoại hối. Các khuyến nghị gồm củng cố khung chính sách, duy trì bộ đệm dự trữ ngoại hối, kéo dài kỳ hạn nợ và hạn chế rủi ro từ vay bằng ngoại tệ.