Giá dầu Brent trở lại vùng 95 USD/thùng khi tình hình căng thẳng ở Trung Đông chưa có lối thoát.
Giá dầu tiếp tục đi lên trong phiên 2/9, khi thị trường chưa thấy dấu hiệu hạ nhiệt căng thẳng tại Trung Đông. Giá dầu WTI của Mỹ chốt phiên tăng gần 1% lên 91,01 USD một thùng, còn giá dầu Brent tăng khoảng 1% lên 95,63 USD/thùng.

Trong phiên châu Á trước đó, giá dầu Brent có lúc lên tới 97,04 USD/thùng, rồi lùi về vùng 94 USD/thùng. Diễn biến này nối dài đà tăng giá dầu trong những tuần gần đây, khi căng thẳng quanh eo biển Hormuz giữ nguyên phần bù rủi ro trên giá.
Năm 2026 là một năm biến động dữ dội của thị trường dầu thế giới. Sau khi xung đột bùng phát cuối tháng 2, giá dầu Brent có lúc vượt 120 USD một thùng vào tháng 4, mức cao nhất nhiều năm, rồi rơi về gần 70 USD/thùng đầu tháng 7 khi Mỹ và Iran ký một biên bản ghi nhớ và eo biển bắt đầu mở lại. Tuy nhiên, việc lệnh ngừng bắn đổ vỡ ngày 8/7 đã khiến giá dầu dao động quanh vùng 90 đến 97 USD/thùng tới nay.
Gốc rễ của cú sốc nằm ở dòng chảy qua Hormuz, tuyến vận chuyển sống còn của dầu mỏ thế giới. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), lượng dầu thô, nhiên liệu tinh chế và khí hóa lỏng đi qua eo biển này đã giảm xuống chỉ khoảng 3,8 triệu thùng mỗi ngày vào đầu tháng 4, so với hơn 20 triệu thùng của tháng 2 trước khi chiến sự bùng phát. IEA từng mô tả gián đoạn hồi tháng 3, với khoảng 10 triệu thùng mỗi ngày bị mất, là đợt gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử.
Điều khiến bức tranh phức tạp là cả cung lẫn cầu đều thu hẹp. Về phía cung, IEA trong báo cáo tháng 8 dự báo nguồn cung dầu toàn cầu năm 2026 giảm khoảng 4,3 triệu thùng mỗi ngày, tương đương 4%, xuống còn khoảng 102 triệu thùng, mức thấp nhất mà cơ quan này từng đưa ra cho năm nay.
Các nước sản xuất dầu ở Trung Đông đã cắt giảm sản lượng hơn 11 triệu thùng mỗi ngày, theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA). Kho dự trữ toàn cầu đang cạn với tốc độ kỷ lục, và tồn kho của các nước OECD xuống mức thấp nhất kể từ 2003.
Về phía cầu, giá dầu cao đang bào mòn tiêu thụ. IEA dự báo nhu cầu dầu thế giới năm 2026 giảm 1,6 triệu thùng mỗi ngày, một hiện tượng phá hủy nhu cầu, với mức cắt giảm sâu nhất ở Trung Đông và châu Á.
Sự sụt giảm này, cùng với việc nhập khẩu của Trung Quốc lao dốc, các tuyến vận chuyển thay thế được sử dụng và tồn kho được rút ra, đã giúp giá không tăng vọt và duy trì quanh vùng hiện tại thay vì lập đỉnh mới.
Cân đối lại, IEA ước tính thị trường thâm hụt khoảng 1,27 triệu thùng mỗi ngày trong năm nay, nới rộng so với mức thiếu hụt 860.000 thùng trong dự báo trước đó.
Chính vì hai lực co kéo ngược chiều, dự báo giá dầu năm nay phân hóa bất thường.
EIA đã nâng dự báo giá dầu Brent bình quân năm 2026 lên khoảng 87 USD/thùng, cao hơn nhiều so với ước tính trước chiến sự, đồng thời cho rằng giá dầu sẽ giảm về vùng thấp hơn trong năm 2027 nếu nguồn cung được bình thường hóa.
Trong khi đó, Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) đã hạ dự báo tăng trưởng nhu cầu năm 2026 xuống 580.000 thùng mỗi ngày, lần điều chỉnh giảm thứ tư liên tiếp, dù vẫn giữ quan điểm nhu cầu tổng thể tăng.
Biến số quyết định, theo IEA, là việc mở lại eo Hormuz, yếu tố quan trọng nhất để giảm sức ép lên nguồn cung, giá cả và kinh tế toàn cầu. Nhưng một thỏa thuận vẫn chưa xuất hiện, khi cả Washington lẫn Tehran tiếp tục đưa ra các điều kiện. Sức ép còn dồn xuống khâu lọc dầu, vốn quyết định giá xăng và dầu diesel, khiến người tiêu dùng chịu thiệt trực tiếp. IEA cho rằng thị trường có thể quay lại trạng thái dư cung vào cuối năm nay, nhưng cảnh báo rủi ro còn lớn khi bộ đệm tồn kho đang cạn nhanh.
Về dài hạn, cả cung lẫn cầu được dự báo bật mạnh trở lại trong năm 2027 nếu chiến sự kết thúc và dòng chảy qua Hormuz phục hồi.
Tựu trung, thị trường dầu đang mắc kẹt trong một thế cân bằng mong manh, nơi mỗi tín hiệu về khả năng có thỏa thuận đều kéo giá xuống, còn mỗi đợt leo thang lại đẩy giá lên. Cho tới khi eo biển thực sự thông suốt, biến động mạnh nhiều khả năng vẫn là trạng thái thường trực.
Với Việt Nam, giá dầu cao kéo dài là một sức ép đáng kể. Dù hai nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nghi Sơn đáp ứng phần lớn nhu cầu trong nước, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu một lượng lớn xăng dầu thành phẩm và dầu thô.
Chi phí nhập khẩu năng lượng có thể phụ thuộc theo giá thế giới, gây áp lực lên lạm phát qua chi phí vận tải và logistics, đồng thời bào mòn biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Trong ngắn hạn, việc điều hành linh hoạt quỹ bình ổn giá xăng dầu là công cụ giảm sốc. Về dài hạn, cần đa dạng hóa nguồn năng lượng, phát triển điện tái tạo, điện khí và tính tới dự trữ chiến lược.