Giá dầu Brent đã tăng gần 17% chỉ trong ba tuần, vượt 113 USD/thùng bất chấp xuất khẩu dầu Trung Đông đang phục hồi.
Giá dầu Brent hôm thứ Năm tăng 4% lên 113,17 USD/thùng, mức cao nhất kể từ tháng 5, khi tình hình an ninh ở Saudi Arabia tiếp tục bất ổn, khiến lo ngại về một đợt leo thang mới giữa Mỹ và Iran gia tăng.

Đầu tháng 10, giá dầu Brent vẫn còn dưới 97 USD/thùng, dao động trong biên độ 97 đến 112 USD suốt tháng trước khi phá vỡ mức trần trong phiên 22/10. Sáng 23/10, giá dầu Brent gần như đi quanh 112,96 USD/thùng và đang trên đà ghi nhận tuần tăng thứ ba liên tiếp. Trong khi đó, giá dầu WTI của Mỹ ở mức khoảng 98 USD/thùng.
Hai diễn biến trong cùng một ngày đã đẩy tâm lý thị trường lên cao. Tập đoàn dầu khí hàng đầu thế giới Saudi Aramco đã yêu cầu nhân viên sơ tán khỏi trụ sở tại Dhahran khi giao tranh giữa nước xuất khẩu dầu thô lớn nhất thế giới và lực lượng Houthi ở Yemen leo thang.
Đây là lần hiếm hoi trung tâm điều hành của Aramco bị đe dọa trực tiếp. Các cuộc giao tranh đã lan đến khu vực eo biển Bab el Mandeb ở cửa ngõ Biển Đỏ, một tuyến vận tải then chốt khác bên cạnh Hormuz.
Cùng lúc, New York Times dẫn lời các quan chức Mỹ giấu tên cho biết quân đội Mỹ và Israel đã xây dựng kế hoạch cụ thể cho các đợt không kích mới vào Iran sau cuộc bầu cử giữa kỳ của Mỹ vào tháng tới. Thông tin này khiến giới đầu tư lo ngại xung đột, vốn đã bước sang tháng thứ tám, sẽ còn kéo dài thay vì sớm đi đến thỏa thuận.
Nguồn cung còn chịu thêm áp lực từ Libya. Người đứng đầu Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Libya cho biết một van đường ống dẫn dầu từ hai mỏ Hamada và Tahara tới cảng Zawiya đã bị đóng, làm giảm sản lượng tại cả hai mỏ.
Giá dầu tăng mạnh trong khi lượng dầu thực tế chảy ra thị trường không hề giảm. Các nhà phân tích của Morgan Stanley ước tính xuất khẩu dầu thô từ Trung Đông tuần trước đạt khoảng 17 triệu thùng/ngày, đã vượt mức trước chiến sự.
Ông Tamas Varga, chuyên gia phân tích tại PVM Oil, nhận định các vụ tấn công tàu tại eo biển Hormuz và đòn đánh của Houthi vào Saudi Arabia cùng hạ tầng dầu mỏ nước này đang lấn át thông tin xuất khẩu dầu Trung Đông đã vượt mức trước xung đột.
Tuyến vận chuyển vẫn chưa được khơi thông đặt ra một áp lực khác cho thị trường. Theo dữ liệu của Kpler, lưu lượng trung bình 7 ngày qua eo biển Hormuz vẫn thấp hơn khoảng 43% so với trước xung đột. Các tàu chở dầu đang tìm đường vòng, chủ yếu qua các hoạt động chuyển tải gần Oman mà giới thị trường gọi là “con thoi Hormuz”. Cách vận hành này giúp dòng chảy được duy trì nhưng tốn kém hơn nhiều, do chi phí bảo hiểm cao, tàu hoạt động kém hiệu quả và nguy cơ bị tấn công thường trực.
Hệ quả là giá dầu vật chất đang tách khỏi giá dầu kỳ hạn. Theo ABC News, giá dầu giao ngay Brent và dầu tại Thượng Hải hiện cao hơn giá hợp đồng kỳ hạn từ 10 đến 25 USD/thùng. Chênh lệch giữa giá dầu Brent và WTI cũng đã lên khoảng 10 USD, so với mức bình thường 3 đến 5 USD.
Với các nhà máy lọc dầu và doanh nghiệp nhập khẩu ở châu Á, điều này có nghĩa chi phí thực tế cao hơn đáng kể so với con số trên màn hình giao dịch.
Giá dầu cao đang tác động sâu vào chính sách tiền tệ toàn cầu. Lạm phát Mỹ tháng 9 đạt 3,7%, buộc Fed phải cân nhắc khả năng tăng thêm lãi suất. Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc vừa giữ lãi suất 3% nhưng giới phân tích dự báo sẽ tăng lãi suất vào tháng 11, trong đó giá dầu là một lý do chính. Tại Nhật Bản, đồng yên quanh 158 đổi một USD khiến chi phí nhập khẩu năng lượng càng nặng nề.
Thị trường chứng khoán cũng chịu ảnh hưởng. Phiên 22/10, đà tăng giá dầu cộng hưởng với nỗi lo về chi tiêu AI, kéo Kospi giảm 3,5% và Nikkei giảm 2,65%.
Triển vọng phía trước vẫn phụ thuộc vào Hormuz. Trong kịch bản cơ sở công bố tại Hội nghị thường niên ở Bangkok tuần trước, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) giả định eo biển sẽ mở lại vào tháng 3/2027. Nếu kế hoạch không kích mới được triển khai sau bầu cử Mỹ, giả định này có thể trở nên lạc quan.
Với vị thế nhập khẩu ròng xăng dầu, Việt Nam chịu tác động trực tiếp từ đà tăng giá dầu, đặc biệt khi giá dầu vật chất châu Á cao hơn giá dầu giao dịch trên tài khoản. Các công cụ như Quỹ bình ổn giá xăng dầu, điều chỉnh thuế bảo vệ môi trường,... sẽ tiếp tục được cân nhắc để hạn chế cú sốc lên chi phí sản xuất và lạm phát.
Bài toán khó hơn nằm ở chính sách tiền tệ: khi Fed và nhiều ngân hàng trung ương châu Á vẫn nghiêng về thắt chặt tiền tệ, thì dư địa hỗ trợ tăng trưởng bằng lãi suất thấp sẽ hẹp lại, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ.