Theo các chuyên gia, các quốc gia Đông Nam Á cần xây dựng các thể chế vững mạnh, theo đuổi các chính sách công nghiệp cho phép các doanh nghiệp địa phương cạnh tranh và nâng cấp chuỗi cung ứng của mình.

Trong những năm gần đây, nhiều quốc gia Đông Nam Á đã xem chiến lược Trung Quốc +1 là cơ hội tốt nhất để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình.
Khi các nhà sản xuất toàn cầu tìm cách đa dạng hóa chuỗi sản xuất, giảm phụ thuộc vào Trung Quốc do chi phí tăng cao, căng thẳng thương mại và những rủi ro trong chuỗi cung ứng, Indonesia, Thái Lan và Malaysia được kỳ vọng sẽ là những quốc gia hưởng lợi lớn nhất.
Kỳ vọng rất rõ ràng và đầy sức thuyết phục: các nhà máy mới sẽ được xây dựng, nhiều việc làm chính thức được tạo ra, tiền lương sẽ tăng cùng với năng suất lao động, và nhiều thập kỷ tăng trưởng kém sẽ được thay thế bằng quá trình nâng cấp nền kinh tế.
Tuy nhiên, câu chuyện này hiện đang đối mặt với một thực tế khắc nghiệt hơn. Làn sóng đầu tư nước ngoài mang tính chuyển đổi đến nay nhỏ hơn nhiều so với kỳ vọng, trong khi hàng hóa giá rẻ từ Trung Quốc đang gây sức ép nặng nề lên các ngành công nghiệp nội địa của nhiều quốc gia. Tăng trưởng tiền lương vẫn trì trệ, các nhà máy liên tục đóng cửa ở nhiều quốc gia.
Nguồn gốc của vấn đề không nằm ở Trung Quốc. Điều cốt lõi là những điểm yếu trong thể chế tại nhiều quốc gia Đông Nam Á đã khiến họ không thể chuyển hóa những cơ hội từ bên ngoài thành động lực phát triển công nghiệp trong nước.
Thái Lan là ví dụ rõ ràng nhất cho thấy khoảng cách giữa những thành tích bề nổi và những điểm yếu cốt lõi của nền kinh tế. Hội đồng Đầu tư Thái Lan ghi nhận số lượng hồ sơ đăng ký đầu tư vào các lĩnh vực xe điện (EV), điện tử và dự án số ở mức cao nhất trong một thập kỷ.
Tuy nhiên, mức lương trung bình trong ngành chế tạo hầu như không tăng kể từ giữa năm 2023. Sản lượng xe truyền thống giảm gần 20% trong năm ngoái, trong bối cảnh quá trình chuyển đổi sang xe điện làm xáo trộn toàn bộ mạng lưới các nhà cung ứng vốn được xây dựng quanh động cơ đốt trong.
Hơn một nửa lực lượng lao động vẫn làm việc trong khu vực phi chính thức với năng suất thấp. Dù thu hút thêm đầu tư, dự báo tăng trưởng của Thái Lan liên tục bị điều chỉnh giảm, chỉ còn khoảng 1,8–2% trong năm nay.
Tình hình của Indonesia còn đáng lo ngại hơn. Quốc gia này sở hữu quy mô thị trường lớn, nguồn tài nguyên dồi dào và lực lượng dân số trẻ - những yếu tố lẽ ra phải giúp nước này trở thành một trong những bên hưởng lợi lớn nhất từ quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thế nhưng, niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp đã sụt giảm mạnh. Các tập đoàn lớn cho biết họ bị gây sức ép phải mua trái phiếu "yêu nước" (patriot bonds), đồng thời phải đối mặt với nguy cơ bị thu hồi đất dưới danh nghĩa các cáo buộc môi trường không rõ ràng.
Đáng lo ngại hơn, tầng lớp trung lưu của Indonesia đã giảm 9,5 triệu người trong vòng 6 năm, mặc dù tốc độ tăng trưởng kinh tế chính thức vẫn dao động quanh mức 5%.
Chính sách phát triển công nghiệp chế biến sâu đối với niken từng được quảng bá là bước tiến trong nâng cấp công nghiệp, nhưng lợi ích ròng đối với toàn bộ nền kinh tế vẫn còn gây nhiều tranh cãi nếu tính đến lượng lợi nhuận chảy ra nước ngoài và các chi phí môi trường.
Nền kinh tế số của Indonesia tuy có nhiều triển vọng nhưng vẫn quá nhỏ để có thể tạo động lực cho toàn bộ nền kinh tế nếu thiếu một nền sản xuất công nghiệp vững mạnh.
Malaysia thể hiện khả năng chống chịu tốt hơn, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn và trung tâm dữ liệu, những ngành được hưởng lợi từ làn sóng đầu tư liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) trên toàn cầu. Hệ thống thể chế vững chắc hơn giúp nước này có nhiều công cụ để ứng phó với các cú sốc bên ngoài.
Trong những năm gần đây, Việt Nam nổi lên là một trong những điểm đến hấp dẫn nhất của dòng vốn dịch chuyển nhờ môi trường chính trị ổn định, mạng lưới 17 FTA, chi phí lao động cạnh tranh và vị trí chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Các tập đoàn công nghệ lớn như Samsung, LG, Apple,... đã tiếp tục mở rộng hiện diện tại Việt Nam.
Tuy nhiên, bài toán nâng cấp chuỗi giá trị vẫn còn đặt ra. Tỷ lệ nội địa hóa ở nhiều ngành công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn chưa cao; doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia ở các khâu gia công, lắp ráp với giá trị gia tăng chưa thực sự cao.
Theo bà Anna Fong, học viên chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) tại Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông (HKUST) nhận định, có nhiều yếu tố khiến cơ hội từ chiến lược Trung Quốc + 1 không thể mang lại kết quả như kỳ vọng cho các nền kinh tế chủ chốt của Đông Nam Á.
Thứ nhất, tư duy chính sách ngắn hạn lấn át các nỗ lực cải cách thể chế. Thứ hai, nhiều quốc gia Đông Nam Á theo đuổi các chiến lược công nghiệp làm giảm áp lực buộc doanh nghiệp nội địa phải đổi mới. Thứ ba, nhiều quốc gia phản ứng quá chậm trước sức ép từ làn sóng xuất khẩu của Trung Quốc sau đại dịch Covid-19.
Nhu cầu nội địa yếu tại Trung Quốc, kết hợp với các mức thuế do phương Tây áp đặt, đã khiến lượng công suất dư thừa được đẩy mạnh sang các thị trường trong khu vực.
Nếu Đông Nam Á muốn biến môi trường đầy thách thức hiện nay thành cơ hội, các quốc gia trong khu vực cần thực hiện một số thay đổi cụ thể.
Theo Bà Fong, trước hết, các chính phủ cần khôi phục hoặc xây dựng những thể chế kinh tế đáng tin cậy, củng cố đội ngũ hoạch định chính sách chuyên nghiệp.
Thứ hai, chính sách công nghiệp cần chuyển từ tư duy bảo hộ và chủ nghĩa dân tộc tài nguyên sang thúc đẩy năng lực cạnh tranh thực chất.
Điều này bao gồm việc giảm các rào cản giúp những doanh nghiệp kém hiệu quả tiếp tục tồn tại, gắn đào tạo nghề với nhu cầu kỹ năng của ngành sản xuất và dịch vụ hiện đại, đồng thời tích cực hỗ trợ quá trình chính thức hóa lực lượng lao động. Với tỷ lệ lao động phi chính thức trên 50% như tại Thái Lan, rất khó có thể đạt được tăng trưởng năng suất bền vững.
Thứ ba, cơ sở hạ tầng và logistics cần được coi là ưu tiên quốc gia cấp bách thay vì là vấn đề thứ yếu. Thứ hạng tương đối thấp của Thái Lan trong các bảng xếp hạng năng lực logistics toàn cầu đã làm suy giảm sức hấp dẫn của nước này đối với các chuỗi cung ứng giá trị cao.
Việc nâng cấp cảng biển, đường bộ, hạ tầng số và cải cách thủ tục thương mại sẽ giúp gia tăng hiệu quả của các khoản đầu tư hiện có và thu hút thêm các dự án dịch chuyển sản xuất.
Thứ tư, các quốc gia cần có cách tiếp cận thực tế hơn trong việc ứng phó với áp lực cạnh tranh từ hàng nhập khẩu Trung Quốc. Điều này không đồng nghĩa với việc áp dụng các biện pháp bảo hộ tràn lan gây thiệt hại cho người tiêu dùng và làm gia tăng nguy cơ trả đũa thương mại.
Ông Donald Low, Giảng viên cao cấp và Giáo sư thực hành về Chính sách công tại HKUST cho biết, cần tăng cường kiểm soát hàng nhập khẩu bất hợp pháp, sử dụng hiệu quả các biện pháp phòng vệ thương mại khi có đủ bằng chứng về hành vi bán phá giá, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng cao chất lượng và chuyển sang các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn.
Song song với đó, các chính phủ cần thúc đẩy nguyên tắc có đi có lại trong thương mại, bao gồm việc yêu cầu Trung Quốc mở rộng tiếp cận miễn thuế đối với các mặt hàng xuất khẩu sử dụng nhiều lao động từ các thành viên có thu nhập thấp của ASEAN.