Đầu tư vào kinh tế vũ trụ vượt 45 tỷ USD trong năm 2025, gần gấp đôi so với một năm trước. Cuộc đua vệ tinh đang nóng lên khi các “ông lớn” công nghệ và quốc gia đồng loạt tăng tốc.

Theo Space IQ, đơn vị theo dõi hoạt động khởi nghiệp và xu hướng dòng vốn trong nền kinh tế vũ trụ, tổng vốn đầu tư vào lĩnh vực này trong năm 2025 đã vượt 45 tỷ USD, ghi nhận mức tăng trưởng mạnh so với con số chưa đến 25 tỷ USD của năm 2024.
Carlos Moreira, Giám đốc điều hành WiseKey, cho rằng: “Việc tiếp cận quỹ đạo đang dần trở thành một loại tài sản mang tính chiến lược, tương tự như hệ thống cảng biển, cáp viễn thông hay lưới điện trên Trái đất”.
Quỹ đạo Trái đất tầm thấp (LEO) - được NASA định nghĩa là vùng không gian ở độ cao từ 2.000 km trở xuống - đang nhanh chóng chuyển mình từ một lĩnh vực kỹ thuật chuyên biệt thành một không gian chiến lược then chốt của thế kỷ 21.
Ví dụ điển hình cho xu hướng chuyển dịch này là mạng lưới vệ tinh đang mở rộng nhanh chóng của Elon Musk. Công ty tên lửa SpaceX hiện vận hành chòm sao Starlink với hơn 9.500 vệ tinh đang hoạt động.
SpaceX cho biết sẽ tiếp tục mở rộng mạng lưới bằng việc bổ sung thêm hàng nghìn vệ tinh trong thời gian tới. Doanh nghiệp này cũng đã đề xuất một dự án tham vọng hơn: xây dựng hệ thống trung tâm dữ liệu đặt trên quỹ đạo, vận hành bằng năng lượng mặt trời, với quy mô dài hạn có thể lên tới khoảng một triệu vệ tinh.
Một đại tập đoàn khác là Nvidia vừa chính thức tham gia cuộc đua vào vũ trụ. Mới đây, Nvidia đã công bố một nền tảng mới nhằm đưa năng lực điện toán AI lên quỹ đạo. Hệ thống này được thiết kế để hỗ trợ các trung tâm dữ liệu không gian, phát triển trí tuệ địa không gian và vận hành các hoạt động tự động ngoài không gian.
Dự án Amazon Kuiper - trước đây được biết đến với tên gọi Kuiper - đặt mục tiêu triển khai hơn 3.000 vệ tinh lên quỹ đạo Trái đất tầm thấp. Đầu năm nay, Ủy ban Truyền thông Liên bang đã phê duyệt bổ sung 4.500 vệ tinh cho các kế hoạch triển khai trong tương lai. Trong khi đó, Blue Origin, do tỷ phú Jeff Bezos sáng lập, dự kiến sẽ đưa hơn 5.000 vệ tinh vào quỹ đạo trước cuối năm 2027.
Tại châu Âu, mạng lưới vệ tinh quỹ đạo thấp OneWeb của Eutelsat hiện đã mở rộng lên hơn 600 vệ tinh. Dù vẫn hoạt động ở quy mô nhỏ hơn đáng kể, Pháp kỳ vọng hệ thống này có thể cạnh tranh với Starlink của Elon Musk trong dài hạn.
Để thúc đẩy mục tiêu này, Chính phủ Pháp đã cam kết đầu tư 1,35 tỷ euro (tương đương 1,58 tỷ USD) vào Eutelsat, qua đó trở thành cổ đông lớn nhất với khoảng 30% cổ phần.
Trung Quốc cũng đã đệ trình kế hoạch triển khai hơn 200.000 vệ tinh trên 14 chòm sao quỹ đạo. Quy mô của các kế hoạch này cho thấy một sự chuyển dịch mang tính nền tảng trong cách thức không gian được khai thác, quản lý và thương mại hóa trong kỷ nguyên mới.
Theo Space Capital, tổng vốn đầu tư vào nền kinh tế vũ trụ kể từ năm 2009 đã vượt 400 tỷ USD, trong đó Mỹ chiếm hơn một nửa, tiếp theo là Trung Quốc. Hiện đã có khoảng một chục doanh nghiệp trong lĩnh vực vũ trụ niêm yết trên thị trường chứng khoán, và dự kiến sẽ còn nhiều cái tên mới gia nhập trong năm tới.
Chad Anderson, Giám đốc điều hành Space Capital, nhận định ngành công nghiệp vũ trụ hiện vẫn đang ở “giai đoạn đầu của một chu kỳ đầu tư hạ tầng kéo dài nhiều thập kỷ”. Ông cho rằng dù còn trong giai đoạn phát triển ban đầu, lĩnh vực này đã đủ trưởng thành để mở ra những cơ hội đáng kể trên thị trường vốn công khai.
Trong bối cảnh dòng vốn toàn cầu đang tìm kiếm các lĩnh vực hạ tầng mới có khả năng tạo tăng trưởng dài hạn, kinh tế vũ trụ nổi lên như một “biên giới đầu tư” tiếp theo sau công nghệ số và năng lượng sạch.
Sự tham gia đồng thời của các tập đoàn công nghệ, doanh nghiệp hàng không vũ trụ và cả chính phủ cho thấy cuộc đua không chỉ dừng ở đổi mới công nghệ, mà đang dịch chuyển sang cạnh tranh kiểm soát hạ tầng và dữ liệu ngoài không gian.
Đối với Việt Nam, xu hướng này không chỉ mở ra cơ hội tham gia vào chuỗi giá trị mới của nền kinh tế vũ trụ, từ sản xuất linh kiện, dữ liệu địa không gian đến dịch vụ ứng dụng, mà còn đặt ra yêu cầu sớm xây dựng chiến lược dài hạn về hạ tầng không gian và năng lực công nghệ. Nếu tận dụng tốt, đây có thể là một “cửa sổ cơ hội” tương tự như cách Việt Nam từng tham gia vào chuỗi cung ứng điện tử và công nghệ toàn cầu.