Kỳ vọng Việt Nam sẽ vượt qua kỳ đánh giá nâng hạng thị trường giữa kỳ của FTSE, và bắt đầu đón nhận dòng vốn từ các quỹ thụ động từ tháng 9/2026.
Tổng quy mô vốn của các quỹ ETF dự kiến sẽ phân bổ vào thị trường cổ phiếu Việt Nam được kỳ vọng gia tăng đáng kể khi Việt Nam được FTSE nâng hạng, qua đó tạo động lực thu hút dòng vốn ngoại và cải thiện thanh khoản cho thị trường. Cụ thể, con số cập nhật tổng vốn các quỹ giải ngân lần đầu theo ước tính của SSI Research sẽ khoảng gần 1,674 tỷ USD (xấp xỉ 1,7 tỷ USD).

Tại báo cáo cập nhật về nâng hạng thị trường chứng khoán, báo cáo mà theo SSI Research (SSI RS) là duy nhất trên thị trường chứng khoán có sự tham khảo chuyên mô của FTSE, các nhà phân tích của CTCK này nhận định:
Việt Nam đang đi đúng lộ trình để được FTSE nâng hạng lên Thị trường Mới nổi vào năm 2026, trong khi việc nâng hạng bởi MSCI được kỳ vọng sẽ là mục tiêu tiếp theo trong trung và dài hạn.
"Chúng tôi kỳ vọng Việt Nam sẽ vượt qua kỳ đánh giá giữa kỳ sắp tới của FTSE (dự kiến công bố vào sáng ngày 8/4/2026) và bắt đầu đón nhận dòng vốn từ các quỹ thụ động từ tháng 9/2026.
Chúng tôi cho rằng dòng vốn này khó có khả năng được giải ngân trong một lần duy nhất, mà nhiều khả năng sẽ được phân bổ theo 3–5 đợt, tương tự như trường hợp nâng hạng của Saudi Arabia vào năm 2019. Mỗi đợt dự kiến triển khai theo chu kỳ hàng quý, nhằm giảm thiểu biến động và hạn chế tác động xáo trộn đối với thị trường", theo các nhà phân tích của CTCK kỳ cựu trên thị trường.
SSI RS cũng chỉ ra các cổ phiếu tiềm năng có khả năng thu hút dòng vốn từ thị trường mới nổi (EM Flows) gồm: VIC, VCB, VHM, BID, HPG, FPT, VNM, STB, MSN, VJC, GEE, SHB, SSI, VRE, EIB, GEX, NVL, KBC, KDH, FRT, VIX, HCM, VND, VCI, DGC, BSR, SAB, HUT, PRD, DXG.

Ngoài ra, các nhà phân tích cho biết cũng đã tiến hành nghiên cứu và so sánh tỷ suất sinh lời của thị trường chứng khoán tại các quốc gia từng được FTSE nâng hạng từ Thị trường Cận biên lên Thị trường Mới nổi. Kết quả cho thấy, các thị trường này thường ghi nhận mức sinh lời vượt trội trong trung hạn. Bên cạnh FTSE Russell, MSCI được xem là cột mốc chiến lược tiếp theo đối với Việt Nam, trong bối cảnh tiến trình cải cách đang được đẩy nhanh.
Cơ chế giao dịch không yêu cầu ký quỹ trước (NPF) đã vận hành ổn định, cùng với việc triển khai hệ thống Đối tác bù trừ trung tâm (CCP) đang bám sát lộ trình, qua đó góp phần cải thiện ba tiêu chí quan trọng của MSCI gồm Thanh toán và Bù trừ, Cho vay chứng khoán và Bán khống. Dù hoạt động bán khống cổ phiếu đơn lẻ hiện chưa được cho phép, nhà đầu tư vẫn có thể thực hiện vị thế bán thông qua hợp đồng tương lai chỉ số VN30 và VN100.
Chuẩn mực công bố thông tin tiếp tục được nâng cao khi cơ quan quản lý và các doanh nghiệp niêm yết từng bước gia tăng mức độ minh bạch, đặc biệt là công bố thông tin bằng tiếng Anh, qua đó đáp ứng tốt hơn các tiêu chí của MSCI liên quan đến minh bạch và khả năng tiếp cận bình đẳng giữa nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Đáng chú ý, cải cách về giới hạn sở hữu nước ngoài (FOL) – một trong những điểm nghẽn lớn của thị trường – cũng ghi nhận tiến triển tích cực. Chính phủ đang xem xét nới “room ngoại” tại một số ngành nhạy cảm, trong khi nhiều doanh nghiệp chủ động rà soát hoặc gỡ bỏ giới hạn này. Nhờ đó, tỷ lệ FOL hiệu dụng trên HOSE đã tăng từ 41,71% lên 44,64% trong năm 2025, được hỗ trợ bởi việc niêm yết các doanh nghiệp vốn hóa lớn với tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa 100%. Nếu các cải cách tiếp tục được triển khai hiệu quả, Việt Nam có thể đáp ứng 17/18 tiêu chí của MSCI.
Rào cản còn lại là mức độ tự do hóa thị trường ngoại hối – yếu tố được đánh giá là thách thức lớn nhất. Việc đạt được sự linh hoạt hoàn toàn về tỷ giá và cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro không hạn chế có thể cần thêm thời gian. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhiều thị trường mới nổi hiện nay như Ấn Độ, Indonesia, Hàn Quốc, Philippines, Đài Loan, Ai Cập, Brazil và Colombia cũng chưa hoàn toàn đáp ứng tiêu chí này, cho thấy đây không phải điều kiện tiên quyết tuyệt đối để được đưa vào danh sách theo dõi nâng hạng hoặc chính thức được công nhận là thị trường mới nổi.
Những đợt nâng hạng được kỳ vọng sẽ thúc đẩy dòng vốn tổ chức nước ngoài quy mô lớn, củng cố niềm tin của nhà đầu tư trong nước và cải thiện thanh khoản thị trường. Trên thực tế, kỳ vọng về các sự kiện này đã bắt đầu ảnh hưởng đến hành vi nhà đầu tư và có thể đẩy nhanh dòng vốn vào thị trường ngay trước thời điểm nâng hạng chính thức.
Trước đó, tại báo cáo về thị trường Việt Nam của FTSE Russell vào tháng 1 năm 2026, FTSE Russell cũng đánh giá: Việc nâng hạng Việt Nam từ trạng thái Thị trường Cận biên lên Thị trường Mới nổi Thứ cấp (Secondary Emerging Market) dự kiến sẽ tạo ra những thay đổi lớn về dòng vốn đầu tư. FTSE giữ nguyên thời điểm hiệu lực của thị trường vào tháng 9 năm 2026.
Trạng thái mới này được dự báo sẽ thu hút thêm các dòng vốn từ các tổ chức tài chính quốc tế (institutional inflows). Cùng với đó, theo tổ chức này, sự gia nhập của các quỹ đầu tư lớn và các quỹ ETF mô phỏng chỉ số Emerging Market sẽ giúp cải thiện đáng kể tính thanh khoản của thị trường chứng khoán Việt Nam.
"Sự tăng trưởng mạnh mẽ của vốn hóa thị trường là nền tảng quan trọng cho việc phân bổ vốn của các quỹ trong tương lai. Vốn hóa thị trường của Chỉ số FTSE Frontier Vietnam đã tăng trưởng hơn 5 lần, từ 11 tỷ USD năm 2015 lên 59 tỷ USD vào năm 2025. Theo đó, Việt Nam vượt qua các đối thủ trong khu vực, cụ thể vượt qua Philippines (45 tỷ USD) về quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu.
Ngoài ra, thị trường Việt Nam xét tại năm 2025 vẫn giữ tỷ suất lợi nhuận ấn tượng. Chỉ trong năm 2025, Chỉ số FTSE Frontier Vietnam đã đạt tỷ suất lợi nhuận 60% (tính theo USD), vượt xa các chỉ số thị trường cận biên và mới nổi khác", theo tổ chức hàng đầu thế giới chuyên cung cấp các chỉ số tài chính, dữ liệu và phân tích thị trường.
FTSE đánh giá các quỹ ETF và nhà đầu tư tổ chức đang nhìn thấy cơ hội lớn tại Việt Nam nhờ vào:
Thứ nhất, tăng trưởng thu nhập (EPS): Việt Nam cung cấp triển vọng tăng trưởng EPS (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu) mạnh mẽ hơn hầu hết các quốc gia mới nổi khác trong khu vực.
Thứ hai, vị thế kinh tế: Việt Nam hiện là nền kinh tế lớn thứ tư trong ASEAN tính theo GDP danh nghĩa.
Cùng cơ hội nâng hạng TTCK Việt Nam, SSI đánh giá tích cực một số nhóm ngành trọng tâm.
Ngành ngân hàng được kỳ vọng duy trì tăng trưởng lợi nhuận hai chữ số trong năm 2026 nhờ nhu cầu tín dụng ổn định, biên lãi ròng cải thiện và chất lượng tài sản được kiểm soát; trong đó, các ngân hàng như CTG và MBB có tiềm năng tăng trưởng, còn VCB đóng vai trò lựa chọn phòng thủ.
Nhóm tiêu dùng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng nhờ mở rộng hệ thống bán lẻ và các chính sách hỗ trợ thu nhập, dù áp lực từ giá dầu có thể ảnh hưởng đến tâm lý chi tiêu.
Ngành vật liệu xây dựng hưởng lợi từ hoạt động xây dựng sôi động, giúp gia tăng nhu cầu và khả năng chuyển chi phí đầu vào vào giá bán; tiêu biểu là Tập đoàn Hòa Phát với lợi thế từ chính sách chống bán phá giá và sự phục hồi của giá thép toàn cầu.
Trong khi đó, lĩnh vực công nghệ thông tin, với đại diện như FPT, được kỳ vọng phục hồi trong năm 2026 sau giai đoạn điều chỉnh định giá.
Nhóm hưởng lợi lãi suất: Ngoài ra, môi trường lãi suất cao hơn đang tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp bảo hiểm và doanh nghiệp nhà nước sở hữu lượng tiền mặt lớn, nhờ khả năng tận dụng lợi suất tiền gửi cao hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như dầu khí, phân bón và hàng tiêu dùng – những ngành có bảng cân đối tài chính vững mạnh và nguồn tiền mặt dồi dào.
Trong khi đó, đánh giá của FTSE cho rằng, mặc dù nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng dựa trên sản xuất, dòng vốn đầu tư gián tiếp qua thị trường chứng khoán sẽ tập trung vào các ngành nội địa chính:
Bất động sản (39,9%): Là ngành chiếm tỷ trọng lớn nhất, hưởng lợi từ đô thị hóa và nhu cầu hạ tầng công nghiệp.
Tài chính (25,3%): Ngành lớn thứ hai, được hỗ trợ bởi tăng trưởng tín dụng và sự gia tăng thu nhập của tầng lớp trung lưu.
"Hai lĩnh vực này chiếm tới 65% tổng vốn hóa thị trường, là kênh chính để các quỹ ngoại tiếp cận gián tiếp vào câu chuyện tăng trưởng sản xuất của Việt Nam", theo FTSE.