Tâm điểm

Nền tảng nâng cao năng lực cạnh tranh

TS Nguyễn Văn Hội - Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương (Bộ Công Thương) 06/01/2026 05:09

Khi thương hiệu được đặt đúng vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển sẽ góp phần nâng năng lực cạnh tranh của hàng hóa, dịch vụ Việt Nam lên một tầm cao mới.

vinast.jpg
Nhiều thương hiệu doanh nghiệp Việt đã vươn tầm toàn cầu. (Ảnh: VinFast khánh thành nhà máy ô tô điện tại Indonesia)

Trong giai đoạn phát triển mới của nền kinh tế, vai trò của thương hiệu được khẳng định ngày càng rõ ràng hơn không chỉ ở cấp độ doanh nghiệp mà còn ở tầm chiến lược quốc gia.

Cộng hưởng giá trị

Theo đánh giá của Brand Finance, năm 2025, giá trị Thương hiệu quốc gia Việt Nam đạt 519,6 tỷ USD (tăng 2,5%), giữ vững vị trí thứ 32 thế giới. Nhiều thương hiệu doanh nghiệp Việt đã vươn tầm toàn cầu với giá trị đóng góp ngày càng tăng cho hoạt động thương mại đầu tư và xuất khẩu, góp phần đưa Việt Nam vươn lên nhóm 15 quốc gia có quy mô thương mại lớn nhất thế giới và xếp thứ 2 ASEAN.

Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào kinh tế quốc tế, nâng cao giá trị thương hiệu được triển khai theo hướng chuyên sâu và thực chất hơn là một trong những giải pháp quan trọng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng tối đa lợi thế của các Hiệp định thương mại tự do, mở rộng thị trường xuất khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Không chỉ vậy, trong Chiến lược phát triển phát triển thị trường bán lẻ đến năm 2030 tầm nhìn 2045 mới được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đã nhấn mạnh rất rõ yêu cầu thương hiệu phải được khẳng định trước hết ngay trên “sân nhà”. Thông điệp đặt ra rất rõ ràng: thương hiệu không thể chỉ được xây dựng bằng hình ảnh hay khẩu hiệu, mà phải được kiểm chứng bằng năng lực thực chất và sự chấp nhận của người tiêu dùng trong nước, trước khi mở rộng ra thị trường quốc tế. Thương hiệu vì thế đã trở thành trục xuyên suốt trong các chiến lược phát triển ngành, lĩnh vực và thị trường. Bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp không thể tách rời việc xây dựng và phát triển thương hiệu một cách bài bản, dài hạn.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn không ít doanh nghiệp tiếp cận thương hiệu chủ yếu từ góc độ truyền thông, coi đó là công cụ gia tăng nhận diện hoặc hỗ trợ kinh doanh ngắn hạn hoặc thiếu đầu tư cho các yếu tố quan trọng mang tính chất nền tảng như chất lượng sản phẩm, năng lực sản xuất, mức độ tuân thủ tiêu chuẩn, khả năng đáp ứng thị trường… Trong quá trình đó, các chính sách và chương trình hỗ trợ xây dựng thương hiệu trong nhiều năm qua đã góp phần định hướng tư duy phát triển của doanh nghiệp Việt Nam. Từ chỗ chú trọng sản lượng, nhiều doanh nghiệp đã chuyển sang xây dựng sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn, có bản sắc rõ ràng và định vị dài hạn.

Yêu cầu của bối cảnh mới

Ở tầm vĩ mô, thương hiệu quốc gia được tiếp cận trên hai khía cạnh gắn bó chặt chẽ.

Thứ nhất là hình ảnh tổng thể của hàng hóa và dịch vụ Việt Nam trên mọi vùng miền, tạo nên giá trị chung và bản sắc của quốc gia.
Thứ hai là uy tín của hệ thống chính sách công, thể hiện ở sự công khai, minh bạch và khả năng dễ hiểu, dễ thực thi. Xây dựng thương hiệu quốc gia không chỉ là xây dựng hình ảnh sản phẩm mà còn là xây dựng niềm tin của cộng đồng quốc tế với môi trường đầu tư, kinh doanh và hợp tác của Việt Nam. Điều này đòi hỏi yếu tố thương hiệu cần được tích hợp ngay từ đầu trong các quy hoạch.

Các ngành như dệt may, da giày, sữa, công nghiệp ô tô hay công nghiệp chế biến… cần xây dựng hình ảnh thương hiệu gắn với lợi thế cạnh tranh của từng vùng, với chỉ dẫn địa lý. Cộng hưởng giá trị không chỉ đảm bảo nguyên liệu và năng lực sản xuất mà còn tạo nền tảng cho các hoạt động xúc tiến thương mại và đầu tư, phù hợp với định hướng phát triển bền vững. Trên thực tế, những năm qua, ở các lĩnh vực như nông sản, thủy sản, công nghiệp chế biến và chế biến nông sản cho thấy: lợi thế tự nhiên, công nghệ, quy hoạch và thương hiệu được kết nối chặt chẽ, giá trị sản phẩm Việt Nam có thể được nâng lên rõ rệt.

Trong bối cảnh mới, các tiêu chí xây dựng thương hiệu cần gắn chặt với xu thế phát triển chung của kinh tế toàn cầu là chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo. Chuyển đổi số thể hiện trước hết ở khả năng quản lý, truy xuất nguồn gốc, đảm bảo an toàn hàng hóa, kiểm soát chất lượng và sản lượng - những yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế. Chuyển đổi xanh là cam kết về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, một xu thế tất yếu khi Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển đổi toàn diện. Điều này đòi hỏi các cơ quan quản lý nhà nước tiếp tục đổi mới hệ thống tiêu chí, đặt ra yêu cầu cao hơn về chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và ứng dụng khoa học công nghệ. Đồng thời, cần định hướng doanh nghiệp chủ động xây dựng và đáp ứng các tiêu chí này, nhằm từng bước chiếm lĩnh thị trường nội địa và mở rộng ra thị trường quốc tế.

Với thương hiệu quốc gia, để hiện thực hóa mục tiêu bền vững cần tập trung vào ba nhóm giải pháp trọng tâm. Thứ nhất là xây dựng cơ chế, chính sách công khai, minh bạch, giảm thiểu chồng chéo, tạo điều kiện để doanh nghiệp dễ hiểu, dễ thực thi. Thứ hai là hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực, giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao trong xây dựng và quản trị thương hiệu. Thứ ba là đầu tư hạ tầng quản lý và hạ tầng công nghệ đồng bộ, thông suốt, giúp doanh nghiệp nhận diện rõ giá trị của mình, từ đó có cơ sở để cải tiến và nâng cấp trong bối cảnh mới.

Thương hiệu quốc gia là chiến lược dài hơi, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp và toàn xã hội. Khi thương hiệu được đặt đúng vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển, đó cũng chính là lúc năng lực cạnh tranh của hàng hóa, dịch vụ Việt Nam được nâng lên một tầm cao mới.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Nền tảng nâng cao năng lực cạnh tranh
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO