Dùng xe ô tô và hồ sơ giả, bị cáo Phạm Văn Hảo đã vay tiền và chiếm đoạt hàng tỷ đồng tại nhiều ngân hàng, vụ án đã cho thấy rõ những lỗ hổng trong hoạt động thẩm định tín dụng.
TAND TP Hà Nội vừa mở phiên tòa hình sự sơ thẩm xét xử bị cáo Phạm Văn Hảo (SN 1988, trú tại phường Dương Nội, Hà Nội) về các tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” và “Sử dụng tài liệu giả của cơ quan, tổ chức”. Hội đồng xét xử đã tuyên phạt bị cáo 14 năm tù về tội lừa đảo và 4 năm tù về tội sử dụng tài liệu giả.

Đáng chú ý, vụ án này được dư luận quan tâm không phải bởi số tiền bị chiếm đoạt, mà ở cách một bộ hồ sơ giả đã đi qua nhiều khâu thẩm định của các ngân hàng.
Theo hồ sơ vụ án, dù không đủ điều kiện vay vốn, nhưng bị cáo vẫn sử dụng nhiều loại giấy tờ giả như căn cước công dân, sổ hộ khẩu, giấy đăng ký kết hôn… nhằm hợp thức hóa hồ sơ vay tiền. Đáng chú ý, bị cáo dùng xe ô tô làm tài sản bảo đảm, nhưng giấy tờ liên quan đã bị làm giả.
Hồ sơ vụ án cũng cho thấy, bị cáo lợi dụng độ trễ trong đăng ký giao dịch bảo đảm để tiếp tục mang cùng một tài sản đi vay tại nhiều tổ chức tín dụng. Chính độ trễ này đã tạo ra khoảng trống thông tin, khiến các ngân hàng phía sau không kịp xác minh tình trạng pháp lý của tài sản, từ đó vẫn thực hiện giải ngân. Theo các chuyên gia pháp lý, vụ án này cho thấy rủi ro không nằm ở thủ đoạn mới, mà ở những khâu thẩm định chưa được siết chặt.
Thực tế, một bộ hồ sơ giả không thể đi qua nhiều lớp kiểm soát nếu các khâu thẩm định vận hành đúng chức năng. Vấn đề đặt ra là vì sao điều đó vẫn xảy ra trong thực tế?
Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp, Luật sư Nguyễn Thanh Phong – Trưởng chi nhánh Công ty Luật Sa Vĩ tại Hà Nội cho biết, vấn đề không chỉ nằm ở hành vi làm giả giấy tờ, mà ở việc những giấy tờ đó vẫn có thể đi qua nhiều khâu thẩm định.
Theo ông Phong, kiểm tra hồ sơ chỉ là bước đầu. Nếu thẩm định dừng ở đối chiếu giấy tờ mà thiếu xác minh thực tế và đa nguồn, rủi ro bị lợi dụng là rất lớn.
“Với tài sản bảo đảm như ô tô, việc xác minh không thể chỉ dừng ở giấy đăng ký xe, mà cần kiểm tra đồng bộ tình trạng pháp lý của tài sản, lịch sử giao dịch và việc đăng ký giao dịch bảo đảm. Nếu việc đăng ký bị chậm hoặc không được cập nhật kịp thời, sẽ tạo ra khoảng trống để cùng một tài sản có thể bị sử dụng cho nhiều khoản vay”, Luật sư Phong lý giải.
Cũng theo ông Phong, vấn đề không nằm ở chỗ giấy tờ giả tinh vi đến đâu, mà ở chỗ quy trình kiểm soát có đủ chặt để phát hiện hay không. Khi một tài sản có thể đi qua nhiều tổ chức tín dụng mà không bị phát hiện trùng lặp, cần nhìn lại toàn bộ chuỗi kiểm tra, từ tiếp nhận hồ sơ đến quản lý tài sản bảo đảm.
Trong bối cảnh các thủ đoạn ngày càng phức tạp, thẩm định tín dụng không thể dừng ở một bộ hồ sơ tưởng như đã “đầy đủ”, mà phải xác minh được tài sản đang ở trạng thái pháp lý nào, đã được dùng để bảo đảm ở đâu và khách hàng có dấu hiệu bất thường gì?
“Nếu vẫn dựa chủ yếu vào giấy tờ, nếu quy trình kiểm soát không được siết lại thì rủi ro sẽ không chỉ dừng lại ở một vụ việc mà sẽ là nguy cơ cho cả hệ thống”, Luật sư Phong nhấn mạnh.