Kinh tế

Ngành dệt may 2026: Động lực từ mảng sợi và bài toán áp lực cạnh tranh toàn cầu

Đình Đại 23/08/2026 03:30

Ngành dệt may Việt Nam tiếp tục cải thiện trong quý 2/2026. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gia tăng và lo ngại về lạm phát có khả năng làm giảm tổng nhu cầu ở các thị trường trọng điểm và gây áp lực lên xuất khẩu trong phần còn lại của năm.

Trong bối cảnh cục diện vĩ mô đan xen cả điểm sáng tích cực lẫn những lực cản tiêu cực, báo cáo ngành dệt may của Mirae Asset Securities (Vietnam) Research đã chỉ ra rằng, bức tranh kinh doanh của ngành dệt may Việt Nam trong quý 2 và 7 tháng đầu năm 2026 ghi nhận những nhịp phục hồi rõ nét, song vẫn tiềm ẩn nhiều thách thức lớn. Việc nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm đối mặt với sức ép lạm phát, đi cùng sự trỗi dậy mạnh mẽ từ các đối thủ cạnh tranh quốc tế, đang tạo ra sức ép không nhỏ lên đà tăng trưởng chung của toàn ngành trong những tháng cuối năm.

detmay.jpg
Trong 7 tháng đầu năm 2026 toàn ngành dệt may Việt Nam vẫn giữ được sự ổn định tương đối - Ảnh: Đình Đại.

Sự phân hóa rõ nét giữa may mặc và sợi xuất khẩu

Thống kê trong 7 tháng đầu năm 2026 cho thấy toàn ngành dệt may Việt Nam vẫn giữ được sự ổn định tương đối, khi cả hai lĩnh vực xuất khẩu cốt lõi là hàng dệt may và mặt hàng sợi đều ghi nhận mức tăng trưởng dương. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng giữa các mảng lại có sự phân hóa khá rõ rệt.

Đối với nhóm sản phẩm dệt may, tốc độ phát triển nhìn chung vẫn ở mức khiêm tốn. Kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 22,8 tỷ USD, chỉ tăng nhẹ 1,1% so với cùng kỳ năm ngoái (sụt giảm đôi chút so với mức tăng 1,6% ghi nhận trong 4 tháng đầu năm). Diễn biến thị trường theo tháng ghi nhận biến động khá mạnh khi giá trị xuất khẩu bất ngờ sụt giảm 3,4% trong tháng 5, trước khi bật tăng trở lại lần lượt ở mức 2,6% trong tháng 6 và 1,3% trong tháng 7.

Sự dịch chuyển về thị phần tại các thị trường chủ lực ghi nhận kết quả trái chiều. Báo cáo cập nhật tính đến đầu tháng 8 cho thấy mặt hàng thời trang Việt Nam tiếp tục củng cố vị thế vững chắc tại Hoa Kỳ với thị phần gia tăng lên mức 22,4%, cao hơn đáng kể so với con số 21,5% của năm 2025. Trái ngược với điểm sáng tại Bắc Mỹ, thị phần quần áo Việt Nam tại các thị trường châu Á lại có chiều hướng thu hẹp. Tại Nhật Bản, thị phần giảm xuống còn 17,7% (so với 18,8% năm 2025), trong khi tại Hàn Quốc, con số này sụt giảm về 24,8% (so với 26,4% năm 2025 và mức 27,5% ghi nhận tại kỳ báo cáo tháng 5).

Trái ngược với đà tăng trưởng trầm lắng của mảng may mặc, lĩnh vực xuất khẩu sợi ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng đạt 11,1% trong 7 tháng đầu năm 2026, mang về kim ngạch 2,7 tỷ USD. Trung Quốc tiếp tục giữ vị trí là đối tác nhập khẩu lớn nhất khi tiêu thụ 1,46 tỷ USD, tăng 26,9% so với cùng kỳ và chiếm tới 54,1% tổng giá trị xuất khẩu sợi của Việt Nam.

Sự tăng bứt phá này xuất phát từ tín hiệu phục hồi tích cực của ngành sản xuất dệt may Trung Quốc trong quý 2, vốn được thúc đẩy bởi sự cải thiện tại các thị trường tiêu thụ then chốt như Hàn Quốc. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, xuất khẩu sợi Việt Nam sang Hàn Quốc lại sụt giảm 3,9%, xuống còn 206,3 triệu USD.

Năng lực sản xuất dệt may trong nước cũng ghi nhận sự khởi sắc. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) mảng may mặc sau khi giảm 2,6% trong tháng 5 đã nhanh chóng hồi phục, tăng trưởng lần lượt 12,5% và 7,5% trong tháng 6 và tháng 7. Song song đó, IIP mảng dệt trong 7 tháng cũng đạt mức tăng 9,9%. Dù vậy, quy mô lực lượng lao động toàn ngành chưa có sự mở rộng tương ứng khi chỉ số sử dụng lao động tính đến đầu tháng 7 gần như đi ngang so với cùng kỳ.

may.png

Tín hiệu từ biến động chính sách thương mại

Mặc dù hoạt động thương mại quốc tế vẫn đối mặt với nhiều bất ổn, bức tranh tổng thể gần đây đã xuất hiện một số tín hiệu hạ nhiệt tích cực. Trên phương diện địa chính trị, dù Hoa Kỳ và Iran vẫn duy trì các động thái không kích đáp trả và đe dọa thương mại, các bên vẫn tiếp tục duy trì kênh đàm phán kể từ sau khi ký kết Biên bản ghi nhớ (MOU). Tuy chưa đạt được một thỏa thuận toàn diện, những tiến triển từng bước đã góp phần làm dịu căng thẳng khu vực, giúp giá dầu chuẩn WTI và Brent giảm đáng kể so với giai đoạn đầu quý 2/2026.

Liên quan đến chính sách thương mại, vào ngày 24/07/2026, Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đã ban hành mức thuế 12,5% đối với hàng hóa Việt Nam theo Điều 301 Luật Thương mại năm 1974, có hiệu lực ngay sau khi thuế quan toàn cầu hết hạn. USTR cũng áp mức thuế 10% - 12,5% lên 59 quốc gia khác. Nhìn chung, các mức thuế mới này được đánh giá là thấp hơn nhiều so với các kịch bản thuế suất 'Có qua có lại' nghiêm khắc từng được đưa ra thảo luận trước đó.

Đối với tình hình tại thị trường Hoa Kỳ, giá trị nhập khẩu các sản phẩm dệt và may mặc trong nửa đầu năm 2026 tuy vẫn giảm lần lượt 7,1% và 7,7% so với cùng kỳ, nhưng tốc độ suy giảm đã thu hẹp đáng kể so với quý 1. Sự cải thiện này đồng pha với sự phục hồi niềm tin tiêu dùng tại Hoa Kỳ, khi chỉ số niềm tin người tiêu dùng chạm đáy vào tháng 6 trước khi vươn lên mức 55,2 điểm trong tháng 7.

Bên cạnh đó, các doanh nghiệp Trung Quốc cũng ghi nhận sự phục hồi xuất khẩu sang Hoa Kỳ với thị phần nâng lên 13,8% sau chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Hoa Kỳ. Trong khi đó, Ấn Độ duy trì thị phần ổn định ở mức 8,6%. Tại các thị trường châu Á khác như Hàn Quốc và Nhật Bản, hàng thời trang Trung Quốc đang gia tăng sức ép cạnh tranh gay gắt khi các nhà sản xuất nước này chủ động đẩy mạnh xuất khẩu sang các thị trường thay thế nhằm bù đắp cho sự sụt giảm tại thị trường Hoa Kỳ trước đó.

Rủi ro lạm phát và triển vọng các thị trường trọng điểm

Nhu cầu đối với hàng dệt may trong thời gian tới vẫn đứng trước nhiều ẩn số. Cập nhật đến đầu tháng 8, báo cáo cho biết, mặc dù tỷ lệ tồn kho trên doanh thu của các thương hiệu bán lẻ lớn tương đối ổn định, cả quy mô tồn kho lẫn doanh thu đều có dấu hiệu sụt giảm – một tín hiệu hàm ý sự suy yếu của cầu tiêu dùng.

Mirae Asset Securities (Vietnam) Research cũng chỉ ra rằng, rủi ro lạm phát vẫn là mối lo ngại hàng đầu. Mặc dù đàm phán Hoa Kỳ - Iran đạt tiến triển, việc eo biển Hormuz vẫn đóng cửa cùng nguy cơ tái bùng phát xung đột tại vùng Vịnh tiếp tục đặt giá năng lượng toàn cầu trước áp lực tăng giá, từ đó thúc đẩy lạm phát. Ngược lại, nếu eo biển này được khai thông, áp lực chi phí năng lượng mới có thể hạ nhiệt.

Thêm vào đó, chính sách thuế quan của Hoa Kỳ dưới thời chính quyền Tổng thống Trump vẫn là một ẩn số lớn, khi Hoa Kỳ liên tục cáo buộc hơn 40 quốc gia tiếp tay cho hàng hóa Trung Quốc lẩn tránh thuế thông qua các tuyến chuyển tải. Việc sử dụng thuế quan làm đòn bẩy thương mại sẽ đẩy giá cả lên cao và thu hẹp cầu tiêu dùng, đồng thời gây khó khăn cho định hướng chính sách lãi suất của các ngân hàng trung ương.

Tại thị trường Hoa Kỳ, mặc dù thâm hụt thương mại lớn có thể khiến chính quyền Hoa Kỳ tiếp tục đẩy mạnh áp thuế, thị phần mở rộng của Việt Nam dự kiến sẽ giúp ngành duy trì đà tăng trưởng, dù biên lợi nhuận của các doanh nghiệp dệt may có thể bị thu hẹp đáng kể. Việc chỉ số CPI của Hoa Kỳ giảm xuống 3,3% trong tháng 7 là một tín hiệu hỗ trợ tâm lý tích cực, giảm bớt áp lực tăng lãi suất cao hơn.

Đối với các thị trường châu Á như Nhật Bản và Hàn Quốc, thách thức sẽ gia tăng trong phần còn lại của năm 2026 do chịu tác động kép từ giá dầu cao và sự cạnh tranh khốc liệt từ hàng dệt may Trung Quốc. Trong khi đó tại EU, nhu cầu tích trữ năng lượng với giá cao trước mùa đông khiến lạm phát ngắn hạn khó giảm, tiếp tục làm suy yếu sức mua và khiến cuộc đua giành thị phần tại thị trường này trở nên gay gắt hơn.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Ngành dệt may 2026: Động lực từ mảng sợi và bài toán áp lực cạnh tranh toàn cầu
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO