Chính sách siết visa H-1B và phí 100.000 USD đang đẩy ngành công nghệ Mỹ vào thế khó, đặc biệt với startup từng là nền tảng của hệ sinh thái công nghệ.
Trong nhiều thập kỷ, nước Mỹ được xem là “nam châm” hút nhân tài công nghệ toàn cầu. Nhưng dưới thời Tổng thống Donald Trump, đây lại trở thành cơn đau đầu của ngành công nghệ Mỹ, khi chính sách thị thực siết chặt và chi phí tăng cao làm đảo lộn chiến lược tuyển dụng của doanh nghiệp.

Trung tâm của tranh cãi là chương trình thị thực H-1B — con đường chủ yếu để lao động tay nghề cao nước ngoài làm việc tại Mỹ. Mỗi năm, chính phủ chỉ cấp 85.000 visa mới thông qua cơ chế xổ số. Trong bối cảnh nhu cầu tuyển dụng tăng vọt, đặc biệt ở các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và công nghệ sinh học, con số này từ lâu đã bị xem là không đủ.
Việc áp dụng mức phí 100.000 USD cho mỗi hồ sơ H-1B càng làm gia tăng áp lực. Về lý thuyết, chính sách này nhằm ngăn chặn việc doanh nghiệp “lạm dụng” visa để tuyển lao động giá rẻ thay thế người Mỹ. Nhưng trên thực tế, nó đang tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa các tập đoàn công nghệ khổng lồ và cộng đồng startup.
Các "ông lớn" như Amazon, Microsoft hay Google có nhiều cách để thích ứng với chính sách này.
Các công ty Mỹ với tiềm lực tài chính mạnh đang tận dụng việc tăng lương để nâng cao xác suất trúng visa H-1B, do hệ thống hiện ưu tiên các vị trí có mức lương cao. Theo WSJ, họ cũng tận dụng chương trình Optional Practical Training (OPT), cho phép sinh viên quốc tế tốt nghiệp tại Mỹ làm việc từ một đến ba năm trước khi chuyển sang H-1B.
Quan trọng hơn, họ có mạng lưới văn phòng toàn cầu, sẵn sàng điều chuyển nhân sự sang Canada, châu Âu hay châu Á nếu hồ sơ visa gặp trục trặc.
Startup thì khác. Với quy mô vài chục nhân viên, họ không thể chi thêm 100.000 USD cho mỗi kỹ sư. Họ cũng không có văn phòng ở nước ngoài để “giữ chỗ” cho nhân sự chờ visa.
Nếu một kỹ sư không trúng visa, công ty có thể mất trắng nguồn lực đã đầu tư tuyển dụng và đào tạo. Với các lĩnh vực chuyên sâu như tích hợp dữ liệu y tế, an ninh mạng hay AI, nguồn cung nhân lực vốn đã khan hiếm, rủi ro này càng nghiêm trọng.
“Các ông lớn thì vẫn ổn, còn các công ty nhỏ thì phải chọn con đường khác, hoặc phải đổi hướng,” Morgan Reed, Chủ tịch ACT, một hiệp hội đại diện cho các công ty công nghệ nhỏ đang đề nghị chính quyền miễn giảm phí cho doanh nghiệp nhỏ, cho biết và nhấn mạnh rằng, điều đó đi ngược lại những gì mọi người đang kêu gọi.
Sự bất định còn nằm ở cơ chế chính sách. Những thay đổi liên tục trong quy định visa khiến doanh nghiệp khó xây dựng kế hoạch dài hạn. Đối với một ngành phụ thuộc vào chu kỳ nghiên cứu – phát triển kéo dài nhiều năm, việc không chắc chắn liệu một chuyên gia chủ chốt có được ở lại Mỹ hay không có thể làm chậm tiến độ dự án, thậm chí buộc công ty chuyển hướng đầu tư.
Nghịch lý ở chỗ, Mỹ vẫn đang trong cuộc đua công nghệ toàn cầu khốc liệt. Chính phủ muốn duy trì vị thế dẫn đầu trong AI, bán dẫn và công nghệ sinh học. Song những lĩnh vực này lại phụ thuộc nặng nề vào nhân lực quốc tế.

Theo nhiều nghiên cứu, tỷ lệ nhà sáng lập startup công nghệ tại Mỹ là người nhập cư hoặc con của người nhập cư chiếm phần đáng kể. Nhiều phòng thí nghiệm AI hàng đầu tại các đại học Mỹ cũng dựa vào nghiên cứu sinh quốc tế.
Các nhóm cứng rắn về nhập cư cho rằng việc siết visa sẽ bảo vệ lao động Mỹ và buộc doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn vào đào tạo nội địa. Tuy nhiên, giới phân tích chỉ ra rằng thị trường lao động công nghệ Mỹ đang thiếu hụt kỹ năng chuyên sâu trong ngắn hạn.
Việc đào tạo một kỹ sư AI trình độ cao không thể diễn ra trong một sớm một chiều. Trong thời gian đó, nếu nguồn cung nhân tài quốc tế bị thu hẹp, các dự án có thể dịch chuyển sang những quốc gia có chính sách linh hoạt hơn như Canada hay Anh.
“Đó là một bài toán cân bằng khó khăn giữa các nhà công nghệ và những người theo quan điểm cứng rắn về nhập cư trong liên minh chính trị của Tổng thống,” Neil Suri, Phó chủ tịch tại công ty tư vấn Capstone chuyên về chính sách công nghệ, nhận định.
Hệ quả dài hạn có thể là sự tập trung hóa nhân tài vào các tập đoàn lớn. Khi chỉ những doanh nghiệp đủ tiềm lực mới có khả năng xoay xở trước chi phí và thủ tục phức tạp, startup – vốn là động lực chính của đổi mới – sẽ bị suy yếu. Điều này có thể làm giảm tính cạnh tranh và đa dạng của hệ sinh thái công nghệ Mỹ.
Trong ngắn hạn, các tập đoàn lớn có thể thích ứng. Nhưng nếu môi trường chính sách tiếp tục thắt chặt, Mỹ có nguy cơ mất dần lợi thế cạnh tranh trong việc thu hút nhân tài. Khi đó, “giấc mơ Mỹ” của giới kỹ sư toàn cầu có thể chuyển hướng sang những trung tâm đổi mới khác.