Kinh tế thế giới

“Phép thử” năng lực chuyển đổi xanh

Đặng Trường thực hiện 07/04/2026 03:22

Các quy định xanh từ EU đang định hình lại “cuộc chơi” thương mại. Với Việt Nam, đây không chỉ là áp lực tuân thủ, mà còn là “phép thử” về năng lực chuyển đổi xanh và cạnh tranh dài hạn.

Rene Van Berkel
Rene Van Berkel

Trong cuộc trả lời phỏng vấn Diễn đàn Doanh nghiệp, ông Rene Van Berkel, chuyên gia của SWITCH – Asia, chia sẻ rõ hơn về hành trình này.

- Các doanh nghiệp Việt Nam đang đặc biệt quan tâm đến các quy định mới từ EU. Ông có thể làm rõ sự khác biệt giữa CBAM, EUDR và các tiêu chuẩn ESG?

Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) là các quy định dựa trên hiệu suất, trong khi các tiêu chuẩn ESG trong chuỗi cung ứng chủ yếu là tiêu chuẩn tuân thủ và giảm thiểu rủi ro của khu vực tư nhân.

Cụ thể, CBAM sẽ được áp dụng từ tháng 1/2026 cho 6 lĩnh vực bao gồm xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, hydro và điện. Các nhà nhập khẩu vào EU trên 50 tấn mỗi năm phải mua chứng chỉ CBAM dựa trên giá carbon của hệ thống ETS.

EUDR nhắm vào 7 mặt hàng gồm thịt bò, đồng, cà phê, dầu cọ, cao su, đậu nành và gỗ. Các mặt hàng này phải được chứng nhận không gây phá rừng sau mốc thời gian quy định, tùy theo quy mô doanh nghiệp.

Trong khi đó, ESG tập trung vào quản trị rủi ro trong chuỗi cung ứng, từ lao động trẻ em đến xử lý chất thải, và đang dần trở thành yêu cầu gần như bắt buộc để bảo vệ nhà đầu tư.

- Theo ông, trong ngắn hạn, CBAM sẽ ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam?

Tôi cho rằng CBAM chưa thực sự tác động mạnh đến Việt Nam ngay lập tức. Lý do là Việt Nam không phải quốc gia xuất khẩu lớn sang EU các mặt hàng như xi măng, sắt thép, nhôm hay phân bón. Xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang EU vẫn là may mặc, điện tử, giày dép và thực phẩm – những ngành chưa nằm trong danh mục CBAM hiện tại. Tuy nhiên, về lâu dài, danh mục này có thể mở rộng.

EUDR là một câu chuyện khác. Quy định này có liên quan trực tiếp đến Việt Nam, đặc biệt là với các mặt hàng như cà phê và đồ nội thất gỗ. Các doanh nghiệp nhỏ trong ngành gỗ hay da giày sẽ gặp thách thức đáng kể trong việc chứng minh nguồn gốc sản phẩm.

- Một số doanh nghiệp đang cân nhắc chuyển hướng sang các thị trường có tiêu chuẩn thấp hơn. Ông đánh giá như thế nào về chiến lược này?

Đây là một ý tưởng có thể cân nhắc nhưng cần rất thận trọng. Thứ nhất, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh về giá rất khốc liệt từ Ấn Độ hay Trung Quốc tại các thị trường này. Thứ hai, các thương hiệu toàn cầu vẫn áp dụng tiêu chuẩn xanh thống nhất trên toàn bộ chuỗi cung ứng, bất kể sản phẩm được bán ở đâu.

Việc hạ thấp tiêu chuẩn thường đi kèm với hiệu suất thấp hơn, tiêu tốn nhiều năng lượng hơn, dẫn đến chi phí vận hành cao hơn. Đây là một cuộc “đua xuống đáy” mà cuối cùng không có người chiến thắng.

cbam-11-1024x533-1.jpg
CBAM chính thức đưa vào thực thi tác động không nhỏ đến các ngành công nghiệp phát thải cao. Ảnh: TL

- Vậy doanh nghiệp cần thay đổi tư duy như thế nào để thích ứng các tiêu chuẩn nói trên của EU, thưa ông?

Thách thức lớn nhất nằm ở tư duy “kinh doanh như cũ”. Trên thực tế, cách làm này không còn phù hợp nữa, bởi biến đổi khí hậu đã bắt đầu tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất, từ việc giảm năng suất cà phê ở Tây Nguyên đến các hiện tượng thời tiết cực đoan.

Doanh nghiệp cần nhìn nhận các quy định này không phải là một vấn đề tạm thời cần giải quyết, mà là một xu hướng chuyển đổi tất yếu để có thể tồn tại trong dài hạn.

Nếu vượt ra khỏi tư duy quản trị rủi ro, doanh nghiệp sẽ nhìn thấy cơ hội. Kinh tế tuần hoàn giúp giảm chi phí vận hành thông qua tiết kiệm nguyên vật liệu, năng lượng và nước.

Trong khu vực đã có nhiều mô hình đáng chú ý, như tái chế dệt may cơ học tại Indonesia, sử dụng lưới đánh cá cũ để sản xuất nhựa tái chế tại Thái Lan. Tại Việt Nam, các mô hình canh tác lúa bền vững và vật liệu sinh học cũng đang cho thấy tiềm năng rõ rệt.

- Chi phí MRV carbon vẫn là rào cản lớn đối với doanh nghiệp nhỏ. Theo ông, đâu là cách tiếp cận khả thi?

Chi phí MRV cao thường bắt nguồn từ hệ thống quản lý dữ liệu nội bộ chưa tốt. Nếu doanh nghiệp có thể tự theo dõi và lưu trữ dữ liệu về sử dụng năng lượng và nhiên liệu một cách bài bản, thì chuyên gia bên ngoài sẽ chỉ cần ít thời gian hơn để tính toán và xác thực.

Ngoài ra, doanh nghiệp có thể tận dụng các đối tác công nghệ. Ví dụ, các đơn vị cung cấp hệ thống điện mặt trời có thể hỗ trợ thực hiện MRV, đổi lại họ sẽ cung cấp thiết bị với mức giá ưu đãi dựa trên giá trị tín chỉ carbon thu được.

Doanh nghiệp nhỏ không nên cố gắng thu thập dữ liệu cho hàng trăm chỉ số của GRI, vì điều đó sẽ gây quá tải. Thay vào đó, cần đánh giá để xác định 15 đến 20 chỉ số có tác động lớn nhất đến doanh nghiệp, và tập trung báo cáo trước.

- Từ góc độ chính sách, Chính phủ Việt Nam có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình này như thế nào, thưa ông?

Chính phủ nên đóng vai trò truyền thông rõ ràng rằng đây là một con đường không thể tránh khỏi. Đồng thời, cần liên kết các quy định quốc tế với các chiến lược quốc gia như kinh tế tuần hoàn hay mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Khi doanh nghiệp hiểu rằng họ không chỉ làm để đáp ứng yêu cầu của châu Âu mà còn vì lợi ích dài hạn của chính kinh tế Việt Nam, mức độ kháng cự sẽ giảm đi.

Dù chưa thể hoàn hảo ngay từ đầu, thị trường carbon sẽ giúp doanh nghiệp làm quen với cơ chế định giá carbon. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thị trường carbon trong nước có thể chưa giúp giảm chi phí liên quan đến CBAM ngay lập tức, do cơ chế này vẫn gắn trực tiếp với hệ thống ETS của châu Âu.

- Trân trọng cảm ơn ông!

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
“Phép thử” năng lực chuyển đổi xanh
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO