Sửa Luật An toàn thực phẩm sau hơn 15 năm thi hành là cần thiết. Nhưng cần minh bạch tiêu chí, phân quyền rõ và tăng cường hậu kiểm thực chất…
Sau hơn 15 năm triển khai, Luật An toàn thực phẩm đã tạo nền tảng quan trọng cho quản lý an toàn thực phẩm tại Việt Nam. Tuy nhiên, khi thị trường thực phẩm đa dạng và phức tạp hơn với chuỗi cung ứng dài, hình thức kinh doanh mới và sản phẩm chức năng ngày càng phổ biến, nhiều quy định hiện hành bộc lộ hạn chế, gây khó khăn trong thực thi và ảnh hưởng đến quyền lợi của người tiêu dùng cũng như môi trường kinh doanh.

Mới đây, Bộ Y tế vừa đề nghị xây dựng Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi), nhằm giải quyết kịp thời các vướng mắc, bất cập trong các quy định hiện hành, tăng cường hiệu lực quản lý và cải cách thủ tục hành chính để tạo thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp. Việc sửa đổi này cũng hướng tới tăng cường trách nhiệm quản lý từ trung ương tới địa phương, đồng thời nâng cao hiệu quả bảo đảm chất lượng, an toàn thực phẩm trong bối cảnh hội nhập và tiếp cận tiêu chuẩn quốc tế.
Theo nội dung đề xuất, dự thảo sửa luật tập trung vào hai nhóm chính sách trọng tâm. Nhóm đầu là tăng cường quản lý đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh sản phẩm thực phẩm thuộc nhóm nguy cơ cao.
Theo đó, việc kiểm soát phải được thực hiện xuyên suốt từ khâu sản xuất đến khi sản phẩm được lưu thông trên thị trường, kết hợp cả “tiền kiểm” và “hậu kiểm”. Các cơ sở thuộc nhóm này được yêu cầu áp dụng hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm trong suốt quá trình sản xuất, đồng thời tạo thuận lợi để doanh nghiệp đầu tư cải tiến hệ thống và tuân thủ tiêu chuẩn kiểm soát.
Nhóm chính sách thứ hai là phân quyền quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm ở trung ương và phân cấp trách nhiệm cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong quản lý nhà nước về ATTP.
Mục tiêu là kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý theo hướng thống nhất, đảm bảo chỉ một đầu mối thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an toàn thực phẩm từ trung ương đến địa phương; đồng thời phân định rõ trách nhiệm quản lý sản phẩm thực phẩm của các Bộ, ngành liên quan như Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công Thương để tránh chồng chéo khi thực hiện chức năng quản lý. Tăng cường trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp trong việc tổ chức thực hiện, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm về an toàn thực phẩm tại địa phương là điểm nhấn trong đề xuất sửa đổi.
Tuy nhiên, khi đọc đề xuất sửa đổi, có thể đặt câu hỏi về khả năng thực thi các quy định mới. Nếu tiêu chí “nguy cơ cao” không được định lượng rõ ràng; nếu phân cấp - phân quyền không gắn với năng lực thực thi cụ thể tại địa phương; nếu cơ chế tạm dừng hoặc thu hồi giấy chứng nhận không có trình tự minh bạch, thì các vướng mắc hiện hành có nguy cơ chỉ được “di chuyển” từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác.
Trong bối cảnh kinh doanh thực phẩm hiện nay, tính minh bạch, dự báo được pháp luật là điều doanh nghiệp rất cần để lên kế hoạch đầu tư, phát triển sản phẩm và tuân thủ pháp luật một cách đúng đắn.

Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp xung quanh nội dung này, Luật sư Lê Thị Nhung - Giám đốc Công ty Luật L&A Legal Experts cho rằng, tinh thần sửa đổi Luật An toàn thực phẩm là bước dịch chuyển tích cực từ quản lý thủ tục sang quản lý bản chất. Theo bà, trong bối cảnh thị trường phức tạp và rủi ro an toàn thực phẩm gia tăng, việc giảm tải tiền kiểm, tinh gọn hồ sơ là hướng đi phù hợp để tạo thuận lợi cho doanh nghiệp.
Tuy nhiên, bà Nhung lưu ý rằng phải song hành với đó là tiêu chí nhận diện “nguy cơ cao” được lượng hóa bằng thước đo rõ ràng, kiểm chứng được, thay vì chỉ dừng ở khái niệm định tính, dễ dẫn đến diễn giải không thống nhất giữa các địa phương.
Theo phân tích của Luật sư Nhung, hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiện nay đang thiếu cơ chế thu hồi hoặc tạm dừng hiệu lực giấy chứng nhận khi phát hiện vi phạm. Tình trạng này không chỉ gây khó khăn cho cơ quan quản lý khi muốn xử lý kịp thời, mà còn tạo ra bất bình đẳng cạnh tranh giữa các doanh nghiệp tuân thủ nghiêm túc và những người lợi dụng khoảng trống luật để trốn tránh trách nhiệm.
Bà nhấn mạnh rằng hậu kiểm phải được xây dựng dựa trên chuẩn lấy mẫu, kiểm nghiệm độc lập và truy xuất nguồn gốc rõ ràng, để doanh nghiệp hiểu rõ ranh giới tuân thủ và cơ quan chức năng có công cụ pháp lý hiệu quả để kiểm soát thị trường.
Khi luật mở rộng điều kiện cấp phép, công bố sản phẩm hoặc gia hạn giấy chứng nhận, Nhà nước cần đặt ra tiêu chí định lượng hệ thống, đồng thời có cơ chế tạm dừng hoặc thu hồi hiệu lực quyền sử dụng giấy chứng nhận khi phát hiện vi phạm nghiêm trọng. Điều này không những giúp ổn định thị trường, mà còn bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng, tránh việc doanh nghiệp chỉ tuân thủ hình thức trong khi chất lượng thực tế của sản phẩm không được kiểm soát chặt chẽ.
Luật sư Nhung cũng chỉ ra rằng phân quyền chỉ hiệu quả khi đi kèm với điều kiện thực thi đầy đủ, bao gồm đội ngũ thanh tra, kiểm nghiệm, ngân sách và công cụ liên thông giữa các cơ quan. Nếu giao quyền nhưng không giao kèm năng lực và trách nhiệm rõ ràng, nguy cơ là nơi làm chặt, nơi làm lỏng, dẫn đến pháp luật không được thực thi đồng đều và hiệu quả, gây thiệt thòi cho doanh nghiệp tuân thủ và người tiêu dùng.
Luật sư Nhung kiến nghị dự thảo nên bổ sung tối thiểu ba nội dung: trước hết là tiêu chí “nguy cơ cao” theo nhóm sản phẩm cụ thể; thứ hai là cơ chế thu hồi, tạm dừng giấy phép/giấy chứng nhận có trình tự minh bạch; cuối cùng là liên thông dữ liệu hậu kiểm và công khai kết quả xử lý vi phạm, tránh để hậu kiểm chỉ dừng ở hình thức. Theo bà, chỉ khi luật đủ rõ và quy trình đủ sạch, tiêu cực pháp luật mới không còn đất sống.
“Chúng ta không thể đòi hỏi một môi trường kinh doanh lành mạnh nếu doanh nghiệp không biết phải tuân thủ đến đâu, và cơ quan quản lý không biết phải chịu trách nhiệm đến đâu”, Luật sư Nhung nói.