Chuyện làm ăn

Thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới: Cần những giải pháp đồng bộ từ thực tiễn

Thu Duyên - Nguyễn Chuẩn 01/06/2026 02:58

Trong bối cảnh làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ, Việt Nam luôn nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư để chủ động tiếp cận các nguồn lực chất lượng cao.

Bên cạnh những kết quả đạt được, việc nâng cao chất lượng dòng vốn và thúc đẩy sự tham gia sâu hơn của doanh nghiệp nội địa vào chuỗi giá trị toàn cầu vẫn là những bài toán cần nhiều giải pháp linh hoạt. Để ghi nhận thêm những góc nhìn thực tế và các kiến nghị cụ thể từ góc độ hạ tầng công nghiệp, Diễn đàn Doanh nghiệp đã có cuộc trao đổi với ông Robert Linh (Đỗ Nguyễn Hồng Linh), Giám đốc Vietnam Industry Zone (VIZ).

mr_linh(1).jpg
Ông Robert Linh (Đỗ Nguyễn Hồng Linh), Giám đốc Vietnam Industry Zone (VIZ).

- Thưa ông, xu hướng chuyển đổi từ thu hút đầu tư đại trà sang phát triển có chọn lọc đang được nhiều chuyên gia đề xuất nhằm tối ưu hóa dòng vốn FDI. Theo ông, định hướng này cần được triển khai như thế nào để vừa nâng chất lượng dòng vốn, vừa duy trì tính ổn định của môi trường đầu tư Việt Nam?

Chúng ta cần nhìn nhận khách quan rằng, tính hấp dẫn của một môi trường đầu tư không chỉ nằm ở các chính sách ưu đãi tài chính đơn thuần. Giai đoạn dựa vào các lợi thế tự nhiên sẵn có hay miễn giảm thuế diện rộng đã hoàn thành vai trò phù hợp với bối cảnh trước đây. Nếu tiếp tục duy trì phương thức cũ, chúng ta sẽ khó tiếp cận được các dự án có hàm lượng công nghệ cao, có tính cam kết lâu dài và đóng góp bền vững cho môi trường.

Do đó, việc chuyển hướng sang các tiêu chí tiếp cận có điều kiện - như yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa, cam kết chuyển giao công nghệ hay đáp ứng tiêu chuẩn Net-Zero - là giải pháp cần thiết để định hình rõ nét mục tiêu phát triển. Các tập đoàn công nghệ lớn hiện nay khi lựa chọn địa điểm đầu tư thường ưu tiên các yếu tố mang tính bền vững. Cái họ cần là hạ tầng năng lượng sạch ổn định để đáp ứng các cam kết toàn cầu, hệ sinh thái chuỗi cung ứng bản địa có đủ năng lực cộng sinh, và một hành lang pháp lý minh bạch để bảo hộ sở hữu trí tuệ.

Vì vậy, việc áp dụng các tiêu chí tuyển chọn phù hợp chính là bộ lọc cần thiết để mở rộng cửa cho dòng vốn thế hệ mới, mang tính neo giữ và thúc đẩy năng lực nội tại của nền kinh tế.

- Chiến lược quốc gia đã đặt ra tầm nhìn dài hạn đến năm 2045 về việc nâng cao năng lực tự chủ công nghệ. Từ góc độ quản lý hạ tầng khu công nghiệp, theo ông, chúng ta cần tập trung những nguồn lực và giải pháp gì để thúc đẩy việc xây dựng các trung tâm dữ liệu cũng như nguồn năng lượng sạch, đáp ứng kịp thời tiêu chuẩn của nhà đầu tư?

Khoảng cách này là có thật và rất lớn. Nhưng nó không phải là bức tường bất khả xâm phạm nếu chúng ta thay đổi tư duy, chuyển từ “tự mình xây dựng mọi thứ” sang “mở không gian cho tư nhân và quốc tế cùng làm”. Hạ tầng số và hạ tầng năng lượng xanh là những lĩnh vực thâm dụng vốn và công nghệ cực kỳ lớn, ngân sách nhà nước không thể gánh vác hết. Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay thực chất không nằm ở thiếu vốn, mà nằm ở hành lang pháp lý.

Để xóa nhòa khoảng cách này đến năm 2045, theo tôi cần hai mũi đột phá lớn. Một là về hạ tầng số, cần áp dụng ngay cơ chế Sandbox cho các đặc khu công nghiệp công nghệ cao, cho phép các tập đoàn công nghệ lớn phối hợp với doanh nghiệp nội địa xây dựng các Hub dữ liệu xuyên biên giới, đi kèm với cơ chế bảo mật tài sản số tối tân.

Hai là về năng lượng sạch, phải hiện thực hóa cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) một cách thông thoáng và quyết liệt nhất tại các khu công nghiệp. Các khu công nghiệp sinh thái tương lai không thể chỉ dừng lại ở việc trồng nhiều cây xanh, mà phải là những thực thể tự chủ một phần về năng lượng tái tạo thông qua hệ thống điện mặt trời áp mái và lưới điện thông minh. Chúng ta không thể ngồi chờ có hạ tầng hoàn hảo rồi mới làm chủ công nghệ; trái lại, việc đặt ra các bài toán công nghệ lớn chính là áp lực buộc hạ tầng phải tiến hóa nhanh hơn.

- Thống kê cho thấy khối FDI hiện đóng góp tỷ trọng rất lớn vào kim ngạch xuất khẩu ngành điện tử của Việt Nam. Để mô hình thu hút đầu tư trong các lĩnh vực mới như AI hay bán dẫn mang lại giá trị gia tăng cao hơn cho chuỗi giá trị nội địa, theo ông, đâu là những giải pháp căn cơ?

Đây là vấn đề cốt lõi liên quan đến tính tự chủ của nền kinh tế. Nếu không thay đổi phương thức tiếp cận, chúng ta dễ rơi vào tình trạng tăng trưởng dựa nhiều vào các công đoạn có giá trị gia tăng thấp như lắp ráp hay đóng gói, trong khi phần lõi công nghệ và quyền chủ động vẫn nằm ở bên ngoài.

Để tạo ra sự chuyển biến thực chất, Việt Nam cần thực hiện chiến lược hợp tác cùng phát triển. Chúng ta không chỉ thu hút các nhà máy sản xuất đơn thuần mà cần thu hút cả hệ sinh thái đầu tư. Khi các doanh nghiệp công nghệ lớn vào Việt Nam, có thể khuyến khích họ xây dựng các trung tâm nghiên cứu, phòng thí nghiệm liên kết với các trường đại học hoặc doanh nghiệp công nghệ trong nước. Việt Nam có lợi thế quy mô dân số và tốc độ chuyển đổi số nhanh, đây là nguồn tài nguyên dữ liệu rất giá trị. Chúng ta có thể tối ưu hóa nguồn lực này thông qua việc hợp tác khai thác có điều kiện, gắn liền với cam kết hỗ trợ phát triển các mô hình công nghệ mang bản sắc Việt. Đồng thời, giải pháp gốc rễ vẫn là nuôi dưỡng các doanh nghiệp nội địa có tiềm lực. Khối FDI đóng vai trò như chất xúc tác tạo môi trường, nhưng để nâng cao giá trị gia tăng, doanh nghiệp trong nước phải tự cường để hấp thụ, làm chủ và phát triển công nghệ thành tài sản nội tại.

- Để hiện thực hóa các định hướng lớn về việc thu hút các tập đoàn công nghệ hàng đầu xây dựng các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Việt Nam, ông có đề xuất gì về mặt cơ chế?

Định hướng thu hút các trung tâm R&D của các tập đoàn lớn đòi hỏi những cách tiếp cận linh hoạt. Các doanh nghiệp này thường tìm kiếm không gian sáng tạo thuận lợi và nguồn nhân lực chất lượng cao mang tính bền vững. Do đó, giải pháp thiết thực là xây dựng các khu vực thử nghiệm thể chế mang tính đổi mới, đi kèm với các chính sách thông thoáng về quản lý nhân sự chuyên gia.

Về mặt thể chế, hoạt động nghiên cứu luôn gắn liền với các yếu tố thử nghiệm và rủi ro. Nếu áp dụng các quy trình hành chính thông thường về kiểm soát tài chính hay cấp phép sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp sẽ gặp nhiều rào cản. Chúng ta cần tạo ra các khu vực pháp lý đồng bộ, nơi các tiêu chuẩn về sở hữu trí tuệ và thử nghiệm công nghệ mới được vận hành hài hòa với thông lệ quốc tế.

Về nguồn nhân lực, hoạt động R&D phụ thuộc rất lớn vào chất xám. Chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi nhất để các chuyên gia, kỹ sư công nghệ trình độ cao trong và ngoài nước dễ dàng tiếp cận thủ tục làm việc, lưu trú, đi kèm môi trường sống đạt chuẩn. Khi cơ chế thông thoáng và môi trường thuận lợi, nguồn lực chất xám sẽ tự khắc hội tụ để thúc đẩy các trung tâm nghiên cứu phát triển bền vững.

- Trân trọng cảm ơn ông!

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới: Cần những giải pháp đồng bộ từ thực tiễn
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO