Dù dẫn đầu thế giới về năng lượng tái tạo, nhưng Trung Quốc vẫn phụ thuộc nặng nề vào than đá khi nhu cầu điện tăng nhanh, đặt dấu hỏi lớn về khả năng từ bỏ nhiên liệu hóa thạch.
Trong các báo cáo và diễn ngôn về chuyển dịch năng lượng toàn cầu, Trung Quốc thường được mô tả như hình mẫu của một tương lai “hậu carbon”. Quốc gia này dẫn đầu thế giới về sản xuất pin mặt trời, tuabin gió và xe điện; mạng lưới tàu cao tốc, lưới điện siêu cao áp và các đô thị điện hóa mở rộng với tốc độ chóng mặt.

Tuy nhiên, phía sau bức tranh hiện đại đó vẫn tồn tại một thực tế ít được nhắc tới: hệ thống điện của Trung Quốc vẫn đang vận hành dựa nhiều vào công nghệ của thế kỷ 19 – than đá. Trong năm qua, khoảng một nửa sản lượng điện quốc gia vẫn đến từ than, khiến Trung Quốc tiếp tục chiếm gần 1/6 tổng lượng phát thải CO₂ toàn cầu.
Theo các dự báo mới nhất của China Electricity Council, trong năm 2026 Trung Quốc có thể bổ sung hơn 300 gigawatt công suất phát điện sạch, chủ yếu từ điện mặt trời và điện gió. Cùng lúc đó, nhu cầu điện được dự báo tăng thêm 5–6% so với năm trước. Theo David Fickling, cây bút theo dõi năng lượng của Bloomberg, chính sự kết hợp giữa hai con số này đã phơi bày một nghịch lý cốt lõi.
Về mặt lý thuyết, lượng công suất tái tạo mới có thể tạo ra hơn 400 terawatt-giờ (TWh) điện sạch mỗi năm – tương đương tổng nhu cầu điện của một quốc gia cỡ Indonesia hay Mexico. Trong phần lớn giai đoạn trước năm 2020, mức tăng này thậm chí đủ để bù đắp toàn bộ tăng trưởng nhu cầu điện trong nước của Trung Quốc.
Nhưng bối cảnh hiện nay đã khác. Với tốc độ tăng trưởng tiêu thụ điện hiện tại, nền kinh tế lớn thứ hai thế giới sẽ cần gần 600 TWh điện bổ sung mỗi năm. Trên thực tế, khoảng chênh lệch giữa cung và cầu đó vẫn đang được lấp đầy bằng các nhà máy nhiệt điện than.
Nguyên nhân sâu xa nằm ở cấu trúc tăng trưởng của nền kinh tế. Dù các ngành “tương lai” như trạm sạc xe điện hay trung tâm dữ liệu đang bùng nổ, với mức tăng lần lượt 49% và 17% trong năm qua, nhu cầu điện tổng thể vẫn bị chi phối mạnh bởi các ngành công nghiệp nặng truyền thống. Chỉ riêng kim loại, vật liệu xây dựng và hóa chất đã tiêu thụ thêm khoảng 50 TWh điện trong một năm, gần bằng mức tăng của toàn bộ hệ sinh thái xe điện và trung tâm dữ liệu cộng lại.
Chính sách cũng là một biến số quan trọng. Theo các ước tính, công suất năng lượng tái tạo lắp đặt mới trong năm 2026 có thể giảm khoảng 25% so với năm 2025, trong đó riêng điện mặt trời giảm tới một phần ba. Nguyên nhân chủ yếu đến từ các điều chỉnh quy định gần đây, khiến chi phí phát triển năng lượng sạch tăng lên và gián tiếp ưu ái hơn cho nhiên liệu hóa thạch.
Hệ quả là, dù đầu tư vào năng lượng tái tạo đạt quy mô chưa từng có, Trung Quốc vẫn tiếp tục là quốc gia phát thải CO₂ lớn nhất thế giới.

Dẫu vậy, Trung Quốc vẫn sở hữu nhiều nguồn lực để thu hẹp khoảng cách giữa tham vọng và thực tế. Trong năm 2026, nước này dự kiến đưa vào vận hành 8 lò phản ứng hạt nhân mới, bổ sung khoảng 60–65 TWh điện.
Nếu điều kiện thủy văn cải thiện sau nhiều năm hạn hán tại lưu vực Trường Giang, thủy điện có thể đóng góp thêm khoảng 100 TWh. Bên cạnh đó, điện mặt trời quy mô nhỏ – đặc biệt là điện mặt trời mái nhà, vốn thường bị đánh giá thấp trong thống kê chính thức – cũng có thể mang lại thêm một lượng điện tương đương.
Ngay cả khi cộng dồn tất cả các yếu tố thuận lợi này, việc “giữ than ngoài lưới điện” vẫn đòi hỏi gần như mọi điều kiện phải diễn ra suôn sẻ. Quan trọng hơn, để đạt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2060 mà Chủ tịch Tập Cận Bình đã cam kết, Trung Quốc không chỉ cần giữ sản lượng điện than đi ngang, mà phải cắt giảm mạnh và liên tục.
Các tính toán cho thấy, sản lượng điện từ than cần giảm trung bình khoảng 150 TWh mỗi năm trong nhiều thập kỷ tới. Năm vừa qua, mức giảm thực tế chỉ vào khoảng 100 TWh – một kết quả đáng ghi nhận, nhưng sẽ ngày càng khó lặp lại khi nhu cầu điện tiếp tục tăng nhanh.
Trên thực tế, Trung Quốc đã đạt trình độ công nghiệp hóa cao và mức tiêu thụ điện bình quân đầu người thậm chí vượt châu Âu. Nếu nước này có thể làm chậm tốc độ tăng nhu cầu điện xuống mức tương tự các nước OECD, thì kế hoạch mở rộng năng lượng tái tạo hiện nay hoàn toàn đủ sức loại bỏ điện than khỏi hệ thống.
Không thể phủ nhận Trung Quốc đã sở hữu một trong những hệ thống lưới điện hiện đại nhất thế giới. Vấn đề nằm ở hiệu quả sử dụng.
Nếu hiệu suất khai thác điện gió và điện mặt trời đạt mức tương đương Mỹ, Trung Quốc có thể cắt giảm khoảng 1/3 sản lượng điện hóa thạch. Nếu mỗi kilowatt-giờ điện tạo ra được giá trị kinh tế tương đương Liên minh châu Âu, con số này có thể giảm tới một nửa. Kết hợp cả hai, điện than về lý thuyết hoàn toàn có thể bị loại bỏ khỏi lưới điện ở Trung Quốc.
"Để chạm tới mục tiêu Net Zero, Trung Quốc không chỉ cần thêm công nghệ sạch, mà còn phải thay đổi căn bản cách nền kinh tế tiêu thụ và sử dụng năng lượng", Fickling nhấn mạnh.