Thặng dư thương mại tiến sát mốc 1.000 tỷ USD, trong khi hàng hóa và năng lực sản xuất của nền kinh tế Trung Quốc ngày càng mở rộng tại Đông Nam Á.

Theo Tổng cục Hải quan Trung Quốc, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của nước này trong 9 tháng đầu năm nay đạt 39.940 tỷ nhân dân tệ, tăng 18,8% so với cùng kỳ năm trước. Riêng xuất khẩu tăng 16,4%, đạt 23.200 tỷ nhân dân tệ; nhập khẩu tăng 22,3%, đạt 16.740 tỷ nhân dân tệ.
CEO Siam Cement Group (Thái Lan) Thammasak Sethaudom phát biểu ngày 3/11 tại Hội nghị thượng đỉnh Fortune Đông Nam Á 500: “Nếu nhìn vào tình hình hiện tại, chúng ta đang đối mặt với tình trạng dư thừa nguồn cung từ Trung Quốc đại lục. Có rất nhiều sản phẩm chất lượng tốt, giá cả cạnh tranh từ Trung Quốc đang tràn vào toàn khu vực”.
Động lực tăng trưởng không chỉ đến từ các ngành hàng truyền thống mà ngày càng dựa vào thiết bị điện tử, linh kiện, bán dẫn, robot công nghiệp, thiết bị điện và các sản phẩm công nghệ cao. Theo số liệu hải quan Trung Quốc, thương mại nhóm robot công nghiệp, linh kiện điện tử, linh kiện máy tính và thiết bị điện trong 9 tháng tăng 58,9%.
Đặc biệt, ASEAN tiếp tục là một trong những đối tác thương mại quan trọng nhất của Trung Quốc. Kim ngạch thương mại hai chiều Trung Quốc - ASEAN đạt 6.840 tỷ nhân dân tệ trong 9 tháng năm 2026, tăng 22,7% so với cùng kỳ năm ngoái.
Những con số này cho thấy Đông Nam Á không chỉ là thị trường tiêu thụ ngày càng quan trọng của hàng hóa Trung Quốc, mà còn là mắt xích ngày càng sâu trong mạng lưới sản xuất và cung ứng của nền kinh tế này.
Tuy nhiên, sự mở rộng thương mại cũng đặt ra một vấn đề đối với các nhà sản xuất ASEAN: làm thế nào để duy trì thị phần khi phải cạnh tranh với những doanh nghiệp Trung Quốc có quy mô sản xuất lớn, hệ thống cung ứng hoàn chỉnh và khả năng đưa hàng hóa ra thị trường với giá cạnh tranh?
Áp lực này có thể thể hiện rõ ở các ngành hàng tiêu dùng, dệt may, giày dép, đồ gia dụng, máy móc và thiết bị điện. Khi nguồn cung Trung Quốc gia tăng, doanh nghiệp nội địa ASEAN phải đối mặt với nguy cơ biên lợi nhuận bị thu hẹp, tồn kho tăng và khó khăn trong việc duy trì đơn hàng.
Theo ông Eswar Prasad, Giáo sư kinh tế và chính sách thương mại tại Đại học Cornell, nhiều đối tác thương mại của Trung Quốc đang lo ngại hàng hóa giá cạnh tranh từ nước này sẽ lấn át sản phẩm nội địa, khiến các ngành sản xuất trong nước thêm khó khăn trong bối cảnh kinh tế tăng trưởng chậm.
Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp Đông Nam Á đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu, linh kiện, máy móc và thiết bị nhập khẩu từ Trung Quốc. Nguồn cung này giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu vào, duy trì sản xuất và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Nghiên cứu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) công bố mới đây về thương mại và đầu tư ASEAN trong bối cảnh kinh tế phân mảnh cho thấy các nền kinh tế Đông Nam Á đang ngày càng gắn kết với mạng lưới sản xuất Trung Quốc. Nhập khẩu đầu vào từ Trung Quốc tăng lên đồng thời với sự gia tăng xuất khẩu của ASEAN sang các thị trường lớn.
Tuy vậy, sự phụ thuộc lớn vào một nguồn cung cũng tiềm ẩn rủi ro. Nếu xảy ra gián đoạn logistics, biến động giá nguyên liệu hoặc thay đổi chính sách thương mại, những ngành sản xuất sử dụng nhiều linh kiện và nguyên liệu nhập khẩu có thể chịu tác động trực tiếp.
Một thách thức khác là nguy cơ doanh nghiệp trong khu vực bị mắc kẹt ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp, trong khi các khâu công nghệ, thiết kế, thương hiệu và phân phối vẫn nằm trong tay những tập đoàn lớn bên ngoài khu vực.
Ở chiều tích cực, Việt Nam có thể tiếp tục hưởng lợi từ việc tham gia sâu hơn vào mạng lưới cung ứng khu vực, thu hút các dự án đầu tư sản xuất, phát triển công nghiệp hỗ trợ và mở rộng xuất khẩu sang những thị trường có nhu cầu đa dạng hóa nguồn cung.
Nguồn cung máy móc, linh kiện và nguyên liệu từ Trung Quốc cũng có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam tối ưu chi phí sản xuất, đặc biệt trong các ngành điện tử, cơ khí, dệt may và chế biến.
Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực sản xuất trong nước. Nếu không phát triển được hệ thống nhà cung cấp nội địa, doanh nghiệp Việt Nam có thể gia tăng kim ngạch xuất khẩu nhưng vẫn giữ lại tỷ lệ giá trị gia tăng tương đối thấp.
Bên cạnh đó, hàng hóa Trung Quốc có lợi thế về quy mô và giá thành sẽ tiếp tục tạo áp lực lên các nhà sản xuất Việt Nam, nhất là những doanh nghiệp có năng suất thấp, công nghệ lạc hậu và khả năng kiểm soát chi phí hạn chế.
Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh không thể chỉ dựa vào chi phí lao động hay vị trí địa lý. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, tự động hóa, quản trị chất lượng, phát triển thương hiệu và nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.