Năm tập đoàn dầu khí hàng đầu phương Tây thu về khoảng 48 tỷ USD lợi nhuận trong quý II/2026, khi xung đột tại Trung Đông đẩy giá dầu và biên lợi nhuận lọc dầu lên cao.
Exxon Mobil, Chevron, BP, Shell và TotalEnergies ghi nhận tổng lợi nhuận khoảng 48 tỷ USD trong quý II/2026, tăng mạnh so với đầu năm khi giá dầu và sản phẩm lọc hóa dầu leo thang sau khi chiến sự giữa Mỹ, Israel và Iran bùng phát cuối tháng 2. Kết quả này cho thấy mức cải thiện rõ rệt của ngành năng lượng trong quý II.

Exxon Mobil báo lợi nhuận 14,5 tỷ USD, hơn gấp đôi cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất trong khoảng 4 năm. Công ty phân phối 9,4 tỷ USD cho cổ đông, gồm 4,3 tỷ USD cổ tức và 5,1 tỷ USD mua lại cổ phiếu.
Chevron ghi nhận lợi nhuận 12,1 tỷ USD trong quý II, so với khoảng 2,5 tỷ USD cùng kỳ năm trước. Reuters đánh giá đây là mức lợi nhuận quý cao nhất của tập đoàn trong 6 năm. Sản lượng toàn cầu tăng 20%, trong đó sản lượng tại Mỹ lập kỷ lục.
Shell đạt lợi nhuận điều chỉnh 9,8 tỷ USD, hơn gấp đôi cùng kỳ và là mức cao thứ hai trong lịch sử công ty. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đạt 21,4 tỷ USD. BP ghi nhận lợi nhuận 5,7 tỷ USD, hơn gấp đôi cùng kỳ, trong khi TotalEnergies đạt lợi nhuận ròng điều chỉnh khoảng 6 tỷ USD, mức cao nhất trong gần ba năm.
Động lực quan trọng nhất đến từ cú sốc trên thị trường năng lượng sau khi Mỹ và Israel tấn công Iran ngày 28/2, mở đầu cuộc xung đột kéo dài trong những tháng sau đó. Hoạt động vận chuyển qua eo Hormuz bị gián đoạn nghiêm trọng, kéo theo sự sụt giảm nguồn cung từ vùng Vịnh và biến động mạnh trên thị trường dầu khí.
Tầm quan trọng của Hormuz đối với thị trường năng lượng toàn cầu đặc biệt lớn. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ, trước cuộc khủng hoảng, lượng dầu đi qua tuyến đường này chiếm hơn 1/4 giao dịch dầu bằng đường biển trên thế giới và tương đương khoảng 1/5 tổng tiêu thụ dầu và sản phẩm dầu toàn cầu.
Giá dầu Brent bình quân trong quý II ở mức cao hơn đáng kể so với quý I. Theo Reuters, riêng trong tính toán của Exxon, giá dầu Brent bình quân đóng cửa trong giai đoạn tháng 4-6 đạt 96,68 USD/thùng, tăng 23% so với quý I và có lúc vượt 109 USD/thùng trong tháng 4.
Giá dầu cao mang lại lợi ích trực tiếp cho hoạt động khai thác, nhưng lợi nhuận của các tập đoàn còn được hỗ trợ bởi biên lọc dầu tăng mạnh và hoạt động kinh doanh năng lượng. Shell cho biết kết quả quý II được hỗ trợ bởi giá dầu khí, LNG và hoạt động giao dịch, trong khi BP cũng ghi nhận đóng góp từ giá năng lượng, kinh doanh thương mại và lọc dầu. TotalEnergies cho biết lợi nhuận quý tăng 67%, với hoạt động lọc dầu cải thiện mạnh.
Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc Exxon Mobil Darren Woods nhận định: “Quý II được định hình bởi sự gián đoạn, nhưng được xác định bởi năng lực thực thi.” Exxon đồng thời nhấn mạnh điều kiện thị trường thuận lợi chỉ là một trong những yếu tố tạo nên kết quả kinh doanh.
Kết quả quý II đặt ra câu hỏi về cách các tập đoàn sử dụng lượng tiền mặt tăng mạnh: hoàn vốn cho cổ đông, giảm nợ hay tăng đầu tư.
Exxon tiếp tục duy trì cổ tức và mua lại cổ phiếu, nhưng đồng thời giảm nợ khoảng 7 tỷ USD. Chevron trả khoảng 6,5 tỷ USD cho cổ đông và cũng giảm đáng kể nợ trong quý. Điều này cho thấy các tập đoàn đang kết hợp phân phối tiền cho nhà đầu tư với củng cố bảng cân đối kế toán, thay vì sử dụng toàn bộ dòng tiền tăng thêm cho mở rộng sản xuất.
Shell cũng giữ nguyên kế hoạch chi đầu tư vốn năm 2026 ở mức 24-26 tỷ USD. Công ty công bố chương trình mua lại cổ phiếu mới trị giá 3 tỷ USD và giảm nợ ròng xuống 41,8 tỷ USD trong quý II.
Việc các hãng chưa tăng mạnh ngân sách đầu tư phù hợp với tính chất bất thường của môi trường giá hiện nay. Giá dầu phụ thuộc lớn vào diễn biến chiến sự và khả năng khôi phục vận chuyển qua Hormuz, nên việc xây dựng các dự án dài hạn dựa trên mặt bằng giá trong vài tháng có thể tạo rủi ro khi thị trường đảo chiều.
Lợi nhuận tăng nhanh trong lúc giá nhiên liệu đối với người tiêu dùng tăng cũng khơi lại tranh luận về thuế lợi nhuận bất thường.
Ngày 3/8, Tổng thống Mỹ Donald Trump công khai chỉ trích Exxon và Chevron vì đang kiếm “quá nhiều tiền”, đồng thời kêu gọi các hãng giảm giá nhiên liệu. Phát biểu đáng chú ý trong bối cảnh chính quyền Trump nhìn chung theo đuổi chính sách thuận lợi cho hoạt động khai thác dầu khí.
Tại Mỹ, một số nghị sĩ Dân chủ, trong đó có Thượng nghị sĩ Sheldon Whitehouse và Hạ nghị sĩ Ro Khanna, đã thúc đẩy ý tưởng đánh thuế phần lợi nhuận tăng thêm của các công ty dầu khí. Tại châu Âu, tranh luận tương tự xuất hiện từ những tháng đầu của chiến sự ở Iran. Tháng 4, Bộ trưởng Tài chính của 5 nước Liên minh châu Âu đề nghị Ủy ban châu Âu xem xét thuế đối với lợi nhuận bất thường của các doanh nghiệp năng lượng.
Đây không phải lần đầu ngành dầu khí đối mặt với sức ép như vậy. Năm 2022, giá dầu và khí đốt tăng mạnh sau khi xung đột Nga-Ukraine bùng nổ, tạo ra một trong những giai đoạn lợi nhuận cao nhất trong lịch sử ngành và kéo theo hàng loạt biện pháp thuế lợi nhuận bất thường tại châu Âu.
Triển vọng lợi nhuận trong các quý tới vì thế phụ thuộc đáng kể vào thị trường dầu. Đến ngày 13/8, giá dầu Brent giao dịch quanh 89 USD/thùng, thấp hơn đáng kể so với mức đỉnh hơn 126 USD/thùng từng ghi nhận trong giai đoạn căng thẳng cao độ. Tuy nhiên, hoạt động vận chuyển qua Hormuz vẫn chưa trở lại bình thường và các dự báo nguồn cung tiếp tục được điều chỉnh.
Nếu vận chuyển qua eo biển được khôi phục ổn định và sản lượng Trung Đông phục hồi, áp lực lên giá dầu có thể giảm. Ngược lại, những gián đoạn kéo dài có thể tiếp tục hỗ trợ lợi nhuận của các tập đoàn khai thác và lọc dầu, dù nhu cầu suy yếu đang trở thành yếu tố kiềm chế giá.
Đối với Việt Nam, tác động chủ yếu của giai đoạn giá dầu cao nằm ở chi phí nhập khẩu năng lượng. Việt Nam hiện phải nhập khẩu lượng lớn dầu thô phục vụ lọc dầu và sản phẩm xăng dầu để bổ sung nguồn cung trong nước. Riêng năm 2025, Việt Nam nhập khoảng 9,9 triệu tấn sản phẩm dầu mỏ trị giá 6,8 tỷ USD và khoảng 14,1 triệu tấn dầu thô trị giá 7,7 tỷ USD.
Giá dầu quốc tế tăng có thể làm tăng giá trị nhập khẩu, chi phí nhiên liệu, vận tải và một số đầu vào sản xuất. Mức độ truyền dẫn sang giá trong nước còn phụ thuộc tỷ giá, cơ chế điều hành giá xăng dầu, thuế phí và biên lợi nhuận của khâu lọc dầu, phân phối.
Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp khai thác dầu khí trong nước có thể hưởng lợi từ giá bán dầu cao hơn. Đối với các nhà máy lọc dầu, tác động phức tạp hơn vì giá dầu thô đầu vào tăng đồng thời với giá sản phẩm đầu ra; kết quả phụ thuộc vào biên lọc dầu và cơ cấu sản phẩm.
Do đó, lợi nhuận tăng mạnh của các tập đoàn dầu khí toàn cầu phản ánh cùng một sức ép giá năng lượng mà các nền kinh tế nhập khẩu như Việt Nam phải thích ứng.