Tâm điểm

Ba mươi năm trước, chúng ta đã biết điều cần làm

Trần Sĩ Chương * 07/05/2026 09:14

Một phát biểu gần đây của Thủ tướng Lê Minh Hưng về việc xây dựng niềm tin cho khu vực tư nhân nhắc lại một nhận thức mà chúng ta đã có từ ba mươi năm trước và quyết tâm làm bằng được.

Năm 1997, trong một báo cáo do World Bank / International Finance Corporation bảo trợ, với sự hỗ trợ về mặt triển khai và kết nối từ Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JBIC) và Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), hai tác giả James Riedel và Trần Sĩ Chương đã đặt ra một câu hỏi rất thẳng: Việt Nam có thể công nghiệp hóa thành công nếu thiếu một khu vực tư nhân năng động hay không? Câu trả lời khi đó đã rõ ràng: không.

ong chuong 1
Trần Sĩ Chương - Chuyên gia Kinh tế và Chiến lược phát triển doanh nghiệp Head of Asia, Cty 3Horizons (U.K.), Strategy Advisory. Ảnh: NVCC.

Nhìn lại…

Nhìn lại bối cảnh lúc bấy giờ, Việt Nam không thiếu điều kiện để phát triển. Đổi Mới đã mở ra một không gian kinh tế mới. Lực lượng lao động dồi dào, chi phí thấp, vị trí địa kinh tế thuận lợi. Những yếu tố mà các nền kinh tế Đông Á như Hàn Quốc hay Đài Loan từng tận dụng để cất cánh, Việt Nam đều có.

Nhưng điều Việt Nam thiếu khi đó là một “động cơ nội sinh” đủ mạnh: khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước.

Báo cáo năm 1997 đã chỉ ra một thực tế đơn giản nhưng sâu sắc. Nhà nước có thể xây dựng hạ tầng, ban hành chính sách. Đầu tư nước ngoài có thể mang đến công nghệ và thị trường. Nhưng chỉ có khu vực tư nhân trong nước mới có thể hấp thụ lao động trên diện rộng, tích lũy kinh nghiệm sản xuất và từng bước hình thành năng lực cạnh tranh quốc gia một cách bền vững.

Không có khu vực này, nền kinh tế sẽ giống như một cỗ máy lắp ráp: vận hành được, nhưng không làm chủ được. Giá trị gia tăng nằm ở nơi khác, còn trong nước chỉ dừng lại ở khâu gia công. Điều này có thể tạo tăng trưởng trong ngắn hạn, nhưng khó tạo ra sức mạnh dài hạn.

Vấn đề không nằm ở ý chí, mà nằm ở điều kiện vận hành của hệ thống. Báo cáo khi đó đã nêu ra ba điểm nghẽn lớn - và đến nay đọc lại vẫn thấy quen thuộc.

Thứ nhất là tín dụng. Các tác giả dùng một cụm từ gần như đã trở thành kinh điển: “credit, credit and credit” (tín dụng, tín dụng, và tín dụng). Doanh nghiệp tư nhân khó tiếp cận vốn, hoặc nếu có thì chi phí rất cao. Hệ thống ngân hàng thiên về phân bổ vốn theo quan hệ và khu vực nhà nước, hơn là theo hiệu quả kinh tế. Khi dòng máu tài chính không chảy đến đúng nơi cần đến, thì không thể có một cơ thể kinh tế khỏe mạnh. Một nền kinh tế mà khu vực năng động nhất lại thiếu vốn, trong khi khu vực kém hiệu quả lại được ưu tiên, thì sớm muộn cũng tạo ra méo mó trong phân bổ nguồn lực.

Thứ hai là thể chế. Quyền tài sản chưa rõ ràng, luật chơi thiếu nhất quán, rủi ro chính sách cao. Trong một môi trường như vậy, doanh nghiệp không thể nghĩ dài hạn. Họ buộc phải chọn cách an toàn: nhỏ, linh hoạt và tránh rủi ro. Nhưng một nền kinh tế không thể công nghiệp hóa dựa trên những doanh nghiệp luôn phải “né tránh”. Công nghiệp hóa đòi hỏi đầu tư lớn, dài hạn và có rủi ro — điều chỉ có thể xảy ra khi có một nền tảng thể chế đủ vững để doanh nghiệp tin tưởng.

Thứ ba là môi trường kinh doanh. Thủ tục phức tạp, chi phí không chính thức, các rào cản hành chính vô hình. Những yếu tố này không chỉ làm tăng chi phí, mà quan trọng hơn, làm xói mòn niềm tin. Khi niềm tin bị bào mòn, đầu tư sẽ chững lại, và doanh nghiệp sẽ chuyển từ tư duy phát triển sang tư duy phòng thủ.

Điểm đáng chú ý là báo cáo không chỉ dừng ở chẩn đoán. Nó đặt Việt Nam vào một quỹ đạo phát triển rõ ràng: mô hình Đông Á, với công nghiệp hóa hướng xuất khẩu và khu vực tư nhân là trung tâm. Vai trò của nhà nước không phải là kiểm soát, mà là kiến tạo — xây dựng một hệ thống mà trong đó doanh nghiệp có thể vận hành và phát triển. Nhà nước mạnh không phải là nhà nước làm thay doanh nghiệp, mà là nhà nước tạo ra một sân chơi mà doanh nghiệp có thể cạnh tranh công bằng.

Để tiến bước tương lai

Ba mươi năm đã trôi qua, Việt Nam đã đi một chặng đường dài và đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Tăng trưởng cao, hội nhập sâu rộng, đời sống người dân được cải thiện rõ rệt. Nhưng một số điểm nghẽn cũ vẫn chưa hoàn toàn biến mất. Khu vực tư nhân đã lớn lên, nhưng chưa thực sự lớn mạnh, số lượng nhiều, nhưng chất lượng và quy mô còn hạn chế. Liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, khiến chuyển giao công nghệ và nâng cấp chuỗi giá trị diễn ra chậm hơn kỳ vọng.

Đặc biệt, câu chuyện về niềm tin vẫn là yêu cầu tiên quyết để doanh nghiệp bứt phá. Khi doanh nghiệp còn phải “đoán” chính sách, còn phải “tính” rủi ro thể chế, thì họ sẽ không dám đi xa. Và khi không ai dám đi xa, thì nền kinh tế cũng khó có thể bứt phá.

Các doanh nghiệp hiện nay khó có thể tự đơn độc cố gắng tìm kiếm các cơ hội hay tự tạo cho mình các năng lực cạnh tranh nếu không có sự hỗ trợ của Nhà nước tạo ra năng lực cạnh tranh quốc gia.

Thứ nhất, tạo môi trường chi phí sản xuất cạnh tranh được với nhà sản xuất khác trong khu vực; Thứ hai, quản lý đất đai (đất công nghiệp và đất nhà ở) ở mức giá cạnh tranh: Giá đất công nghiệp cao thì nhà đầu tư nước ngoài dễ dịch chuyển sang nước khác. Đất nhà ở cao, chi phí sinh hoạt cao, kéo theo tiền lương cho lao động cao, lâu dài khiến chi phí sản xuất tăng cao, các nhà đầu tư cũng sẽ dịch chuyển; Thứ ba, tối ưu hóa thủ tục hành chính. Đó chính là các yếu tố mà các doanh nghiệp Việt quan tâm để có thể hình thành đội ngũ doanh nhân có tư duy toàn cầu.

Hiện nay, mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải cách, nhưng vẫn tồn tại tình trạng luật chồng luật, quy định chồng chéo gây khó khăn cho doanh nghiệp tư nhân. Bên cạnh đó, chúng ta đang thiếu chính sách hỗ trợ cho DNNVV (theo báo cáo của VCCI, hơn 90% DN Việt Nam là DNNVV nhưng các chính sách hỗ trợ về tài chính, tín dụng vẫn chưa thực sự hiệu quả). Mặt khác, các doanh nghiệp tư nhân vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận đất đai, tín dụng do những quy trình phức tạp và rào cản hành chính. Ngoài ra là sự thiếu hụt về nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là tuyển dụng nhân sự có kỹ năng công nghệ.

Để nâng tầm doanh nghiệp và phát triển kinh tế tư nhân trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, Thứ nhất, hoàn thiện thể chế, chính sách: Cải cách môi trường kinh doanh: Tiếp tục cải thiện thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng. Thứ hai, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu, phát triển, ứng dụng công nghệ mới. Thứ ba, phát huy vai trò của các Hiệp hội, tổ chức đại diện vào quá trình xây dựng chính sách, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp…

Bởi ba mươi năm trước, chúng ta đã biết mình cần gì.

Một phát biểu gần đây của Thủ tướng Lê Minh Hưng về việc xây dựng niềm tin cho khu vực tư nhân nhắc lại một nhận thức mà chúng ta đã có từ ba mươi năm trước và quyết tâm làm bằng được cho tương lai.

Và chúng ta đang quyết liệt thực hiện đến cùng để niềm tin trở thành "bệ đỡ" cho doanh nghiệp phát triển, đất nước thịnh vượng.

(*) Chuyên gia Kinh tế và Chiến lược phát triển doanh nghiệp Head of Asia, Cty 3Horizons (U.K.), Strategy Advisory

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Ba mươi năm trước, chúng ta đã biết điều cần làm
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO