Giá dầu thế giới vượt 100 USD/thùng đang tạo sức ép mới lên chi phí sản xuất, logistics và vận tải, đe dọa biên lợi nhuận và làm gia tăng nguy cơ lạm phát cuối năm.

Giá dầu Brent đã có thời điểm vượt 108 USD/thùng, mức cao nhất kể từ tháng 5, trong bối cảnh thị trường lo ngại xung đột tại Iran có thể gây gián đoạn nguồn cung kéo dài.
Giá dầu WTI cũng tăng mạnh, có thời điểm vượt 103 USD/thùng. Giới phân tích cho rằng thị trường dầu mỏ khó sớm trở lại trạng thái bình ổn nếu các tuyến vận chuyển năng lượng tại Trung Đông tiếp tục bị ảnh hưởng.
S&P Global dự báo giá dầu có thể duy trì trong vùng 80-100 USD/thùng trong năm tới. Điều này khiến bài toán với doanh nghiệp không chỉ là ứng phó một đợt tăng giá ngắn hạn, mà là chuẩn bị cho mặt bằng chi phí năng lượng cao kéo dài.
Ông Jim Burkhard, Giám đốc toàn cầu phụ trách mảng nghiên cứu dầu thô tại S&P Global Energy, nhận định rằng thị trường sẽ không sớm trở lại trạng thái bình ổn.
Với các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng, giá dầu thế giới truyền dẫn nhanh nhất qua giá xăng dầu trong nước. Khi nhiên liệu tăng, nhóm chịu tác động đầu tiên là vận tải đường bộ, đường biển, hàng không và logistics.
Diesel tăng giá sẽ trực tiếp làm chi phí vận hành đội xe, máy móc và phương tiện vận tải tăng lên. Doanh nghiệp vận tải đứng trước lựa chọn tăng giá cước hoặc chấp nhận thu hẹp biên lợi nhuận.
Với logistics, tác động còn rộng hơn khi giá nhiên liệu tăng đồng thời với chi phí vận chuyển quốc tế. Đây là rủi ro đáng chú ý đối với nền kinh tế có độ mở thương mại lớn như Việt Nam.
Không dừng ở nhiên liệu, giá dầu cao còn có thể kéo theo sự gia tăng của nhiều loại nguyên liệu và sản phẩm hóa dầu như nhựa, hóa chất, bao bì. Các ngành dệt may, da giày, nhựa, hóa chất, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và chế biến thực phẩm vì thế có thể phải đối mặt với chi phí đầu vào cao hơn.
Đặc biệt, doanh nghiệp xuất khẩu khó chuyển toàn bộ chi phí tăng thêm sang khách hàng. Với những hợp đồng đã ký trước, phần chi phí phát sinh có thể trực tiếp làm giảm lợi nhuận.
Doanh nghiệp Việt Nam có thể chịu tác động từ chi phí vận chuyển nguyên liệu, linh kiện và hàng hóa nhập khẩu. Khi cước vận tải biển tăng, giá thành của sản phẩm cuối cùng cũng chịu thêm áp lực.
Nếu giá năng lượng duy trì ở mức cao trong thời gian dài, áp lực có thể lan từ lạm phát chi phí sang kỳ vọng lạm phát và giá cả nhiều nhóm hàng hóa, dịch vụ.
Giá dầu tăng cũng đặt các ngân hàng trung ương trước bài toán khó hơn khi lạm phát có nguy cơ quay trở lại. Thị trường vì vậy gia tăng lo ngại về khả năng lãi suất duy trì ở mức cao lâu hơn.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, chi phí vốn cao có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đầu tư, mở rộng sản xuất và nhu cầu vay vốn lưu động. Những doanh nghiệp sử dụng ngoại tệ để nhập khẩu nguyên liệu hoặc có dư nợ bằng USD cũng cần tính đến rủi ro tỷ giá bên cạnh biến động giá dầu.
Trong bối cảnh này, doanh nghiệp cần xây dựng các kịch bản chi phí tương ứng với giá dầu 90, 100 hoặc 110 USD/thùng để đánh giá tác động tới dòng tiền và lợi nhuận.
Các hợp đồng vận chuyển, mua nguyên liệu và xuất khẩu cũng cần được rà soát, đặc biệt là những điều khoản cho phép điều chỉnh giá khi nhiên liệu hoặc logistics biến động mạnh.
Với doanh nghiệp sản xuất, tiết kiệm năng lượng cần được xem là một bài toán tài chính chứ không chỉ là mục tiêu môi trường. Đầu tư vào thiết bị tiết kiệm điện, năng lượng tái tạo, tối ưu vận hành và số hóa quản trị logistics có thể giúp giảm mức độ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Doanh nghiệp logistics cũng cần tối ưu tuyến đường, tăng tỷ lệ vận chuyển hai chiều và ứng dụng dữ liệu để giảm quãng đường rỗng, qua đó hạn chế tác động của giá nhiên liệu.
Với doanh nghiệp Việt Nam, đây là thời điểm không nên chỉ chờ giá dầu hạ nhiệt, mà cần chuẩn bị cho cả kịch bản năng lượng đắt đỏ kéo dài. Bởi khả năng hấp thụ cú sốc chi phí sẽ ngày càng trở thành một yếu tố quyết định sức cạnh tranh.