Dòng vốn ngoại qua M&A chỉ thực sự tìm đến những doanh nghiệp có hiệu quả kinh doanh rõ ràng, quản trị minh bạch, tư duy sẵn sàng thay đổi để hội nhập sâu vào chuẩn mực và cuộc chơi toàn cầu.
Trước làn sóng biến động mạnh của kinh tế toàn cầu năm 2026, M&A xuyên biên giới được xem như một “đòn bẩy chiến lược” giúp doanh nghiệp Việt vượt ra khỏi giới hạn thị trường nội địa, tiếp cận vốn ngoại, chuẩn mực quản trị quốc tế và vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Sức hút từ các ngành trọng điểm
Ông Hồ Quang Minh, Chủ tịch BCA Group cho biết trong quá trình tư vấn chiến lược, phân khúc từ 2 triệu USD đến 30 triệu USD được xem là "điểm ngọt" của thị trường M&A Việt Nam. Đây là khu vực mà 95% số lượng các doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ có cơ hội tiếp cận dòng vốn quốc tế thực chất nhất.

Khác với các thương vụ "bom tấn" trên 100 triệu USD thường cần sự hậu thuẫn từ các cơ quan chính quyền, phân khúc 2 triệu USD đến 30 triệu USD là một sân chơi thuần túy thương mại. Nó thu hút mạnh mẽ các tỷ phú cá nhân, các công ty gia đình và các định chế tài chính nước ngoài tầm trung. Lợi thế của doanh nghiệp trong phân khúc này là sự linh hoạt và khả năng ra quyết định nhanh, điều mà các tập đoàn khổng lồ thường thiếu. Đây chính là động lực chính thúc đẩy dòng vốn FDI tư nhân chảy vào Việt Nam một cách bền bỉ.
Dựa trên quan sát thực tế các lệnh đặt hàng và tiêu chí lựa chọn của nhà đầu tư nước ngoài, có thể nhận diện 5 lĩnh vực trọng tâm đang thu hút sự quan tâm rõ nét. Thứ nhất là bất động sản, nhà đầu tư thường ưu tiên các dự án có pháp lý minh bạch hoặc các doanh nghiệp chuyên xử lý và tái cơ cấu tài sản, nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý cũng như tối ưu khả năng hiện thực hóa dòng tiền.
Thứ hai là lĩnh vực công nghệ, nhất là những doanh nghiệp đã có sản phẩm được thương mại hóa thành công, sở hữu tệp khách hàng ổn định, chứng minh được năng lực triển khai và khả năng mở rộng thực tế, thay vì chỉ dừng ở ý tưởng.
Thứ ba là các ngành y tế, sức khỏe và giáo dục, những lĩnh vực thiết yếu với nhu cầu bền vững và biên lợi nhuận tương đối ổn định. Trong nhóm này, nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận mức định giá cao đối với các doanh nghiệp có hệ thống quản trị bài bản, minh bạch và khả năng kiểm soát rủi ro tốt.
Thứ tư là tiêu dùng và phân phối, một phân khúc vừa nhiều tiềm năng vừa mang tính cạnh tranh khắc nghiệt. Thực tế cho thấy quy mô lớn chưa đủ để thuyết phục nhà đầu tư nếu hiệu quả vận hành không tương xứng.
Thứ năm là lĩnh vực tài chính, bao gồm các công ty chứng khoán, quản lý quỹ và tài chính tiêu dùng, nơi nhà đầu tư tìm kiếm các mô hình có khả năng tạo dòng tiền ổn định và tận dụng được kinh nghiệm quản trị, sản phẩm tài chính từ thị trường quốc tế.
Phương pháp định giá
Xét về động cơ đầu tư, ông Minh phân tích điểm chung trong cách tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài là ưu tiên những doanh nghiệp có hệ số EBITDA (Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu hao tài sản cố định) cao, phản ánh năng lực tạo dòng tiền từ hoạt động cốt lõi, đồng thời có tiềm năng cộng hưởng để đưa sản phẩm, công nghệ hoặc kinh nghiệm quản trị quốc tế vào khai thác thị trường nội địa.
.png)
Riêng với startup hoặc các ngành đang ưu tiên mở rộng thị phần, định giá theo doanh thu được ưa chuộng vì tập trung vào tốc độ tăng trưởng và độ phủ thị trường, song cũng tiềm ẩn nguy cơ bỏ qua thực trạng quản trị chi phí yếu kém.
Trong khi đó, phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF) thường áp dụng cho các dự án dài hạn, cho phép tính đến giá trị thời gian của tiền và kế hoạch phát triển tương lai, nhưng lại phụ thuộc lớn vào các giả định chủ quan.
“Thực tế, nhà đầu tư nước ngoài không chỉ nhìn vào quy mô hay câu chuyện tăng trưởng, mà đặt trọng tâm vào chất lượng dòng tiền, hiệu quả vận hành và tính bền vững dài hạn của mô hình kinh doanh. Thông thường họ chỉ nhìn vào con số thực tế của 3 năm gần nhất và dễ dàng "bỏ quên" các giá trị vô hình. Tuy nhiên, nếu biết cách đàm phán, các giá trị này vẫn có thể được định giá rất cao.
“Tôi từng làm việc với một ông chủ có 31 năm kinh nghiệm trong ngành than. Với sự am hiểu sâu sắc về thị trường từ năm 18 tuổi, ông ấy không chỉ bán tài sản mà bán "vị thế dẫn dắt cuộc chơi". Khi đó, chủ doanh nghiệp hoàn toàn có quyền áp đặt mức giá của mình vì nhà đầu tư hiểu họ đang mua lại một bộ não chiến lược không thể thay thế”, Chủ tịch BCA Group chia sẻ.
Tái cấu trúc niềm tin
Về những vấn đề cần lưu tâm trong M&A, ông Hồ Quang Minh lưu ý thông tin không nhất quán là nguyên nhân gây đổ vỡ thương vụ nhanh nhất. Nếu trong 3-6 tháng thẩm định mà số liệu thay đổi liên tục, nhà đầu tư sẽ nghi ngờ tính trung thực và dẫn đến ép giá sâu, hoặc rút lui. Giữa năm 2025, tại Việt Nam cũng xảy ra một thương vụ gây lùm xùm liên quan đến vấn đề này.
Song song với đó là sai lầm mang tâm lý “cô gái đẹp”, khi một số doanh nghiệp Việt Nam chỉ vì nhận được sự quan tâm từ nhiều bên mua, đã nhanh chóng rơi vào trạng thái tự mãn và tự ý nâng mức định giá, mà không có bất kỳ cơ sở tăng trưởng hay cải thiện hiệu quả kinh doanh tương ứng nào. Cách hành xử dễ phát sinh những “tin đồn độc hại” trên thị trường, khiến các nhà tư vấn chuyên nghiệp chủ động né tránh.
Ở góc độ hiệu quả đầu tư, nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận vấn đề theo một logic rất thực tế: mức lợi nhuận nội bộ (IRR) kỳ vọng 15-25%, cộng thêm rủi ro tỷ giá khoảng 5%, tương đương yêu cầu tổng mức sinh lời 20-30% và đây là một hồi chuông cảnh tỉnh cho các CEO khi doanh nghiệp đạt doanh thu 100 tỷ, nhưng lợi nhuận chỉ 1 tỷ (1%), thấp hơn đáng kể so với lãi suất tiết kiệm ngân hàng.
Trong trường hợp này, nhà đầu tư hoàn toàn có lý do đặt câu hỏi tại sao phải mạo hiểm rót vốn vào một bộ máy vận hành cồng kềnh để đổi lấy mức sinh lời kém hơn tài sản phi rủi ro; trừ các startup đang chủ động “đốt tiền” để chiếm thị phần, còn lại, hiệu quả thấp đồng nghĩa với việc bị loại ngay từ vòng hồ sơ.
Song song đó, chủ doanh nghiệp cần rũ bỏ tư duy “giữ ghế”, bởi nhà đầu tư ngoại thường yêu cầu quyền chi phối tối thiểu 51% với doanh nghiệp tư nhân và từ 70% đến 90% với doanh nghiệp niêm yết, cùng với một lộ trình chuyển giao dài hơi, đòi hỏi sự kiên nhẫn cao độ khi có những trường hợp bắt đầu tìm hiểu từ tháng 4 nhưng đến tận tháng 1 năm sau vẫn chỉ đang ở giai đoạn đàm phán chi tiết.
Trong 12-18 tháng đầu, trọng tâm là tích hợp văn hóa và chuẩn hóa quy trình, đồng thời ban lãnh đạo cũ phải chuẩn bị tâm thế “làm thuê” cho chính doanh nghiệp mình từng sở hữu, đối mặt với áp lực rất lớn về tính chuyên nghiệp, ngoại ngữ và các chuẩn mực báo cáo quốc tế.
Là doanh nghiệp tham gia thị trường M&A từ sớm, ông Đặng Văn Thành, Chủ tịch TTC Group cũng bày tỏ: Việt Nam với nền tảng tăng trưởng tích cực và nhiều dư địa phát triển, vẫn đang là điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư quốc tế, nhất là trong bối cảnh các chính sách hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân ngày càng rõ nét, trong đó có Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị, tạo thêm động lực, niềm tin cho doanh nghiệp trong nước.
Tuy nhiên, để đón nhận và khai thác hiệu quả dòng vốn nước ngoài, bên cạnh vai trò kiến tạo của Chính phủ, cộng đồng doanh nhân Việt Nam cần chủ động hơn trong việc tìm kiếm cơ hội hợp tác, không ngừng nâng cao năng lực nội tại, từ quản trị, tài chính đến minh bạch thông tin.
Có thể thấy M&A quốc tế được ví như một cuộc hôn nhân xuyên biên giới, nơi sự hòa hợp về văn hóa và quản trị mới chính là chìa khóa để giá trị doanh nghiệp thực sự bứt phá sau khi dòng vốn ngoại được rót vào.