Kinh tế

Nâng cao năng lực tự chủ và cạnh tranh quốc gia

Hạnh Lê 28/06/2026 05:00

Phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài sẽ chuyển mạnh từ tư duy chủ yếu thu hút vốn sang tư duy phát triển nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia.

cong ty fdi
Sản xuất thiết bị an toàn ô tô tại Công ty TNHH Autoliv Việt Nam, KCN Sông Khoai, Quảng Ninh.

Đây là một trong những nội dung quan trọng được đề cập tại Nghị quyết 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Các chuyên gia và doanh nghiệp cho rằng: Đây là “cú hích” lan toả dòng vốn FDI đang tăng trưởng mạnh mẽ, nâng cao năng lực cạnh tranh và tự chủ của doanh nghiệp trong nước, qua đó nâng cao năng lực và sức mạnh cạnh tranh quốc gia.

Bước chuyển chiến lược

Ông Joel Hassan - Giảng viên ngành Kinh doanh quốc tế (Đại học RMIT Việt Nam) nhấn mạnh: Giai đoạn thu hút đầu tư trước đây tạo nền tảng tăng trưởng cho Việt Nam. Tuy nhiên, trong điều kiện thương mại quốc tế thay đổi, nền kinh tế cạnh tranh chủ yếu dựa trên chi phí sẽ dễ bị ảnh hưởng. Bằng cách chuyển sang các hoạt động có giá trị cao hơn và các lĩnh vực chiến lược hơn, Việt Nam có thể giảm rủi ro dựa trên chi phí sản xuất thấp. Lợi thế về chi phí không phải là vĩnh viễn. Khi nền kinh tế phát triển và tiền lương tăng lên, vị thế chi phí thấp sẽ tự động bị suy giảm. Mọi nền kinh tế thành công cuối cùng đều phải vượt qua giai đoạn này.

Cũng theo ông Joel Hassan, trong những năm gần đây, Việt Nam đã và đang chuẩn bị các điều kiện thuận lợi cho bước chuyển chiến lược này; đồng thời những cam kết đưa ra tại Nghị quyết 10-NQ/TW đã nhấn mạnh thêm sự chủ động của Việt Nam nhằm thu hút đầu tư chất lượng cao, thu hút các ngành công nghệ chiến lược. Một trong những điểm nhấn là bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Các doanh nghiệp khi đặt cơ sở R&D ở nước ngoài đều mong muốn được bảo vệ các tài sản đặc biệt như sáng chế, bí mật thương mại…

Cam kết rõ ràng của Nghị quyết 10-NQ/TW về việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là một tín hiệu quan trọng. Những tiến bộ liên tục trong việc thực thi, ông Joel Hassan cho rằng sẽ giúp Việt Nam trở nên hấp dẫn hơn trong mắt các nhà đầu tư giá trị cao.

Bên cạnh đó, tập trung vào việc thúc đẩy giáo dục STEM như một phần của chiến lược quốc gia là bước đi rõ ràng hướng tới việc củng cố lực lượng lao động vốn đã lớn mạnh cũng như đáp ứng yêu cầu của các doanh nghiệp nước ngoài. Đồng thời, thúc đẩy sự tham gia tích cực của các trường đại học, cơ sở nghiên cứu thông qua hợp tác với doanh nghiệp.

Theo ông Joel Hassan, Việt Nam có nhiều dư địa để thúc đẩy hơn nữa định hướng này để các cơ sở giáo dục tham gia tích cực hơn vào đổi mới sáng tạo. Sự hợp tác liên tục cũng giúp đưa nghiên cứu của trường đại học vào hoạt động của doanh nghiệp một cách sâu rộng hơn. Đáng chú ý, hiệu quả này mạnh mẽ nhất trong các ngành công nghệ và thâm dụng sở hữu trí tuệ, vốn là những lĩnh vực mà Việt Nam đang hướng đến.

Xây dựng cộng đồng doanh nghiệp lớn mạnh

Một trong những mục tiêu lớn được hướng đến khi chuyển đổi tư duy thu hút FDI là tăng cường liên kết doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Để làm được điều này, chuyên gia của Đại học RMIT nhấn mạnh đến yêu cầu bắt buộc là cần phải nâng cao năng lực hấp thụ - một yếu tố quan trọng để có được hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước vững mạnh. Nói một cách khác, nếu các doanh nghiệp trong nước không thể hấp thụ được những lợi ích lan tỏa từ đầu tư nước ngoài, việc thu hút thêm FDI vào các ngành chiến lược sẽ khó có thể cải thiện được tình hình của các doanh nghiệp trong nước.

Giải pháp tiềm năng được nhấn mạnh để tăng cường liên kết này là gắn các ưu đãi với các mục tiêu cụ thể, thay vì đưa ra các mục tiêu chung chung. Chẳng hạn, việc đưa ra các ưu đãi thuế với điều kiện tạo việc làm tại địa phương có thể vừa làm tăng số lượng việc làm, vừa hạn chế thất thu ngân sách. Nhưng việc triển khai cần phải minh bạch và những hậu quả không mong muốn cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Các ưu đãi cũng rất khó loại bỏ một khi đã được áp dụng. Ưu tiên chính vẫn nên là khuyến khích hiệu ứng lan tỏa từ FDI, dù chính sách ưu đãi gì.

Từ góc độ doanh nghiệp, ông Nguyễn Vân - Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ TP Hà Nội cho biết: Với việc đưa ra các chỉ tiêu cụ thể đến năm 2030 tại Nghị quyết 10-NQ/TW cho thấy vai trò của doanh nghiệp nội địa không còn đứng ngoài quá trình thu hút FDI mà trở thành một phần trong chiến lược phát triển kinh tế quốc gia, từng bước nâng cao năng lực sản xuất của doanh nghiệp, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và từng bước làm chủ công nghệ. Tuy nhiên, cơ hội luôn đi kèm với áp lực và thách thức về khoảng cách trình độ công nghệ, năng lực quản trị, tiêu chuẩn sản xuất giữa phần lớn doanh nghiệp Việt Nam với các tập đoàn FDI.

Theo ông Nguyễn Vân, việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, thiết lập các nền tảng kết nối cung - cầu, phát triển các cụm liên kết ngành và hệ sinh thái sản xuất chuyên sâu sẽ có ý nghĩa rất quan trọng. Cùng với đó, cần giải bài toán về nguồn vốn đầu tư, năng lực quản trị, tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng nguồn nhân lực. Vì vậy, cộng đồng doanh nghiệp mong muốn có thêm các chương trình hỗ trợ về tài chính, đào tạo nhân lực chất lượng cao, tư vấn và cấp chứng chỉ tiêu chuẩn quốc tế, cũng như các giải pháp nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp. Quan trọng hơn là cần tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam đủ sức trở thành đối tác bình đẳng của các doanh nghiệp FDI, thay vì chỉ chờ được “kéo vào chuỗi”.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Nâng cao năng lực tự chủ và cạnh tranh quốc gia
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO