Từ định hướng của Trung ương đến triển khai tại địa phương, chuyển đổi số đang mở ra động lực mới để du lịch nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Thời gian qua, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách mang tính định hướng dài hạn nhằm thúc đẩy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Nổi bật là Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị, đặt mục tiêu tạo đột phá trong phát triển khoa học công nghệ và chuyển đổi số, xem đây là nền tảng cho tăng trưởng mới.
Đối với ngành du lịch, chuyển đổi số được xác định là một trong những trụ cột quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Điều này không đơn thuần dừng lại ở việc đưa công nghệ vào hoạt động quảng bá hay bán dịch vụ, mà sâu xa hơn là tái cấu trúc toàn diện chuỗi vận hành từ quản lý nhà nước, kết nối doanh nghiệp đến hành trình trải nghiệm của du khách.
Trong bối cảnh đó, mới đây, Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam tổ chức Hội thảo tập huấn, đào tạo và triển khai chuyển đổi số trong lĩnh vực du lịch năm 2026 tại tỉnh Hà Tĩnh.
Phát biểu tại hội thảo, Phó Cục trưởng Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam Phạm Văn Thủy nhấn mạnh, một trong những định hướng xuyên suốt của toàn ngành là xây dựng hệ sinh thái du lịch thông minh đồng bộ, thống nhất trên phạm vi toàn quốc.
Theo ông Thủy, tinh thần này bám sát chỉ đạo tại Nghị quyết 82 của Chính phủ và Chỉ thị 08 của Thủ tướng Chính phủ về phát triển du lịch nhanh, toàn diện và bền vững.

Điểm cốt lõi của hệ sinh thái không nằm ở số lượng nền tảng, mà ở khả năng liên thông dữ liệu. Đó là một mạng lưới kết nối giữa cơ quan quản lý nhà nước từ Trung ương đến địa phương, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ du lịch, khu điểm đến và các lĩnh vực liên quan như giao thông, y tế, ngân hàng, trong đó du khách là trung tâm thụ hưởng.
Cách tiếp cận này cho thấy tư duy phát triển du lịch đã thay đổi rõ nét: từ mô hình quản lý phân tán sang mô hình quản trị dữ liệu tập trung, lấy trải nghiệm số làm điểm tựa nâng cao chất lượng dịch vụ.
Một vấn đề được lãnh đạo ngành đặc biệt nhấn mạnh là tính thống nhất và dùng chung của các nền tảng số. Thực tế nhiều năm qua cho thấy, nếu mỗi địa phương phát triển một hệ thống riêng lẻ, thiếu khả năng kết nối, dữ liệu sẽ bị chia cắt, gây lãng phí nguồn lực đầu tư và hạn chế khả năng khai thác.
Quan điểm xuyên suốt được xác lập là Trung ương xây dựng nền tảng, địa phương tổ chức triển khai, doanh nghiệp tham gia khai thác và người dân, du khách là đối tượng hưởng lợi trực tiếp.
Đây được xem là hướng đi có tính chiến lược, giúp giảm tình trạng manh mún vốn là điểm nghẽn lâu nay của quá trình số hóa ngành du lịch.
Ở góc độ địa phương, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Hà Tĩnh Nguyễn Thị Nguyệt cho rằng, đây là cơ hội để du lịch địa phương tạo bước chuyển mạnh mẽ, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao về sự phối hợp đồng bộ giữa các ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp.
Trong bức tranh phát triển mới, chuyển đổi số không chỉ là công cụ hỗ trợ quảng bá mà còn là động lực nâng tầm hình ảnh điểm đến. Với lợi thế về tài nguyên du lịch văn hóa, sinh thái và vị trí kết nối vùng, Hà Tĩnh được kỳ vọng có thể trở thành một trong những địa phương đi đầu trong phát triển du lịch thông minh.
Theo lãnh đạo tỉnh, thời gian tới Hà Tĩnh sẽ tập trung chỉ đạo quyết liệt công tác chuyển đổi số trong lĩnh vực du lịch, đồng thời yêu cầu các sở, ngành và doanh nghiệp triển khai đồng bộ các nhiệm vụ, giải pháp.
Trọng tâm sẽ là hoàn thiện nền tảng du lịch thông minh, đẩy mạnh số hóa dữ liệu điểm đến, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực số và tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý, quảng bá, kinh doanh dịch vụ.
Nếu triển khai hiệu quả, đây không chỉ là cú hích cho du lịch địa phương mà còn góp phần định vị hình ảnh Hà Tĩnh trên bản đồ du lịch số quốc gia.
Từ góc độ triển khai kỹ thuật, Giám đốc Trung tâm Thông tin du lịch Hoàng Quốc Hòa cho biết, thời gian qua Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam đã xây dựng chuỗi nền tảng số dùng chung cho toàn ngành.

Hệ thống này bao gồm cơ sở dữ liệu du lịch quốc gia, nền tảng điều hành và báo cáo phân tích dữ liệu phục vụ quản lý, ứng dụng quản trị và kinh doanh du lịch, ứng dụng Du lịch Việt Nam – Vietnam Travel, thẻ du lịch thông minh, hệ thống vé điện tử trực tuyến – liên thông – đa phương thức, hệ thống thuyết minh đa phương tiện và các kênh quảng bá số.
Điểm đáng chú ý là các nền tảng này không phát triển rời rạc mà hướng đến mục tiêu kết nối liên thông dữ liệu trên cùng một hạ tầng.
Đây chính là lời giải cho bài toán phát triển du lịch số lâu nay: làm sao để dữ liệu từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp lữ hành, khách sạn, điểm đến và du khách có thể “nói chuyện” với nhau.
Khi dữ liệu được kết nối, năng lực dự báo thị trường, quản lý dòng khách, xây dựng sản phẩm cá nhân hóa và nâng cao trải nghiệm sẽ được cải thiện đáng kể.
Một điểm sáng khác tại hội thảo là việc tích hợp giải pháp tài chính - công nghệ vào các nền tảng số dùng chung.
Thông qua thẻ du lịch thông minh, du khách có thể thanh toán không tiền mặt một cách thuận tiện và an toàn tại các điểm đến, đồng thời tiếp cận nhiều chương trình ưu đãi, dịch vụ liên kết.
Đối với doanh nghiệp và hộ kinh doanh du lịch, việc mở rộng hạ tầng chấp nhận thanh toán số giúp giảm chi phí vận hành, minh bạch dòng tiền và tiếp cận nhóm khách hàng hiện đại.
Điều này cho thấy chuyển đổi số trong du lịch không chỉ dừng ở cấp độ quản lý mà đang đi sâu vào từng mắt xích của chuỗi giá trị dịch vụ.
Quan trọng hơn, việc các đại biểu và doanh nghiệp được thực hành trực tiếp tại hội thảo giúp rút ngắn khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn.
Từ tập huấn đến triển khai thực tế, bài toán then chốt sẽ là mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp địa phương, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Phó Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Hà Tĩnh Nguyễn Công Thành đánh giá, việc kết nối liên thông dữ liệu giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp là yếu tố quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước cũng như sức cạnh tranh của điểm đến.
Nhìn rộng hơn, chuyển đổi số trong du lịch không thể là chiến dịch ngắn hạn, mà phải là quá trình đầu tư lâu dài về hạ tầng, dữ liệu và con người.
Trong cuộc cạnh tranh thu hút du khách hiện nay, lợi thế không còn chỉ nằm ở tài nguyên thiên nhiên hay di sản văn hóa, mà nằm ở khả năng tạo ra trải nghiệm thuận tiện, thông minh và cá nhân hóa.
Du lịch Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để bứt phá, nhưng cơ hội đó chỉ trở thành hiện thực khi chuyển đổi số được triển khai đồng bộ từ Trung ương đến địa phương, từ cơ quan quản lý đến từng doanh nghiệp dịch vụ.