Dư địa phát triển thị trường trái phiếu Việt Nam còn rất lớn. Tuy nhiên, thị trường trái phiếu bước vào năm 2026, không còn là cuộc chơi của tăng trưởng bằng quy mô đơn thuần.
L.T.S Nhân Diễn đàn Tài chính 2026: "Khơi thông dòng vốn, Kết nối đa kênh" dưới sự chỉ đạo của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp tổ chức ngày 20/5/2026, ông Phùng Xuân Minh, Chủ tịch HĐQT PT Group & Saigon Ratings - một trong số các công ty xếp hạng tín nhiệm được Bộ Tài chính cấp phép - đã dành riêng bài viết cho độc giả Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp. Trân trọng giới thiệu toàn văn bài viết.
Bối cảnh địa chính trị phức tạp và căng thẳng thương mại toàn cầu đang tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cho kinh tế Việt Nam. Nhiều Tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp quốc tế lớn đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng và dịch chuyển sản xuất sang các quốc gia có nhiều tiềm năng và có môi trường chính trị ổn định hơn. Việt Nam vẫn tiếp tục củng cố niềm tin của nhà đầu tư quốc tế và nổi lên như một điểm đến đầu tư dài hạn hấp dẫn. Những yếu tố này được kỳ vọng sẽ chuyển hóa thành động lực, góp phần duy trì đà tăng trưởng cho nền kinh tế quốc gia trong trung và dài hạn.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới năm 2026 tiếp tục chịu tác động từ xung đột địa chính trị, lạm phát, chi phí vốn và biến động thương mại toàn cầu, yêu cầu phát triển thị trường vốn dài hạn tại Việt Nam trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tăng trưởng toàn cầu năm 2026 được dự báo ở mức 3,1%, trong khi lạm phát có thể tăng trở lại, trước khi hạ nhiệt vào năm 2027. Đồng thời, IMF cũng nhận định, yếu tố rủi ro lớn nhất của kinh tế toàn cầu năm 2026 là đến từ xung đột Trung Đông, giá hàng hóa và điều kiện tài chính thắt chặt hơn.
Tại Việt Nam, theo số liệu thống kê của Bộ Tài chính, kinh tế quý I/2026 vẫn duy trì nền tảng tích cực với GDP tăng 7,83% so với cùng kỳ năm 2025. Trong khi đó, CPI bình quân tăng 3,51%, cho thấy dư địa tăng trưởng còn lớn nhưng áp lực chi phí vốn và nguy cơ lạm phát không thể xem nhẹ. Trong bối cảnh đó, “khơi thông nguồn vốn trái phiếu” không chỉ là giải pháp tài chính, mà còn là điều kiện cần thiết để Việt Nam có thể nhanh chóng chuyển dịch mô hình tăng trưởng, từ phụ thuộc tín dụng ngân hàng sang cấu trúc vốn cân bằng, minh bạch và bền vững hơn.

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam đã trải qua những biến động mạnh trong giai đoạn 2022–2024, nhưng từ năm 2025 đến đầu năm 2026, dấu hiệu phục hồi ngày càng rõ. Theo Saigon Ratings, tổng giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp năm 2025 đạt 644,3 nghìn tỷ đồng, tăng 35,5% so với cùng kỳ; dư nợ trái phiếu doanh nghiệp đạt khoảng 1.413 nghìn tỷ đồng, tương đương 11,4% GDP, vẫn thấp hơn đáng kể so với mức đỉnh 18,3% GDP giai đoạn 2020–2021 và mục tiêu 20% mà Chính phủ từng đặt ra.
Điều này cho thấy, dư địa phát triển thị trường trái phiếu Việt Nam còn rất lớn. Tuy nhiên, thị trường trái phiếu bước vào năm 2026, không còn là cuộc chơi của tăng trưởng bằng quy mô đơn thuần. Dữ liệu cung cấp cũng cho thấy quý I/2026, thị trường phục hồi nhưng chưa bền vững, áp lực đáo hạn trong các quý còn lại của năm vẫn lớn, đặc biệt ở nhóm bất động sản; chi phí vốn tăng và rủi ro thanh khoản vẫn là yếu tố cần theo dõi sát sao.
Vấn đề cốt lõi của thị trường trái phiếu doanh nghiệp hiện nay là niềm tin. Niềm tin thị trường không thể hình thành chỉ bằng lãi suất cao, tài sản bảo đảm hay cam kết của tổ chức phát hành, mà cần phải được xây dựng trên ba nền tảng quan trọng: Minh bạch thông tin, chất lượng tín dụng và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư. Saigon Ratings nhận định, trong năm 2026, diễn biến thị trường trái phiếu Việt Nam tiếp tục xu hướng gia tăng sự phân hóa, với các tổ chức phát hành có chính sách đòn bẩy tài chính cao, dòng tiền kinh doanh yếu hoặc thiếu minh bạch thông tin “sức khỏe tài chính doanh nghiệp” sẽ khó huy động các nguồn vốn đầu tư trung và dài hạn trên thị trường tài chính hơn.
Vì vậy, để khơi thông dòng vốn trái phiếu doanh nghiệp, cần đưa Xếp hạng tín nhiệm trở thành công cụ trọng tâm trong quản trị thị trường. Xếp hạng tín nhiệm giúp nhà đầu tư nhận diện rủi ro, giúp doanh nghiệp định giá chi phí vốn hợp lý và giúp cơ quan quản lý giám sát thị trường theo chuẩn mực khách quan. Đối với tổ chức phát hành, trái phiếu không nên chỉ là công cụ “đảo nợ” ngắn hạn, mà phải gắn với kế hoạch dòng tiền, cấu trúc vốn, hệ số đòn bẩy, tài sản bảo đảm, cam kết sử dụng vốn và khả năng thực hiện các nghĩa vụ nợ đầy đủ và đúng hạn thực tế.
Ở góc độ hoàn thiện khung khổ chính sách quản lý nhà nước, cần thúc đẩy phát hành ra công chúng, chuẩn hóa bản cáo bạch, tăng vai trò đại diện người sở hữu trái phiếu, kiểm soát mục đích sử dụng vốn sau phát hành, đồng thời phát triển thị trường thứ cấp minh bạch. Khi trái phiếu doanh nghiệp được định giá theo rủi ro tín dụng, thay vì thông qua quan hệ tín dụng, thị trường mới có thể trở thành kênh vốn trung – dài hạn bền vững cho khu vực doanh nghiệp.

Khơi thông dòng vốn trái phiếu hạ tầng giao thông
Hạ tầng giao thông là “mạch máu” của nền kinh tế. Một hệ thống cao tốc, cảng biển, sân bay, đường sắt, logistics và giao thông đô thị đồng bộ sẽ làm giảm chi phí vận tải, mở rộng không gian phát triển vùng, tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp và thúc đẩy dòng vốn FDI. Thông tin quy hoạch phát triển của lĩnh vực Giao thông cho thấy, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển hạ tầng giao thông đồng bộ, hiện đại, thông minh giai đoạn 2026–2030, trong đó có mục tiêu đạt 5.000 km cao tốc vào năm 2030, đẩy mạnh đường sắt tốc độ cao, Long Thành, cảng biển cửa ngõ và hệ thống giao thông thông minh.
Nhu cầu vốn đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông của Việt Nam, là rất lớn và vượt xa khả năng đáp ứng của ngân sách nhà nước hay tín dụng ngân hàng truyền thống. Ước tính, năm 2026 đặt mục tiêu huy động 5,5 tỷ USD vốn vay nước ngoài để thúc đẩy các dự án hạ tầng quy mô lớn; trước đó Việt Nam đã khởi công 234 dự án hạ tầng trị giá khoảng 3.400 nghìn tỷ đồng, trong đó chỉ 18% đến từ vốn nhà nước, phần còn lại dự kiến từ khu vực tư nhân và các nguồn vốn khác.
Đây chính là không gian phát triển của trái phiếu hạ tầng giao thông. Khác với trái phiếu doanh nghiệp thông thường, trái phiếu hạ tầng cần được thiết kế trên dòng tiền dự án: Doanh thu thu phí, hợp đồng khai thác, quyền cho thuê hạ tầng, hỗ trợ khả thi tài chính từ Nhà nước, bảo lãnh một phần hoặc cơ chế chia sẻ rủi ro trong mô hình PPP. Khi dự án có dòng tiền đủ rõ, có khung pháp lý ổn định và có Xếp hạng tín nhiệm độc lập, trái phiếu hạ tầng có thể thu hút các nhà đầu tư dài hạn như bảo hiểm, quỹ hưu trí, quỹ đầu tư hạ tầng, ngân hàng phát triển và định chế tài chính quốc tế.
Bài toán lớn nhất của trái phiếu hạ tầng không chỉ là phát hành được trái phiếu, mà là làm sao để trái phiếu đó có chất lượng tín dụng đủ tốt. Đối với dự án BOT, PPP hoặc đường sắt, nhà đầu tư cần biết rõ lưu lượng dự kiến, cơ chế điều chỉnh phí, rủi ro giải phóng mặt bằng, chi phí xây dựng, thời gian hoàn vốn và trách nhiệm chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước – nhà đầu tư – bên cho vay. Nếu các yếu tố này thiếu minh bạch, trái phiếu hạ tầng sẽ bị định giá rủi ro cao, làm chi phí vốn tăng và giảm sức hấp dẫn của dự án.
Do đó, Việt Nam cần sớm hình thành khung khổ pháp lý riêng cho trái phiếu hạ tầng, bao gồm tiêu chuẩn dự án đủ điều kiện phát hành, cơ chế tài khoản phong tỏa dòng tiền, quỹ dự phòng trả nợ, Xếp hạng tín nhiệm bắt buộc đối với dự án lớn, và cơ chế bảo lãnh tín dụng có điều kiện. Khi đó, trái phiếu hạ tầng giao thông sẽ trở thành cầu nối giữa nhu cầu vốn khổng lồ của quốc gia và nguồn tiền dài hạn đang tìm kiếm tài sản đầu tư ổn định.
.jpg)
Khơi thông dòng vốn trái phiếu xanh
Nếu trái phiếu hạ tầng là công cụ thúc đẩy tăng trưởng vật chất, thì trái phiếu xanh là công cụ dẫn vốn cho tăng trưởng bền vững. Trên thế giới, thị trường nợ bền vững tiếp tục tăng trưởng mạnh. Tổ chức Climate Bonds Initiative cho biết đến cuối năm 2025, tổng giá trị phát hành nợ bền vững phù hợp chuẩn đã đạt 6,8 nghìn tỷ USD; riêng trái phiếu xanh đạt 653,5 tỷ USD trong năm 2025 và là năm có quy mô phát hành cao thứ hai trong lịch sử.
Tại Việt Nam, dư địa cho trái phiếu xanh còn rất lớn. Theo thông tin Asian Bonds Online của Ngân hàng ADB ghi nhận đến cuối năm 2025, quy mô trái phiếu bền vững đang lưu hành của Việt Nam khoảng 1,1 tỷ USD, chỉ chiếm 0,15% thị trường trái phiếu bền vững của Đông Á mới nổi; thị trường này hiện chủ yếu gồm trái phiếu xanh và trái phiếu bền vững do khu vực tư nhân phát hành.
Trong khi đó, nhu cầu tài chính cho chuyển đổi xanh của Việt Nam là rất lớn, từ năng lượng tái tạo, hạ tầng truyền tải, giao thông xanh, xử lý nước, kinh tế tuần hoàn đến thích ứng biến đổi khí hậu. Tháng 3/2026, tổ chức JICA (Nhật Bản) và Bộ Tài chính Việt Nam đã triển khai chương trình ODA thế hệ mới cho chuyển đổi xanh với trị giá 50 tỷ yen, tương đương khoảng 8.350 tỷ đồng (hoặc 320 triệu USD), nhằm hỗ trợ tăng trưởng xanh và thích ứng khí hậu của Việt Nam. Khoản vay này dự kiến được giải ngân nhanh và gắn với chính sách chuyển đổi xanh, cho thấy Việt Nam đang trở thành điểm đến quan trọng của dòng vốn chống biến đổi khí hậu quốc tế.
Tuy nhiên, để khơi thông dòng vốn trái phiếu xanh, Việt Nam cần giải quyết rủi ro lớn nhất: Thiếu chuẩn xanh thống nhất và nguy cơ “tẩy xanh”. Dữ liệu cung cấp cũng nhấn mạnh cần khung pháp lý rõ ràng cho tiêu chí xanh, quy định Xếp hạng tín nhiệm trái phiếu xanh, cơ chế giám sát sử dụng vốn và biện pháp phòng ngừa tẩy xanh.
Một trái phiếu chỉ thực sự là “xanh” khi nguồn vốn được sử dụng cho dự án có tác động môi trường rõ ràng, được thẩm định độc lập, có báo cáo định kỳ về sử dụng vốn và đo lường được hiệu quả giảm phát thải hoặc thích ứng khí hậu. Do đó, bên cạnh việc đánh giá Xếp hạng tín nhiệm truyền thống, thị trường cần phát triển thêm đánh giá ESG, xác nhận khung trái phiếu xanh, báo cáo tác động môi trường và kiểm toán sau giai đoạn phát hành trái phiếu.
Kiến nghị giải pháp khơi thông nguồn vốn trái phiếu
Khơi thông nguồn vốn trái phiếu là nhiệm vụ chiến lược để Việt Nam giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, mở rộng kênh vốn trung – dài hạn và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Với trái phiếu doanh nghiệp, trọng tâm là minh bạch, Xếp hạng tín nhiệm, công bố thông tin và bảo vệ nhà đầu tư. Với trái phiếu hạ tầng giao thông, trọng tâm là chuẩn hóa dự án, chia sẻ rủi ro PPP, bảo đảm dòng tiền và phát triển cơ sở nhà đầu tư dài hạn. Với trái phiếu xanh, trọng tâm là bộ tiêu chí xanh, giám sát sử dụng vốn, đánh giá ESG và phòng ngừa tẩy xanh.
Để thị trường phát triển bền vững, cần triển khai đồng bộ các giải pháp: Hoàn thiện pháp lý về trái phiếu riêng lẻ và phát hành ra công chúng; mở rộng yêu cầu Xếp hạng tín nhiệm độc lập; phát triển quỹ trái phiếu, quỹ hưu trí, bảo hiểm và nhà đầu tư tổ chức; xây dựng đường cong lợi suất chuẩn; hình thành cơ chế bảo lãnh tín dụng hoặc bảo lãnh một phần cho dự án hạ tầng chiến lược; thúc đẩy tài chính hỗn hợp giữa vốn công, vốn tư nhân, ODA và định chế phát triển quốc tế; đồng thời số hóa dữ liệu phát hành, giao dịch và khả năng thực hiện các nghĩa vụ nợ.
Trong giai đoạn 2026–2030, nếu Việt Nam khơi thông được ba dòng vốn: Trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu hạ tầng giao thông và trái phiếu xanh, thị trường vốn sẽ không chỉ là nơi huy động tiền, mà còn trở thành “hệ thống phân bổ niềm tin” của nền kinh tế. Khi niềm tin được đo lường bằng Xếp hạng tín nhiệm, minh bạch thông tin và hiệu quả sử dụng vốn, trái phiếu sẽ trở thành chìa khóa thúc đẩy tăng trưởng nhanh, bền vững và nâng tầm vị thế kinh tế quốc gia.