
Giá dầu đã tăng vọt mạnh nhất trong bốn năm vào ngày thứ Hai trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông leo thang, khiến hoạt động tàu chở dầu qua eo biển Hormuz gần như tê liệt.
Chi phí vận tải biển cũng tăng mạnh cùng với giá dầu thô, khi các nhà giao dịch nhanh chóng phản ánh yếu tố chiến tranh vào giá cả. Theo các chuyên gia, diễn biến này có thể để lại những hệ lụy sâu rộng đối với các nền kinh tế châu Á vốn phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu năng lượng.
Dầu Brent chuẩn quốc tế có thời điểm tăng 13%, vượt mốc 80 USD/thùng, trước khi hạ nhiệt về khoảng 76 USD/thùng vào sáng thứ Hai tại Hong Kong. Trong khi đó, dầu West Texas Intermediate (WTI) của Mỹ tăng khoảng 8% lên 72 USD/thùng, rồi điều chỉnh xuống quanh mức 67 USD/thùng.
Động thái tăng giá phản ánh không chỉ cú sốc tức thời mà còn là nỗi lo ngày càng lớn về nguy cơ gián đoạn nguồn cung kéo dài. Điều này có thể khiến số tiền chi cho nhập khẩu năng lượng của các quốc gia tiêu thụ hàng đầu thế giới như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc tăng mạnh.
Ông Jorge Leon, Phó Chủ tịch cấp cao kiêm Trưởng bộ phận phân tích địa chính trị của Rystad Energy, nhận định: "Eo biển Hormuz, tuyến đường hẹp nối Vịnh Ba Tư với Vịnh Oman dọc theo bờ biển phía Nam Iran chưa chính thức bị tuyên bố đóng cửa. Tuy nhiên, trên thực tế, điều đó không còn quá quan trọng".
Lưu lượng tàu chở dầu qua đây đã phần lớn ngừng lại, do các hãng vận tải tránh đi qua khu vực nhằm giảm thiểu rủi ro thiệt hại. Hệ quả thực tế gần như tương đương với việc tuyến đường bị phong tỏa.
Ông Leon cho biết: “Dù eo biển Hozmuz bị đóng bằng vũ lực hay trở nên không thể tiếp cận do các doanh nghiệp chủ động né tránh rủi ro, tác động đến dòng chảy dầu mỏ về cơ bản là như nhau.”

Ông cảnh báo, nếu không sớm xuất hiện tín hiệu hạ nhiệt căng thẳng, giá dầu có thể sẽ còn tăng mạnh hơn nữa trong những ngày tới. Rystad ước tính sự gián đoạn này có thể làm giảm từ 8 đến 10 triệu thùng dầu mỗi ngày khỏi nguồn cung toàn cầu.
Một phần sản lượng có thể được chuyển hướng qua các tuyến đường ống và cơ sở hạ tầng dầu mỏ khác tại Trung Đông, song chúng khó có thể thay thế hoàn toàn vai trò của eo biển Hormuz.
Các nhà phân tích cho biết khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày đi qua điểm nghẽn này, phần lớn hướng tới châu Á. Riêng Ấn Độ nhập khẩu khoảng 2,5–2,7 triệu thùng/ngày qua Hormuz, theo Bloomberg.
Nhằm giảm bớt cú sốc nguồn cung, Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) và các quốc gia đồng minh đã nhất trí tăng sản lượng thêm 260.000 thùng/ngày vào Chủ nhật vừa qua.
Dù mức tăng này cao hơn dự kiến, song vẫn còn quá nhỏ để bù đắp nếu Hormuz bị phong tỏa hoàn toàn. Trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu vượt 100 triệu thùng/ngày, lượng bổ sung nói trên gần như không đáng kể.
Theo ông Leon, trong điều kiện bình thường, việc tăng sản lượng sẽ tạo áp lực giảm giá. Nhưng nếu dầu thô không thể rời khỏi vùng Vịnh do hạn chế tại Hormuz, thì việc tăng thêm sản lượng sẽ khó có tác động tức thì lên thị trường.
Trước mắt, ông Srinivasan Balakrishnan, đồng sáng lập kiêm CEO của công ty phân tích rủi ro Avellon Intelligence cho biết, Saudi Arabia vẫn còn công suất dự phòng, với điều kiện eo biển Hormuz vẫn hoạt động. Sản lượng dầu đá phiến của Mỹ cũng có thể tăng trong vài tháng tới.
“Trong kịch bản đó, giá dầu có thể tăng vọt tạm thời nhưng sẽ dần ổn định khi nguồn cung thay thế được đưa vào thị trường,” ông nhận định.
Cuộc xung đột diễn ra trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu vốn đã chịu sức ép: sản lượng dầu Mỹ suy giảm do thời tiết mùa đông khắc nghiệt, trong khi sản lượng của Nga, vốn đã bị trừng phạt nặng nề vẫn đang tiếp tục bị ảnh hưởng.
Các doanh nghiệp và dòng chảy thương mại châu Á hiện phải đối mặt với cú sốc kép: chi phí năng lượng tăng cao cùng với cước vận tải leo thang, có thể lan rộng trong chuỗi cung ứng nếu gián đoạn kéo dài.
Bộ Năng lượng Ấn Độ cho biết lượng dự trữ dầu hiện tại có thể đủ đáp ứng khoảng hai tuần nhập khẩu, trong khi đó Bloomberg ước tính khoảng 10 triệu thùng dầu Nga đang neo đậu tại vùng biển châu Á vào cuối tuần trước.
Theo ông Jamus Lim, Phó Giáo sư Kinh tế tại ESSEC Business School, xuất khẩu dầu của Iran vốn đã bị hạn chế nghiêm trọng bởi các lệnh trừng phạt do Mỹ dẫn đầu.
Tuy nhiên, với việc xung đột hiện đã lan sang các quốc gia lân cận như Qatar và UAE, những mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, ông Lim dự báo những tháng tới sẽ chứng kiến mức độ bất ổn và biến động gia tăng, với khả năng giá năng lượng và cả các mặt hàng khác cùng tăng mạnh.
Hiện không có nhiều chuyên gia tin rằng khủng hoảng sẽ sớm được giải quyết. Ông Vivek Mishra, Phó Giám đốc nghiên cứu chiến lược tại Quỹ Nghiên cứu Observer Research Foundation (Ấn Độ) lưu ý rằng, nếu xung đột kéo dài, chi phí chính trị sẽ ngày càng gia tăng. Thậm chí ông cảnh báo, nếu giao tranh vượt quá một đến hai tuần, tổn thất kinh tế và chính trị có thể trở nên quá sức chịu đựng đối với Nhà Trắng, nhất là khi triển vọng của đảng Cộng hòa trong cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tháng 11 bị đặt lên bàn cân.
Chính quyền Trump vốn đã chịu một đòn giáng chính trị vào tháng trước, khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ một loạt mức thuế quan thương mại, vốn là một trong những công cụ quan trọng mà Tổng thống Trump sử dụng để gây sức ép trong đàm phán với các đối tác.
