Việc nâng cấp Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA 3.0) đã đánh dấu một chương mới trong quan hệ kinh tế khu vực, đem lại nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam.

Với một thị trường hơn 2 tỷ dân, ACFTA 3.0 không chỉ là câu chuyện giảm thuế quan, mà còn là "cuộc chơi" mới về kinh tế số, tăng trưởng xanh và những tiêu chuẩn khắt khe hơn đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Kể từ khi đặt nền móng đầu tiên vào năm 2002, ACFTA đã chứng minh sức nặng của mình khi đưa kim ngạch thương mại ASEAN - Trung Quốc tăng gần 9 lần, đạt ngưỡng 968 tỷ USD vào năm 2024. Riêng với Việt Nam, Trung Quốc duy trì vị thế đối tác thương mại số 1 với tổng kim ngạch hai chiều năm 2024 vượt mốc 205 tỷ USD. Tuy nhiên, nếu các phiên bản trước chủ yếu xoay quanh việc cắt giảm thuế hàng hóa, với tỷ lệ xóa bỏ thuế quan hiện đã đạt xấp xỉ 100% ở nhiều dòng hàng, thì ACFTA 3.0 lại tập trung vào những động lực mới.
Điểm nhấn quan trọng nhất của hiệp định nâng cấp này chính là các chương mới về kinh tế số, kinh tế xanh và kết nối chuỗi cung ứng. Theo nhận định của ông Sử Trung Tuấn, Tổng Thư ký Trung tâm Trung Quốc - ASEAN, quan hệ hai bên đang ở giai đoạn tốt nhất trong lịch sử. Việc đưa kinh tế số và AI vào hiệp định sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới minh bạch và hiệu quả hơn.
Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản - thế mạnh cốt lõi của Việt Nam, ACFTA 3.0 mang lại cơ hội "vàng" thông qua việc chuẩn hóa các quy định về kiểm dịch động thực vật và tạo thuận lợi thương mại. Việc cắt giảm các thủ tục hành chính tại cửa khẩu không chỉ giúp giảm chi phí logistics, mà còn đảm bảo chất lượng hàng tươi sống khi tiếp cận các đô thị lớn sâu trong nội địa Trung Quốc.
Mặc dù vậy, thách thức mang tên "tiêu chuẩn hóa" đang đặt áp lực lên doanh nghiệp Việt. Việc nâng cấp hiệp định đang chuyển dịch các FTA từ công cụ tiếp cận thị trường đơn thuần sang khung khổ toàn diện cho tăng trưởng bền vững.
Thứ nhất là áp lực cạnh tranh ngay tại "sân nhà". Trung Quốc với ưu thế về công nghệ và quy mô sản xuất khổng lồ sẽ dễ dàng thâm nhập sâu hơn vào thị trường Việt Nam khi các rào cản về dịch vụ và đầu tư được nới lỏng. Nếu không tự đổi mới, các doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng và công nghiệp phụ trợ trong nước sẽ rất khó đứng vững trước làn sóng hàng hóa giá rẻ nhưng có hàm lượng công nghệ cao từ nước bạn.
Thứ hai là "rào cản xanh". ACFTA 3.0 thúc đẩy thương mại xanh, đồng nghĩa với việc các quy định về phát triển bền vững, giảm phát thải carbon sẽ được siết chặt. Theo các chuyên gia, yêu cầu ngày càng cao về trách nhiệm xã hội và tiêu chuẩn môi trường là thử thách không nhỏ. Các doanh nghiệp Việt Nam nếu muốn tận dụng ưu đãi thuế quan thì buộc phải đầu tư vào dây chuyền sản xuất sạch, hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch - điều mà không phải doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) nào cũng đủ lực để thực hiện ngay lập tức.
Ngoài ra, sự hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng của Trung Quốc cũng đặt ra rủi ro về sự phụ thuộc. Nếu doanh nghiệp Việt chỉ dừng lại ở khâu lắp ráp hoặc gia công thô, sẽ mắc kẹt ở phân khúc giá trị thấp của chuỗi giá trị khu vực, trong khi các công đoạn thiết kế, dịch vụ số và công nghệ lõi vẫn nằm trong tay các đối tác ngoại.
Để biến áp lực thành động lực, các doanh nghiệp cần chủ động "nâng cấp" chính mình trước khi đợi hiệp định thực thi toàn diện. Theo PGS, TS Vũ Thanh Hương, Phó Trưởng khoa Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế, Trường đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam cần có sự chuyển đổi mạnh mẽ trên các trụ cột chiến lược. Theo đó, các doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu chính sách, cập nhật chuẩn mực quốc tế, phối hợp với các hiệp hội ngành nghề, đơn vị xúc tiến thương mại và cơ quan quản lý Nhà nước để được hướng dẫn kịp thời khi thông tin thị trường thay đổi.
Trong đó, việc đầu tư nâng cấp công nghệ sản xuất và chuỗi cung ứng nội địa là cần thiết để giảm nguy cơ bị áp thuế đối ứng từ Mỹ, bị mắc lỗi về quy tắc xuất xứ và tận dụng ưu đãi FTA tốt hơn; đồng thời đẩy mạnh liên kết sản xuất trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ, đầu tư công nghệ sạch, và nghiên cứu phát triển (R&D).
Việc nắm vững quy tắc xuất xứ (ROO) trong phiên bản ACFTA 3.0 là điều kiện tiên quyết để hưởng lợi thuế quan. Đồng thời, việc chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tương thích với hệ sinh thái thương mại mới mà ASEAN và Trung Quốc đang xây dựng.
Theo Tổng thư ký ASEAN Kao Kim Hourn, phiên bản ACFTA 3.0 mở ra cánh cửa mới thông qua các nội dung hiện đại về thương mại điện tử. “Thay vì xuất khẩu tiểu ngạch truyền thống, doanh nghiệp nên chuyển dịch mạnh sang mô hình kho ngoại quan và bán hàng trực tiếp trên các nền tảng số. Việc thiết lập các cửa hàng quốc gia trên sàn thương mại điện tử Trung Quốc sẽ giúp SMEs Việt Nam cắt giảm chi phí trung gian và kiểm soát thương hiệu tốt hơn”, ông Kao Kim Hourn nhấn mạnh.
Trong bối cảnh ACFTA 3.0, các doanh nghiệp Việt Nam không nên tác chiến độc lập. Theo đó, các hiệp hội cần đóng vai trò "nhạc trưởng" để điều phối sản xuất, tránh tình trạng cạnh tranh phá giá lẫn nhau trên thị trường Trung Quốc. Đồng thời, việc kết nối hạ tầng logistics với các tỉnh biên giới phía Nam Trung Quốc theo hướng thông minh sẽ là “chìa khóa” để giảm 20-30% chi phí vận chuyển.