Theo chuyên gia, bài toán vốn đang trở thành điểm nghẽn lớn nhất của ngành năng lượng Việt Nam, đòi hỏi sớm hoàn thiện cơ chế để thu hút hiệu quả các nguồn lực đầu tư.
Thực tế cho thấy, chuyển dịch năng lượng không chỉ là bài toán công nghệ hay cam kết khí hậu, mà trước hết là bài toán vốn. Khi nhu cầu đầu tư lên tới hàng trăm tỷ USD trong nhiều thập kỷ tới, khả năng khơi thông và dẫn dắt dòng vốn dài hạn sẽ quyết định tốc độ và chất lượng phát triển của ngành năng lượng Việt Nam. Trong bối cảnh đó, yêu cầu hoàn thiện cơ chế, chính sách để thu hút hiệu quả nguồn lực tư nhân, vốn xanh và vốn quốc tế đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Phân tích về triển vọng phát triển ngành năng lượng, TS Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) nhấn mạnh, nhu cầu năng lượng của Việt Nam trong giai đoạn tới là rất lớn, gắn chặt với mục tiêu chuyển đổi mô hình tăng trưởng và duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, hướng tới hai con số.
Theo dự báo, tốc độ tăng nhu cầu điện giai đoạn 2026 – 2030 khoảng 10 – 12%/năm, giai đoạn 2030 – 2035 duy trì ở mức 7 – 7,5%/năm. Mức tăng này đặt ra yêu cầu rất lớn về nguồn lực, đặc biệt là vốn đầu tư để phát triển hạ tầng năng lượng và thực hiện chuyển dịch năng lượng theo hướng bền vững.
TS Cấn Văn Lực ước tính, giai đoạn 2026 – 2030, ngành năng lượng Việt Nam cần hơn 77 tỷ USD, tương đương trên 15 tỷ USD mỗi năm. Xa hơn, tổng nhu cầu vốn từ nay đến năm 2050 có thể lên tới khoảng 400 tỷ USD, bình quân khoảng 16 tỷ USD/năm.
Riêng quá trình chuyển đổi năng lượng được dự báo cần trên 135 tỷ USD đến năm 2050, trong đó đầu tư cho phát triển nguồn điện khoảng 120 tỷ USD, xây dựng hệ thống lưới điện truyền tải khoảng 15 tỷ USD. Con số này chưa bao gồm nhu cầu vốn cho lưu trữ năng lượng, số hóa lưới điện, phát triển thị trường điện cạnh tranh và các giải pháp hỗ trợ năng lượng sạch.
Theo chuyên gia này, thời gian qua, Việt Nam đã có những bước tiến nhất định về chính sách, như cơ chế mua bán điện trực tiếp theo Nghị định số 80/2024/NĐ-CP. Tuy nhiên, việc triển khai trên thực tế vẫn gặp nhiều khó khăn do tồn tại giới hạn giá trần, chi phí thanh toán bù trừ, thủ tục còn phức tạp, trong khi một số quy định chưa cụ thể và thiếu thống nhất.
Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ tài chính cho dự án xanh, chuyển đổi xanh còn chậm đi vào thực tiễn. Các tổ chức tín dụng trong nước cũng chưa xây dựng được các sản phẩm tín dụng đặc thù cho lĩnh vực năng lượng, trong khi đặc thù của các dự án năng lượng là chu kỳ đầu tư dài, vốn lớn, thời gian hoàn vốn có thể kéo dài tới 20 năm, không tương thích với cơ cấu vốn chủ yếu là ngắn và trung hạn của hệ thống ngân hàng.
Theo ông Lực, để giải bài toán tài chính cho ngành năng lượng với quy mô vốn “khổng lồ” và thời gian đầu tư dài hạn, Việt Nam cần xây dựng khung cơ chế ổn định, minh bạch và khả thi, đủ sức thu hút vốn tư nhân, vốn xanh và vốn quốc tế.
Cụ thể, TS Cấn Văn Lực đề xuất nhóm giải pháp, trong đó nhấn mạnh việc kiên định triển khai Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh và sớm hoàn thiện cơ chế mua bán điện trực tiếp; xác định giá điện hợp lý và ưu tiên đầu tư truyền tải. Đồng thời, làm rõ nhu cầu tài chính năng lượng để xây dựng danh mục dự án thu hút vốn quốc tế; phát triển cân bằng thị trường tài chính; nâng cấp sở giao dịch hàng hóa và hình thành thị trường carbon; hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn tài chính quốc tế…
Đồng quan điểm về vấn đề này, bà Trần Thị Quỳnh Nga, Phó Vụ trưởng Vụ Tài chính - Kinh tế ngành (Bộ Tài chính) cũng chỉ ra rào cản thị trường và rủi ro tài chính hiện tại. Theo đó, các cơ chế hỗ trợ như giá FIT đã hết hiệu lực, còn các cơ chế thay thế vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Các công cụ tài chính, đặc biệt là trái phiếu xanh, hiện vẫn ở giai đoạn đầu phát triển, chưa đáp ứng được nhu cầu huy động vốn quy mô lớn. Thị trường điện cạnh tranh cũng chưa hoàn thiện, làm gia tăng rủi ro cho nhà đầu tư.

Bà Nga kỳ vọng, với việc Quốc hội ban hành Nghị quyết số 253/2025/QH15 về các chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026 – 2030, cùng việc sửa đổi Luật Điện lực và các nghị định hướng dẫn sắp tới, nhiều nút thắt về cơ chế huy động vốn cho năng lượng tái tạo sẽ từng bước được tháo gỡ.
Đặc biệt, các chương trình hỗ trợ kỹ thuật như dự án SHIFT được kỳ vọng sẽ góp phần hoàn thiện khung pháp lý về đầu tư – tài chính xanh, nâng cao năng lực cho các định chế tài chính và khuyến khích khu vực tư nhân tham gia mạnh mẽ hơn vào quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam.